contending with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or deal with something difficult; to compete or argue against someone or something.
Vietnamese Meaning
Đấu tranh, vật lộn, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn; cạnh tranh hoặc tranh luận với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is contending with increased competition from overseas."
"Công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."
-
"She is contending with a serious illness."
"Cô ấy đang phải vật lộn với một căn bệnh nghiêm trọng."
-
"The government is contending with high unemployment rates."
"Chính phủ đang phải đối phó với tỷ lệ thất nghiệp cao."
-
"Farmers are contending with the effects of climate change."
"Nông dân đang phải đối mặt với những tác động của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contend | Đấu tranh, tranh luận; cho rằng, khẳng định |
| Noun | contender | Đối thủ, ứng cử viên (trong một cuộc thi) |
| Noun | contention | Sự tranh cãi, sự tranh luận; luận điểm |
| Adjective | contentious | Gây tranh cãi, hay cãi vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contending with' thường được sử dụng để diễn tả việc phải đối mặt với một tình huống hoặc vấn đề đầy thách thức. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và kiên trì để vượt qua khó khăn. Nó khác với 'dealing with' ở chỗ 'contending with' mang tính chất khó khăn, gay gắt hơn, đòi hỏi nhiều sự cố gắng hơn. So với 'facing', 'contending with' thể hiện sự chủ động hơn trong việc giải quyết vấn đề, không chỉ đơn thuần là đối mặt.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng mà bạn đang đấu tranh, cạnh tranh hoặc đối phó cùng. Ví dụ: 'contending with a rival' (cạnh tranh với đối thủ), 'contending with difficulties' (đối phó với khó khăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be contending with a problem (đang phải đương đầu với một vấn đề)
-
find oneself find oneself contending with difficulties (thấy mình phải đối mặt với những khó khăn)
-
leave someone leave someone contending with the aftermath (bỏ mặc ai đó phải tự mình giải quyết hậu quả)
-
constantly constantly contending with (liên tục phải đối phó với)
-
still still contending with (vẫn đang vật lộn với)
-
actively actively contending with (đang tích cực giải quyết/đối phó với)
Idioms
-
contending with the elements
Vật lộn, chống chọi với thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, bão, tuyết...).
"The rescue team was contending with the elements to reach the stranded hikers."
(Đội cứu hộ đã phải vật lộn với thời tiết khắc nghiệt để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)
-
a bone of contention
Một vấn đề hoặc chủ đề gây ra tranh cãi, bất đồng gay gắt.
"The inheritance was a bone of contention among the siblings for years."
(Việc thừa kế là một vấn đề gây tranh cãi giữa mấy anh chị em trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contending with
Verb phraseĐấu tranh, vật lộn, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn; cạnh tranh hoặc tranh luận với ai đó hoặc điều gì đó.
"The company is contending with increased competition from overseas."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must contend with her shyness to succeed in public speaking. |
Cô ấy phải đấu tranh với sự nhút nhát của mình để thành công trong diễn thuyết trước công chúng. |
| Phủ định | They shouldn't contend with issues alone; they should ask for help. |
Họ không nên một mình giải quyết các vấn đề; họ nên yêu cầu giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Could he contend for the championship title this year? |
Liệu anh ấy có thể cạnh tranh cho chức vô địch năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contending with".
