grassy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with grass or resembling grass.
Vietnamese Meaning
Được bao phủ bởi cỏ hoặc giống cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We walked across the grassy field."
"Chúng tôi đi bộ qua cánh đồng đầy cỏ."
-
"The air smelled grassy and sweet."
"Không khí có mùi cỏ thơm ngát."
-
"They lay on the grassy bank of the river."
"Họ nằm trên bờ sông đầy cỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grass | cỏ, bãi cỏ |
| Noun | grassiness | tình trạng có nhiều cỏ, sự xanh tốt của cỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các khu vực, địa điểm, hoặc thậm chí là mùi hương có liên quan đến cỏ. Nhấn mạnh đến sự hiện diện của cỏ.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'with' để chỉ ra cái gì đó được bao phủ với cỏ (ví dụ: 'a field grassy with wildflowers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
field a grassy field (một cánh đồng cỏ)
-
bank a grassy bank (một bờ cỏ)
-
area a grassy area (một khu vực có cỏ)
-
knoll a grassy knoll (một gò cỏ (nhỏ))
-
slope a grassy slope (một sườn dốc có cỏ)
-
patch a grassy patch (một mảng cỏ)
Idioms
-
a grassy knoll
một gò cỏ (thường ám chỉ địa điểm lịch sử cụ thể hoặc địa điểm có ý nghĩa trong các thuyết âm mưu)
"The investigators focused on the grassy knoll near the assassination site."
(Các nhà điều tra tập trung vào gò cỏ gần địa điểm ám sát.)
-
a grassy patch
một mảng cỏ nhỏ
"We found a lovely grassy patch to have our picnic."
(Chúng tôi tìm thấy một mảng cỏ nhỏ đáng yêu để cắm trại.)
-
a grassy expanse
một bãi cỏ rộng lớn, một vùng đất rộng phủ cỏ
"Beyond the forest lay a vast grassy expanse where wild horses roamed."
(Phía sau khu rừng là một bãi cỏ rộng lớn nơi những con ngựa hoang dã lang thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grassy
Tính từĐược bao phủ bởi cỏ hoặc giống cỏ.
"We walked across the grassy field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassy".
