(Top Banner Ad)
grapefruit juice
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Đồ uống

grapefruit juice

UK: /ˈɡreɪpfruːt dʒuːs/ • US: /ˈɡreɪpfruːt dʒuːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép bưởi chùm nước bưởi chùm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The juice extracted from grapefruits, a citrus fruit known for its tart and slightly bitter taste.

Vietnamese Meaning

Nước ép từ bưởi chùm, một loại trái cây họ cam quýt nổi tiếng với vị chua và hơi đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to have a glass of grapefruit juice in the morning."

    "Tôi thích uống một ly nước ép bưởi chùm vào buổi sáng."

  • "She squeezed fresh grapefruit juice for breakfast."

    "Cô ấy vắt nước ép bưởi chùm tươi cho bữa sáng."

  • "Grapefruit juice can affect how your body processes certain medications."

    "Nước ép bưởi chùm có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể bạn xử lý một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapefruit
Noun juice
Verb juice
Adjective juicy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
grape
English
fruit
English
grapefruit
Old French
jus
English
juice
English
grapefruit juice

Nguồn gốc tên gọi 'Grapefruit'

Quả bưởi chùm ('grapefruit') lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 18 ở Barbados. Tên gọi 'grapefruit' (nghĩa đen là 'nho quả') xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Jamaica. Nó được đặt tên như vậy vì cách quả mọc thành từng chùm lớn trên cây, tương tự như chùm nho, thay vì mọc đơn lẻ.

Usage Note

Grapefruit juice thường được dùng làm đồ uống giải khát. Cần lưu ý rằng nó có thể tương tác với một số loại thuốc.

Prepositions

of with

'of': Diễn tả nguồn gốc của nước ép (ví dụ: 'a glass of grapefruit juice'). 'with': Diễn tả việc uống nước ép kèm với cái gì đó (ví dụ: 'grapefruit juice with ice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grapefruit juice
  • fresh fresh grapefruit juice
    (nước ép bưởi chùm tươi)
  • cold cold grapefruit juice
    (nước ép bưởi chùm lạnh)
  • unsweetened unsweetened grapefruit juice
    (nước ép bưởi chùm không đường)
  • ruby red ruby red grapefruit juice
    (nước ép bưởi chùm ruột đỏ)
Verb + grapefruit juice
  • drink drink grapefruit juice
    (uống nước ép bưởi chùm)
  • squeeze squeeze grapefruit juice
    (vắt nước ép bưởi chùm)
  • mix mix grapefruit juice with
    (pha nước ép bưởi chùm với)
Noun + of grapefruit juice
  • glass a glass of grapefruit juice
    (một ly nước ép bưởi chùm)
  • carton a carton of grapefruit juice
    (một hộp nước ép bưởi chùm)

Idioms

  • A glass of grapefruit juice

    Một ly nước ép bưởi chùm

    "I always start my day with a glass of grapefruit juice."

    (Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một ly nước ép bưởi chùm.)

  • Freshly squeezed grapefruit juice

    Nước ép bưởi chùm tươi vắt

    "There's nothing better than freshly squeezed grapefruit juice on a hot day."

    (Không gì tuyệt hơn nước ép bưởi chùm tươi vắt vào một ngày nóng.)

  • Grapefruit juice interaction

    Sự tương tác của nước ép bưởi chùm (với thuốc)

    "Be careful, grapefruit juice can have a serious interaction with some medications."

    (Hãy cẩn thận, nước ép bưởi chùm có thể có tương tác nghiêm trọng với một số loại thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapefruit juice

danh từ
Lật mặt

Nước ép từ bưởi chùm, một loại trái cây họ cam quýt nổi tiếng với vị chua và hơi đắng.

"I like to have a glass of grapefruit juice in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to drink grapefruit juice in the morning.
Tôi thích uống nước ép bưởi vào buổi sáng.
Phủ định
I decided not to order grapefruit juice.
Tôi quyết định không gọi nước ép bưởi.
Nghi vấn
Do you want to try grapefruit juice?
Bạn có muốn thử nước ép bưởi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapefruit juice".

Thức uống tốt cho sức khỏe

Nước ép bưởi chùm là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, thường được uống vào bữa sáng hoặc như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh. Vị của nó có thể hơi đắng hoặc ngọt tùy loại, và là lựa chọn phổ biến cho những ai tìm kiếm thức uống có lợi cho sức khỏe.

Cảnh báo tương tác với thuốc

Một điều quan trọng cần lưu ý là nước ép bưởi chùm có thể tương tác với một số loại thuốc nhất định (như thuốc điều trị huyết áp, cholesterol, hoặc một số thuốc kháng histamin), làm thay đổi cách cơ thể hấp thụ chúng. Người dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi uống nước ép bưởi chùm.