grassroots event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most basic level of an organization or society.
Vietnamese Meaning
Cấp bậc cơ bản nhất của một tổ chức hoặc xã hội; quần chúng nhân dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party's support comes from the grassroots."
"Sự ủng hộ của đảng đến từ quần chúng nhân dân."
-
"The grassroots event was a huge success, bringing together people from all walks of life."
"Sự kiện quần chúng đã thành công vang dội, quy tụ mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."
-
"We need to support more grassroots events to empower local communities."
"Chúng ta cần hỗ trợ nhiều hơn các sự kiện quần chúng để trao quyền cho cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grassroots | những người dân thường; cơ sở quần chúng |
| Adjective | grassroots | thuộc về quần chúng; từ cơ sở |
| Noun | event | sự kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người dân bình thường, không phải giới lãnh đạo hoặc những người có quyền lực. Nhấn mạnh sự tự phát và từ dưới lên, không phải từ trên xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful grassroots event (sự kiện quần chúng thành công)
-
local grassroots event (sự kiện quần chúng địa phương)
-
small grassroots event (sự kiện quần chúng nhỏ)
-
organize a grassroots event (tổ chức một sự kiện quần chúng)
-
attend a grassroots event (tham dự một sự kiện quần chúng)
-
support a grassroots event (ủng hộ một sự kiện quần chúng)
Idioms
-
grassroots movement
phong trào quần chúng
"The environmental bill started as a grassroots movement."
(Dự luật về môi trường bắt đầu như một phong trào quần chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grassroots event
danh từ (số nhiều)Cấp bậc cơ bản nhất của một tổ chức hoặc xã hội; quần chúng nhân dân.
"The party's support comes from the grassroots."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate gained significant momentum after the grassroots event attracted a large crowd, showing strong local support. |
Ứng cử viên đã đạt được động lực đáng kể sau khi sự kiện cơ sở thu hút một đám đông lớn, cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ từ địa phương. |
| Phủ định | Although the organizers had hoped for wider participation, the grassroots event did not achieve its goals because of the limited publicity. |
Mặc dù các nhà tổ chức đã hy vọng sự tham gia rộng rãi hơn, sự kiện cơ sở không đạt được các mục tiêu của mình vì sự quảng bá hạn chế. |
| Nghi vấn | If we want to build a stronger community connection, is a grassroots event the best way to engage local residents and gather their input? |
Nếu chúng ta muốn xây dựng một kết nối cộng đồng mạnh mẽ hơn, liệu một sự kiện cơ sở có phải là cách tốt nhất để thu hút cư dân địa phương và thu thập ý kiến của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community's grassroots event was a huge success. |
Sự kiện cơ sở của cộng đồng đã thành công rực rỡ. |
| Phủ định | The organization's grassroots event didn't attract many attendees this year. |
Sự kiện cơ sở của tổ chức không thu hút được nhiều người tham dự trong năm nay. |
| Nghi vấn | Was the school's grassroots event well-organized? |
Sự kiện cơ sở của trường học có được tổ chức tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots event".
