(Top Banner Ad)
contending with
C1
Verb phrase C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

contending with

UK: /kənˈtɛnd wɪð/ • US: /kənˈtɛnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đối phó với vật lộn với đấu tranh với cạnh tranh với giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or deal with something difficult; to compete or argue against someone or something.

Vietnamese Meaning

Đấu tranh, vật lộn, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn; cạnh tranh hoặc tranh luận với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is contending with increased competition from overseas."

    "Công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."

  • "She is contending with a serious illness."

    "Cô ấy đang phải vật lộn với một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "The government is contending with high unemployment rates."

    "Chính phủ đang phải đối phó với tỷ lệ thất nghiệp cao."

  • "Farmers are contending with the effects of climate change."

    "Nông dân đang phải đối mặt với những tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend Đấu tranh, tranh luận; cho rằng, khẳng định
Noun contender Đối thủ, ứng cử viên (trong một cuộc thi)
Noun contention Sự tranh cãi, sự tranh luận; luận điểm
Adjective contentious Gây tranh cãi, hay cãi vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere ('to stretch out, strive')
Old French
contendre
Middle English
contenden

Cùng Nhau Kéo Căng

Từ 'contend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contendere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'tendere' (kéo, vươn tới). Hình ảnh ban đầu là hai người cùng kéo căng một vật về hai phía đối lập, giống như trò kéo co. Điều này gợi lên cả ý nghĩa cạnh tranh (ai thắng?) và đấu tranh (phải dùng sức để kéo), từ đó phát triển thành nghĩa 'đương đầu với' một khó khăn.

Từ Đấu Trường đến Phòng Họp

Ban đầu, 'contend' thường dùng cho các cuộc đấu sức thể chất như thi đấu thể thao hoặc chiến đấu. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng sang các cuộc 'đấu' về trí tuệ và ý tưởng. Ngày nay, bạn có thể 'contend with an idea' (tranh luận một ý tưởng) trong một cuộc họp cũng như 'contend with an opponent' (tranh tài với một đối thủ) trên sân đấu.

Usage Note

Cụm từ 'contending with' thường được sử dụng để diễn tả việc phải đối mặt với một tình huống hoặc vấn đề đầy thách thức. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và kiên trì để vượt qua khó khăn. Nó khác với 'dealing with' ở chỗ 'contending with' mang tính chất khó khăn, gay gắt hơn, đòi hỏi nhiều sự cố gắng hơn. So với 'facing', 'contending with' thể hiện sự chủ động hơn trong việc giải quyết vấn đề, không chỉ đơn thuần là đối mặt.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng mà bạn đang đấu tranh, cạnh tranh hoặc đối phó cùng. Ví dụ: 'contending with a rival' (cạnh tranh với đối thủ), 'contending with difficulties' (đối phó với khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contending with
  • be be contending with a problem
    (đang phải đương đầu với một vấn đề)
  • find oneself find oneself contending with difficulties
    (thấy mình phải đối mặt với những khó khăn)
  • leave someone leave someone contending with the aftermath
    (bỏ mặc ai đó phải tự mình giải quyết hậu quả)
Adverb + contending with
  • constantly constantly contending with
    (liên tục phải đối phó với)
  • still still contending with
    (vẫn đang vật lộn với)
  • actively actively contending with
    (đang tích cực giải quyết/đối phó với)

Idioms

  • contending with the elements

    Vật lộn, chống chọi với thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, bão, tuyết...).

    "The rescue team was contending with the elements to reach the stranded hikers."

    (Đội cứu hộ đã phải vật lộn với thời tiết khắc nghiệt để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)

  • a bone of contention

    Một vấn đề hoặc chủ đề gây ra tranh cãi, bất đồng gay gắt.

    "The inheritance was a bone of contention among the siblings for years."

    (Việc thừa kế là một vấn đề gây tranh cãi giữa mấy anh chị em trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contending with

Verb phrase
Lật mặt

Đấu tranh, vật lộn, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn; cạnh tranh hoặc tranh luận với ai đó hoặc điều gì đó.

"The company is contending with increased competition from overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must contend with her shyness to succeed in public speaking.
Cô ấy phải đấu tranh với sự nhút nhát của mình để thành công trong diễn thuyết trước công chúng.
Phủ định
They shouldn't contend with issues alone; they should ask for help.
Họ không nên một mình giải quyết các vấn đề; họ nên yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Could he contend for the championship title this year?
Liệu anh ấy có thể cạnh tranh cho chức vô địch năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contending with".

Tinh Thần 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và điện ảnh, có một sự ngưỡng mộ lớn dành cho 'underdog' – cá nhân hoặc đội bị đánh giá thấp hơn và có ít cơ hội chiến thắng. Câu chuyện về việc họ 'contending with' (đương đầu với) một đối thủ mạnh hơn và vượt qua nghịch cảnh để chiến thắng là một mô-típ rất phổ biến và truyền cảm hứng.

Tranh Luận Mang Tính Xây Dựng

Hành động 'contend' (tranh luận) một ý tưởng là trung tâm của hệ thống học thuật, chính trị và pháp lý phương Tây. Nó không phải lúc nào cũng bị coi là một hành động công kích tiêu cực. Thay vào đó, 'contending with' (đối mặt và tranh luận với) các quan điểm khác nhau được coi là một cách lành mạnh và cần thiết để tìm ra sự thật hoặc giải pháp tốt nhất.