grape drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống có hương vị nho, thường là hương vị nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a grape drink from the vending machine."
"Cô ấy mua một lon nước ngọt hương nho từ máy bán hàng tự động."
-
"He spilled grape drink all over the table."
"Anh ta làm đổ nước ngọt hương nho ra khắp bàn."
-
"The children were drinking grape drink at the party."
"Bọn trẻ đang uống nước ngọt hương nho tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt hoặc nước trái cây pha chế có hương vị nho. Nó khác với 'grape juice' (nước ép nho) vì thường chứa ít hoặc không chứa nước ép nho thật sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet grape drink (đồ uống hương nho ngọt)
-
artificial artificial grape drink (đồ uống hương nho nhân tạo)
-
chilled chilled grape drink (đồ uống hương nho ướp lạnh)
-
make make grape drink (pha/làm đồ uống hương nho)
-
sip sip grape drink (nhấm nháp đồ uống hương nho)
-
offer offer grape drink (mời đồ uống hương nho)
-
a glass of a glass of grape drink (một ly đồ uống hương nho)
-
a bottle of a bottle of grape drink (một chai đồ uống hương nho)
Idioms
-
a glass of grape drink
một ly đồ uống hương nho
"She asked for a glass of grape drink with her lunch."
(Cô ấy yêu cầu một ly đồ uống hương nho kèm bữa trưa.)
-
purple grape drink
đồ uống hương nho màu tím (thường chỉ loại nhân tạo)
"Children often love the vibrant purple grape drink."
(Trẻ em thường rất thích đồ uống hương nho màu tím rực rỡ.)
-
grape drink mix
bột/hỗn hợp pha đồ uống hương nho
"We bought a large container of grape drink mix for the party."
(Chúng tôi đã mua một hộp lớn bột pha đồ uống hương nho cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grape drink
NounĐồ uống có hương vị nho, thường là hương vị nhân tạo.
"She bought a grape drink from the vending machine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grape drink".
