(Top Banner Ad)
grass seed
B1
noun B1 Làm vườn, Nông nghiệp

grass seed

UK: /ˈɡrɑːs ˌsiːd/ • US: /ˈɡræs ˌsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt cỏ hạt giống cỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeds of grass plants, used for sowing lawns or pastures.

Vietnamese Meaning

Hạt giống cỏ, được sử dụng để gieo trồng bãi cỏ hoặc đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy grass seed to repair the bare patches in the lawn."

    "Chúng ta cần mua hạt giống cỏ để sửa chữa những chỗ trống trên bãi cỏ."

  • "The instructions say to spread the grass seed evenly over the soil."

    "Hướng dẫn nói rằng hãy rải hạt giống cỏ đều trên mặt đất."

  • "Different types of grass seed are better suited for different climates."

    "Các loại hạt giống cỏ khác nhau phù hợp hơn với các khí hậu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass Cỏ, đồng cỏ, bãi cỏ
Noun seed Hạt, hạt giống
Noun grassland Đồng cỏ, thảo nguyên
Noun seeding Sự gieo hạt; quá trình nảy mầm từ hạt
Noun seeder Máy gieo hạt; người gieo hạt
Verb seed Gieo hạt, bỏ hạt (khỏi quả)
Adjective grassy Có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ
Adjective seeded Đã được gieo hạt; có hạt

Synonyms

lawn seed (hạt giống cỏ bãi cỏ)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grasan (root for 'grass')
Proto-Germanic
*sēdiz (root for 'seed')
Old English
græs ('grass')
Old English
sǣd ('seed')
Modern English
grass seed (compound)

Sự kết hợp đơn giản và hiệu quả

Từ 'grass seed' là một ví dụ điển hình của tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách ghép hai từ có nghĩa độc lập lại với nhau: 'grass' (cỏ) và 'seed' (hạt giống). Cả hai từ 'grass' và 'seed' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ và đã tồn tại trong tiếng Anh cổ với các dạng 'græs' và 'sǣd'. Sự kết hợp này tạo ra một danh từ ghép rõ ràng, mô tả chính xác mục đích của sản phẩm: hạt dùng để gieo trồng cỏ.

Hạt giống của sự sống và phát triển

Cả 'grass' và 'seed' đều là những khái niệm cơ bản và quan trọng đối với cuộc sống con người từ thời cổ đại, phản ánh tầm quan trọng của thực vật và khả năng sinh sản của chúng. Từ 'grass seed' không chỉ là một thuật ngữ nông nghiệp mà còn ngụ ý về sự khởi đầu mới, khả năng tái tạo và chu kỳ sống của thiên nhiên. Nó mang ý nghĩa về sự kiên nhẫn và chăm sóc để đạt được thành quả.

Usage Note

Cụm từ 'grass seed' thường được dùng để chỉ hỗn hợp các loại hạt cỏ khác nhau, được chọn lọc để phù hợp với mục đích sử dụng (ví dụ: bãi cỏ bóng đá, bãi cỏ chịu bóng râm) hoặc khí hậu địa phương. Nó khác với 'wild grass seed' (hạt giống cỏ dại) ở chỗ nó được trồng trọt và chọn lọc.

Prepositions

of for

'grass seed of': đề cập đến nguồn gốc hoặc loại hạt giống. Ví dụ: 'the grass seed of Kentucky bluegrass'. 'grass seed for': đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: 'grass seed for lawns'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grass seed
  • new new grass seed
    (hạt cỏ mới)
  • fresh fresh grass seed
    (hạt cỏ tươi (mới sản xuất/thu hoạch))
  • perennial perennial grass seed
    (hạt cỏ lâu năm)
  • fast-growing fast-growing grass seed
    (hạt cỏ mọc nhanh)
  • wild wild grass seed
    (hạt cỏ dại (tự nhiên))
  • organic organic grass seed
    (hạt cỏ hữu cơ)
Verb + grass seed
  • sow sow grass seed
    (gieo hạt cỏ)
  • plant plant grass seed
    (trồng hạt cỏ (tương tự gieo))
  • spread spread grass seed
    (rải hạt cỏ)
  • scatter scatter grass seed
    (rắc hạt cỏ)
  • germinate germinate grass seed
    (làm cho hạt cỏ nảy mầm)
Noun (modifier) + grass seed
  • lawn lawn grass seed
    (hạt cỏ dùng cho bãi cỏ)
  • pasture pasture grass seed
    (hạt cỏ dùng cho đồng cỏ chăn nuôi)

Idioms

  • sow grass seed

    gieo hạt cỏ (để trồng hoặc phục hồi thảm cỏ)

    "We need to sow some grass seed in the bare patches of the lawn before winter."

    (Chúng ta cần gieo ít hạt cỏ vào những chỗ trống trên bãi cỏ trước mùa đông.)

  • spread grass seed

    rải hạt cỏ (thường dùng cho khu vực rộng)

    "He used a hand spreader to efficiently spread grass seed over the entire new garden."

    (Anh ấy đã dùng một máy rải cầm tay để rải hạt cỏ hiệu quả khắp khu vườn mới.)

  • plant grass seed

    trồng hạt cỏ (tương tự gieo hạt, dùng khi nói về thời điểm hoặc phương pháp)

    "It's best to plant grass seed in early spring or late fall for optimal growth and establishment."

    (Tốt nhất nên trồng hạt cỏ vào đầu mùa xuân hoặc cuối mùa thu để cây phát triển và bén rễ tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grass seed

noun
Lật mặt

Hạt giống cỏ, được sử dụng để gieo trồng bãi cỏ hoặc đồng cỏ.

"We need to buy grass seed to repair the bare patches in the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass seed".

Bãi cỏ kiểu Mỹ: Biểu tượng của gia đình và cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu và duy trì một bãi cỏ xanh mướt trước nhà không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc. Nó thể hiện sự thịnh vượng, niềm tự hào của chủ nhà và sự gắn kết với cộng đồng. Việc chăm sóc bãi cỏ, bao gồm cả việc gieo 'grass seed' để giữ cho bãi cỏ luôn tươi tốt, là một hoạt động thường xuyên, phản ánh lối sống đề cao sự ngăn nắp, chỉnh chu trong không gian sống.

Hạt giống của sự sống mới và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động gieo hạt nói chung, và gieo 'grass seed' nói riêng, thường gắn liền với mùa xuân – mùa của sự khởi đầu, tái sinh và hy vọng. Nó tượng trưng cho sự kiên nhẫn, chăm sóc và niềm tin vào tương lai. Việc chứng kiến những hạt cỏ nhỏ bé nảy mầm và phát triển thành thảm cỏ xanh tươi có thể mang lại cảm giác thành tựu và sự kết nối với thiên nhiên.