(Top Banner Ad)
community event
B1
Danh từ B1 Xã hội

community event

UK: /kəˈmjuːnɪti ɪˈvɛnt/ • US: /kəˈmjuːnəti ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện cộng đồng hoạt động cộng đồng lễ hội cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public gathering organized for members of a community.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện công cộng được tổ chức cho các thành viên của một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual summer fair is a popular community event."

    "Hội chợ hè hàng năm là một sự kiện cộng đồng được yêu thích."

  • "Our church is hosting a community event to raise money for the homeless."

    "Nhà thờ của chúng tôi đang tổ chức một sự kiện cộng đồng để quyên tiền cho người vô gia cư."

  • "The community event was a great success, bringing together people from all walks of life."

    "Sự kiện cộng đồng đã thành công rực rỡ, thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng
Verb commune giao tiếp, trò chuyện thân mật
Noun event sự kiện
Adjective eventful nhiều sự kiện, đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
comuneté
English
community
Latin
evenire
English
event

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung, công cộng'. Nó ám chỉ một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung đặc điểm, quyền lợi.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'evenire', nghĩa là 'xảy ra, xuất hiện'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một sự kiện hoặc dịp đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'community event' thường được dùng để chỉ các sự kiện mang tính địa phương, gắn kết cộng đồng, có thể bao gồm các hoạt động văn hóa, giải trí, giáo dục hoặc từ thiện. Nó nhấn mạnh vào sự tham gia và tương tác của các thành viên trong cộng đồng.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của sự kiện (ví dụ: at the community event). 'in' được dùng khi nói về sự tham gia hoặc diễn ra trong một cộng đồng cụ thể (ví dụ: in our community event).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A happening place

    Một nơi sôi động, nhiều sự kiện

    "The town is a happening place with many community events."

    (Thị trấn là một nơi sôi động với nhiều sự kiện cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện công cộng được tổ chức cho các thành viên của một cộng đồng.

"The annual summer fair is a popular community event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local council had been planning the community event for months before the pandemic hit.
Hội đồng địa phương đã lên kế hoạch cho sự kiện cộng đồng trong nhiều tháng trước khi đại dịch ập đến.
Phủ định
They hadn't been advertising the community event very well, so attendance was lower than expected.
Họ đã không quảng cáo sự kiện cộng đồng tốt lắm, vì vậy số lượng người tham dự thấp hơn dự kiến.
Nghi vấn
Had the organizers been considering a backup location for the event in case of rain?
Có phải các nhà tổ chức đã xem xét một địa điểm dự phòng cho sự kiện trong trường hợp trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community event".

Tầm quan trọng của sự kiện cộng đồng

Các sự kiện cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết mọi người, xây dựng tinh thần đoàn kết và tăng cường sự tham gia của người dân vào các hoạt động xã hội.