grasp fully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something completely and thoroughly.
Vietnamese Meaning
Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và thấu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took me a while to grasp fully the implications of the new policy."
"Tôi mất một thời gian để hiểu thấu đáo những hệ lụy của chính sách mới."
-
"She grasped fully the significance of his words."
"Cô ấy hiểu thấu đáo ý nghĩa lời nói của anh ấy."
-
"Only later did I grasp fully what he had been trying to tell me."
"Mãi sau này tôi mới hiểu thấu đáo những gì anh ấy đã cố gắng nói với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu sâu sắc và toàn diện. 'Grasp' có nghĩa là nắm bắt, hiểu. 'Fully' tăng cường ý nghĩa, biểu thị sự hiểu trọn vẹn, không còn điểm nào mơ hồ. So với 'understand', 'grasp fully' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự lĩnh hội sâu sắc bản chất vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly grasp fully (thực sự hiểu rõ hoàn toàn)
-
never never grasp fully (không bao giờ hiểu rõ hoàn toàn)
-
quite can't quite grasp fully (không thể hiểu rõ hoàn toàn một cách trọn vẹn)
-
struggle struggle to grasp fully (vật lộn để hiểu rõ hoàn toàn)
-
fail fail to grasp fully (thất bại trong việc hiểu rõ hoàn toàn)
-
come come to grasp fully (dần dần hiểu rõ hoàn toàn)
-
the challenge the challenge to grasp fully (thách thức để hiểu rõ hoàn toàn)
-
the ability the ability to grasp fully (khả năng hiểu rõ hoàn toàn)
Idioms
-
It's difficult to grasp fully
Thật khó để hiểu rõ hoàn toàn
"It's difficult to grasp fully the long-term implications of this new policy."
(Thật khó để hiểu rõ hoàn toàn những hệ lụy lâu dài của chính sách mới này.)
-
Never quite grasp fully
Không bao giờ hiểu rõ hoàn toàn một cách trọn vẹn
"Despite his efforts, he would never quite grasp fully the cultural nuances of the country."
(Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy sẽ không bao giờ hiểu rõ hoàn toàn một cách trọn vẹn những sắc thái văn hóa của đất nước đó.)
-
Struggle to grasp fully
Vật lộn để hiểu rõ hoàn toàn
"Many beginners struggle to grasp fully complex programming concepts."
(Nhiều người mới bắt đầu vật lộn để hiểu rõ hoàn toàn các khái niệm lập trình phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasp fully
Động từ + Trạng từHiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và thấu đáo.
"It took me a while to grasp fully the implications of the new policy."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is grasping the concept fully now. |
Bây giờ cô ấy đang nắm bắt khái niệm một cách đầy đủ. |
| Phủ định | They are not grasping fully what the implications are. |
Họ không hoàn toàn nắm bắt được những hệ quả là gì. |
| Nghi vấn | Are you grasping fully what I'm saying? |
Bạn có hoàn toàn nắm bắt được những gì tôi đang nói không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother-in-law's ability to grasp fully the implications of the new policy was impressive. |
Khả năng nắm bắt đầy đủ ý nghĩa của chính sách mới của anh rể tôi thật ấn tượng. |
| Phủ định | The students' failure to grasp fully the concept led to poor exam results. |
Việc sinh viên không thể nắm bắt đầy đủ khái niệm đã dẫn đến kết quả thi kém. |
| Nghi vấn | Does Emily's attempt to grasp fully the complexities of quantum physics seem successful? |
Nỗ lực của Emily để nắm bắt đầy đủ sự phức tạp của vật lý lượng tử có vẻ thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp fully".
