community event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện công cộng được tổ chức cho các thành viên của một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual summer fair is a popular community event."
"Hội chợ hè hàng năm là một sự kiện cộng đồng được yêu thích."
-
"Our church is hosting a community event to raise money for the homeless."
"Nhà thờ của chúng tôi đang tổ chức một sự kiện cộng đồng để quyên tiền cho người vô gia cư."
-
"The community event was a great success, bringing together people from all walks of life."
"Sự kiện cộng đồng đã thành công rực rỡ, thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'community event' thường được dùng để chỉ các sự kiện mang tính địa phương, gắn kết cộng đồng, có thể bao gồm các hoạt động văn hóa, giải trí, giáo dục hoặc từ thiện. Nó nhấn mạnh vào sự tham gia và tương tác của các thành viên trong cộng đồng.
Prepositions
'at' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của sự kiện (ví dụ: at the community event). 'in' được dùng khi nói về sự tham gia hoặc diễn ra trong một cộng đồng cụ thể (ví dụ: in our community event).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A happening place
Một nơi sôi động, nhiều sự kiện
"The town is a happening place with many community events."
(Thị trấn là một nơi sôi động với nhiều sự kiện cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community event
Danh từMột sự kiện công cộng được tổ chức cho các thành viên của một cộng đồng.
"The annual summer fair is a popular community event."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local council had been planning the community event for months before the pandemic hit. |
Hội đồng địa phương đã lên kế hoạch cho sự kiện cộng đồng trong nhiều tháng trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been advertising the community event very well, so attendance was lower than expected. |
Họ đã không quảng cáo sự kiện cộng đồng tốt lắm, vì vậy số lượng người tham dự thấp hơn dự kiến. |
| Nghi vấn | Had the organizers been considering a backup location for the event in case of rain? |
Có phải các nhà tổ chức đã xem xét một địa điểm dự phòng cho sự kiện trong trường hợp trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community event".
