(Top Banner Ad)
grassy
B1
Tính từ B1 Mô tả tự nhiên

grassy

UK: /ˈɡrɑːsi/ • US: /ˈɡræsi/

Nghĩa tiếng Việt

có cỏ đầy cỏ mọc đầy cỏ xanh cỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with grass or resembling grass.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi cỏ hoặc giống cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked across the grassy field."

    "Chúng tôi đi bộ qua cánh đồng đầy cỏ."

  • "The air smelled grassy and sweet."

    "Không khí có mùi cỏ thơm ngát."

  • "They lay on the grassy bank of the river."

    "Họ nằm trên bờ sông đầy cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ, bãi cỏ
Noun grassiness tình trạng có nhiều cỏ, sự xanh tốt của cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gʰreh₁-
Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Modern English
grass
Modern English
grassy (grass + -y)

Nguồn gốc của 'Grassy'

Từ 'grassy' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'grass' (cỏ) kết hợp với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, có nghĩa là 'được phủ đầy cỏ' hoặc 'giống cỏ'. Bản thân từ 'grass' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'græs', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*gʰreh₁-', mang ý nghĩa 'phát triển' hay 'sinh sôi'. Điều này cho thấy 'grassy' mô tả một nơi tràn đầy sự sống và màu xanh tươi mát của cỏ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các khu vực, địa điểm, hoặc thậm chí là mùi hương có liên quan đến cỏ. Nhấn mạnh đến sự hiện diện của cỏ.

Prepositions

with

Thường đi với giới từ 'with' để chỉ ra cái gì đó được bao phủ với cỏ (ví dụ: 'a field grassy with wildflowers').

Collocations (Từ đi kèm)

Grassy + Noun
  • field a grassy field
    (một cánh đồng cỏ)
  • bank a grassy bank
    (một bờ cỏ)
  • area a grassy area
    (một khu vực có cỏ)
  • knoll a grassy knoll
    (một gò cỏ (nhỏ))
  • slope a grassy slope
    (một sườn dốc có cỏ)
  • patch a grassy patch
    (một mảng cỏ)

Idioms

  • a grassy knoll

    một gò cỏ (thường ám chỉ địa điểm lịch sử cụ thể hoặc địa điểm có ý nghĩa trong các thuyết âm mưu)

    "The investigators focused on the grassy knoll near the assassination site."

    (Các nhà điều tra tập trung vào gò cỏ gần địa điểm ám sát.)

  • a grassy patch

    một mảng cỏ nhỏ

    "We found a lovely grassy patch to have our picnic."

    (Chúng tôi tìm thấy một mảng cỏ nhỏ đáng yêu để cắm trại.)

  • a grassy expanse

    một bãi cỏ rộng lớn, một vùng đất rộng phủ cỏ

    "Beyond the forest lay a vast grassy expanse where wild horses roamed."

    (Phía sau khu rừng là một bãi cỏ rộng lớn nơi những con ngựa hoang dã lang thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grassy

Tính từ
Lật mặt

Được bao phủ bởi cỏ hoặc giống cỏ.

"We walked across the grassy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassy".

Bãi cỏ xanh mướt (Grassy Lawn)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, một bãi cỏ xanh mướt, được cắt tỉa cẩn thận (grassy lawn) trước nhà là biểu tượng của sự thịnh vượng, trật tự và không gian sống lý tưởng. Việc duy trì một bãi cỏ như vậy thường đòi hỏi công sức và sự chăm sóc, trở thành một phần của lối sống ngoại ô.

Gò cỏ (The Grassy Knoll) - Ám sát JFK

Thuật ngữ 'grassy knoll' (gò cỏ) trở nên nổi tiếng toàn cầu sau vụ ám sát Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy vào năm 1963. Đây là một khu vực đất dốc nhỏ có cỏ xanh gần hiện trường vụ ám sát ở Dallas, Texas. Do vị trí chiến lược và những tranh cãi xung quanh, 'grassy knoll' thường được nhắc đến trong các thuyết âm mưu về vụ việc này, trở thành một phần của lịch sử văn hóa Mỹ.