grappling with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or deal with something difficult.
Vietnamese Meaning
Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is grappling with the problem of unemployment."
"Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp."
-
"Many companies are grappling with the challenges of digital transformation."
"Nhiều công ty đang vật lộn với những thách thức của chuyển đổi số."
-
"She is grappling with a difficult decision about her career."
"Cô ấy đang phải vật lộn với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'grappling with' thường được sử dụng để mô tả sự nỗ lực, đấu tranh để hiểu, giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc khái niệm phức tạp. Nó mang sắc thái của sự khó khăn và cần nhiều cố gắng. Khác với 'dealing with' (xử lý), 'grappling with' nhấn mạnh mức độ khó khăn và nỗ lực lớn hơn. So với 'struggling with' (vật lộn với), 'grappling with' đôi khi mang ý nghĩa chủ động và có tính trí tuệ hơn.
Prepositions
'With' ở đây chỉ đối tượng của sự vật lộn, vấn đề đang được cố gắng giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issues grappling with issues (đối phó với các vấn đề)
-
challenges grappling with challenges (vật lộn với những thách thức)
-
difficulties grappling with difficulties (đối mặt với khó khăn)
-
grief grappling with grief (đấu tranh với nỗi đau buồn)
-
the concept grappling with the concept (vật lộn để hiểu khái niệm)
-
still still grappling with (vẫn đang đối phó/vật lộn với)
-
constantly constantly grappling with (liên tục đấu tranh/vật lộn với)
Idioms
-
grappling with a difficult decision
vật lộn với một quyết định khó khăn
"She's been grappling with a difficult decision about her career for weeks."
(Cô ấy đã vật lộn với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình trong nhiều tuần.)
-
grappling with the loss of a loved one
đấu tranh với nỗi mất mát người thân
"The family is still grappling with the loss of their patriarch."
(Gia đình vẫn đang đấu tranh với nỗi mất mát người trụ cột.)
-
grappling with one's inner demons
vật lộn với những bóng ma nội tâm/đấu tranh với bản thân
"He's quietly grappling with his inner demons, trying to overcome his past mistakes."
(Anh ấy đang lặng lẽ vật lộn với những bóng ma nội tâm, cố gắng vượt qua những sai lầm trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grappling with
Động từ (cụm động từ)Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.
"The government is grappling with the problem of unemployment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are grappling with the complexities of the new project. |
Họ đang vật lộn với sự phức tạp của dự án mới. |
| Phủ định | She isn't grappling with the decision, she's already made up her mind. |
Cô ấy không vật lộn với quyết định này, cô ấy đã quyết định rồi. |
| Nghi vấn | Is he grappling with the guilt of his actions? |
Anh ấy có đang vật lộn với sự tội lỗi về hành động của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be grappling with the complex legal issues for the next few weeks. |
Cô ấy sẽ phải vật lộn với những vấn đề pháp lý phức tạp trong vài tuần tới. |
| Phủ định | They won't be grappling with the budget constraints after the new funding arrives. |
Họ sẽ không còn phải vật lộn với những hạn chế về ngân sách sau khi nguồn tài trợ mới đến. |
| Nghi vấn | Will he be grappling with the ethical dilemma when he makes the final decision? |
Liệu anh ấy có phải vật lộn với tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grappling with".
