(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grapefruit juice
A2

grapefruit juice

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước ép bưởi chùm nước bưởi chùm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grapefruit juice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước ép từ bưởi chùm, một loại trái cây họ cam quýt nổi tiếng với vị chua và hơi đắng.

Definition (English Meaning)

The juice extracted from grapefruits, a citrus fruit known for its tart and slightly bitter taste.

Ví dụ Thực tế với 'Grapefruit juice'

  • "I like to have a glass of grapefruit juice in the morning."

    "Tôi thích uống một ly nước ép bưởi chùm vào buổi sáng."

  • "She squeezed fresh grapefruit juice for breakfast."

    "Cô ấy vắt nước ép bưởi chùm tươi cho bữa sáng."

  • "Grapefruit juice can affect how your body processes certain medications."

    "Nước ép bưởi chùm có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể bạn xử lý một số loại thuốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grapefruit juice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grapefruit juice
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

orange juice(nước cam)
apple juice(nước táo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Grapefruit juice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grapefruit juice thường được dùng làm đồ uống giải khát. Cần lưu ý rằng nó có thể tương tác với một số loại thuốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'of': Diễn tả nguồn gốc của nước ép (ví dụ: 'a glass of grapefruit juice'). 'with': Diễn tả việc uống nước ép kèm với cái gì đó (ví dụ: 'grapefruit juice with ice').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grapefruit juice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)