grass seed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seeds of grass plants, used for sowing lawns or pastures.
Vietnamese Meaning
Hạt giống cỏ, được sử dụng để gieo trồng bãi cỏ hoặc đồng cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy grass seed to repair the bare patches in the lawn."
"Chúng ta cần mua hạt giống cỏ để sửa chữa những chỗ trống trên bãi cỏ."
-
"The instructions say to spread the grass seed evenly over the soil."
"Hướng dẫn nói rằng hãy rải hạt giống cỏ đều trên mặt đất."
-
"Different types of grass seed are better suited for different climates."
"Các loại hạt giống cỏ khác nhau phù hợp hơn với các khí hậu khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grass | Cỏ, đồng cỏ, bãi cỏ |
| Noun | seed | Hạt, hạt giống |
| Noun | grassland | Đồng cỏ, thảo nguyên |
| Noun | seeding | Sự gieo hạt; quá trình nảy mầm từ hạt |
| Noun | seeder | Máy gieo hạt; người gieo hạt |
| Verb | seed | Gieo hạt, bỏ hạt (khỏi quả) |
| Adjective | grassy | Có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ |
| Adjective | seeded | Đã được gieo hạt; có hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grass seed' thường được dùng để chỉ hỗn hợp các loại hạt cỏ khác nhau, được chọn lọc để phù hợp với mục đích sử dụng (ví dụ: bãi cỏ bóng đá, bãi cỏ chịu bóng râm) hoặc khí hậu địa phương. Nó khác với 'wild grass seed' (hạt giống cỏ dại) ở chỗ nó được trồng trọt và chọn lọc.
Prepositions
'grass seed of': đề cập đến nguồn gốc hoặc loại hạt giống. Ví dụ: 'the grass seed of Kentucky bluegrass'. 'grass seed for': đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: 'grass seed for lawns'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new grass seed (hạt cỏ mới)
-
fresh fresh grass seed (hạt cỏ tươi (mới sản xuất/thu hoạch))
-
perennial perennial grass seed (hạt cỏ lâu năm)
-
fast-growing fast-growing grass seed (hạt cỏ mọc nhanh)
-
wild wild grass seed (hạt cỏ dại (tự nhiên))
-
organic organic grass seed (hạt cỏ hữu cơ)
-
sow sow grass seed (gieo hạt cỏ)
-
plant plant grass seed (trồng hạt cỏ (tương tự gieo))
-
spread spread grass seed (rải hạt cỏ)
-
scatter scatter grass seed (rắc hạt cỏ)
-
germinate germinate grass seed (làm cho hạt cỏ nảy mầm)
-
lawn lawn grass seed (hạt cỏ dùng cho bãi cỏ)
-
pasture pasture grass seed (hạt cỏ dùng cho đồng cỏ chăn nuôi)
Idioms
-
sow grass seed
gieo hạt cỏ (để trồng hoặc phục hồi thảm cỏ)
"We need to sow some grass seed in the bare patches of the lawn before winter."
(Chúng ta cần gieo ít hạt cỏ vào những chỗ trống trên bãi cỏ trước mùa đông.)
-
spread grass seed
rải hạt cỏ (thường dùng cho khu vực rộng)
"He used a hand spreader to efficiently spread grass seed over the entire new garden."
(Anh ấy đã dùng một máy rải cầm tay để rải hạt cỏ hiệu quả khắp khu vườn mới.)
-
plant grass seed
trồng hạt cỏ (tương tự gieo hạt, dùng khi nói về thời điểm hoặc phương pháp)
"It's best to plant grass seed in early spring or late fall for optimal growth and establishment."
(Tốt nhất nên trồng hạt cỏ vào đầu mùa xuân hoặc cuối mùa thu để cây phát triển và bén rễ tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grass seed
nounHạt giống cỏ, được sử dụng để gieo trồng bãi cỏ hoặc đồng cỏ.
"We need to buy grass seed to repair the bare patches in the lawn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass seed".
