grapefruit juice
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grapefruit juice'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nước ép từ bưởi chùm, một loại trái cây họ cam quýt nổi tiếng với vị chua và hơi đắng.
Definition (English Meaning)
The juice extracted from grapefruits, a citrus fruit known for its tart and slightly bitter taste.
Ví dụ Thực tế với 'Grapefruit juice'
-
"I like to have a glass of grapefruit juice in the morning."
"Tôi thích uống một ly nước ép bưởi chùm vào buổi sáng."
-
"She squeezed fresh grapefruit juice for breakfast."
"Cô ấy vắt nước ép bưởi chùm tươi cho bữa sáng."
-
"Grapefruit juice can affect how your body processes certain medications."
"Nước ép bưởi chùm có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể bạn xử lý một số loại thuốc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grapefruit juice'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grapefruit juice
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grapefruit juice'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Grapefruit juice thường được dùng làm đồ uống giải khát. Cần lưu ý rằng nó có thể tương tác với một số loại thuốc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of': Diễn tả nguồn gốc của nước ép (ví dụ: 'a glass of grapefruit juice'). 'with': Diễn tả việc uống nước ép kèm với cái gì đó (ví dụ: 'grapefruit juice with ice').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grapefruit juice'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.