(Top Banner Ad)
grappling with
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Tổng quát

grappling with

UK: /ˈɡræpəl wɪð/ • US: /ˈɡræpəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn với đương đầu với cố gắng giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or deal with something difficult.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is grappling with the problem of unemployment."

    "Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp."

  • "Many companies are grappling with the challenges of digital transformation."

    "Nhiều công ty đang vật lộn với những thách thức của chuyển đổi số."

  • "She is grappling with a difficult decision about her career."

    "Cô ấy đang phải vật lộn với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grapple vật lộn, đối phó, đấu tranh (với một vấn đề)
Noun grapple sự vật lộn, cuộc đấu tranh; cái móc sắt (grapnel)
Noun grappler người vật lộn (đặc biệt trong đấu vật)
Noun (Gerund) grappling sự vật lộn, sự đối phó

Synonyms

struggling with (vật lộn với)contending with (đấu tranh với)wrestling with (đấu vật với)tackling (giải quyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krappō
Frankish
*krappo
Old French
grappil
Middle English
grappel
English
grapple

Gốc rễ từ chiếc móc sắt

Từ 'grapple' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grappil', nghĩa là một chiếc móc nhỏ, hoặc 'grapnel' (móc sắt dùng để giữ tàu). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động dùng móc để kẹo, tóm lấy thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự vật lộn, đấu tranh về mặt thể chất hoặc tinh thần với một vấn đề, khó khăn, như thể bạn đang 'tóm' lấy nó để kiểm soát.

Usage Note

Cụm động từ 'grappling with' thường được sử dụng để mô tả sự nỗ lực, đấu tranh để hiểu, giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc khái niệm phức tạp. Nó mang sắc thái của sự khó khăn và cần nhiều cố gắng. Khác với 'dealing with' (xử lý), 'grappling with' nhấn mạnh mức độ khó khăn và nỗ lực lớn hơn. So với 'struggling with' (vật lộn với), 'grappling with' đôi khi mang ý nghĩa chủ động và có tính trí tuệ hơn.

Prepositions

with

'With' ở đây chỉ đối tượng của sự vật lộn, vấn đề đang được cố gắng giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + grappling with (objects of struggle)
  • issues grappling with issues
    (đối phó với các vấn đề)
  • challenges grappling with challenges
    (vật lộn với những thách thức)
  • difficulties grappling with difficulties
    (đối mặt với khó khăn)
  • grief grappling with grief
    (đấu tranh với nỗi đau buồn)
  • the concept grappling with the concept
    (vật lộn để hiểu khái niệm)
Adverbs + grappling with (how the struggle occurs)
  • still still grappling with
    (vẫn đang đối phó/vật lộn với)
  • constantly constantly grappling with
    (liên tục đấu tranh/vật lộn với)

Idioms

  • grappling with a difficult decision

    vật lộn với một quyết định khó khăn

    "She's been grappling with a difficult decision about her career for weeks."

    (Cô ấy đã vật lộn với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình trong nhiều tuần.)

  • grappling with the loss of a loved one

    đấu tranh với nỗi mất mát người thân

    "The family is still grappling with the loss of their patriarch."

    (Gia đình vẫn đang đấu tranh với nỗi mất mát người trụ cột.)

  • grappling with one's inner demons

    vật lộn với những bóng ma nội tâm/đấu tranh với bản thân

    "He's quietly grappling with his inner demons, trying to overcome his past mistakes."

    (Anh ấy đang lặng lẽ vật lộn với những bóng ma nội tâm, cố gắng vượt qua những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grappling with

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.

"The government is grappling with the problem of unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are grappling with the complexities of the new project.
Họ đang vật lộn với sự phức tạp của dự án mới.
Phủ định
She isn't grappling with the decision, she's already made up her mind.
Cô ấy không vật lộn với quyết định này, cô ấy đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Is he grappling with the guilt of his actions?
Anh ấy có đang vật lộn với sự tội lỗi về hành động của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be grappling with the complex legal issues for the next few weeks.
Cô ấy sẽ phải vật lộn với những vấn đề pháp lý phức tạp trong vài tuần tới.
Phủ định
They won't be grappling with the budget constraints after the new funding arrives.
Họ sẽ không còn phải vật lộn với những hạn chế về ngân sách sau khi nguồn tài trợ mới đến.
Nghi vấn
Will he be grappling with the ethical dilemma when he makes the final decision?
Liệu anh ấy có phải vật lộn với tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grappling with".

Tinh thần kiên cường và đối mặt thử thách

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'grappling with' thường thể hiện tinh thần kiên cường, không chùn bước trước khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh một người đối mặt trực tiếp với vấn đề, thử thách, hoặc nỗi đau, thay vì lẩn tránh. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, nhấn mạnh sự bền bỉ và ý chí vượt qua nghịch cảnh.

Từ võ thuật đến cuộc sống

Từ 'grappling' có liên hệ mật thiết với các môn võ thuật và đấu vật, nơi các võ sĩ 'grapple' (vật nhau, nắm giữ) đối thủ. Sự liên kết này đã mở rộng nghĩa của từ để mô tả cuộc đấu tranh về mặt tinh thần, trí tuệ hoặc cảm xúc, như một trận chiến mà bạn phải 'nắm lấy' và tìm cách chế ngự đối thủ (là vấn đề, ý tưởng khó khăn hay cảm xúc tiêu cực).