corporate event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering or activity organized and funded by a corporation, typically for employees, clients, or stakeholders.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ họp hoặc hoạt động được tổ chức và tài trợ bởi một công ty, thường dành cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing team is planning a corporate event to launch the new product."
"Đội ngũ marketing đang lên kế hoạch cho một sự kiện của công ty để ra mắt sản phẩm mới."
-
"The annual corporate event is a great opportunity to network with colleagues."
"Sự kiện thường niên của công ty là một cơ hội tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp."
-
"We attended a corporate event hosted by our biggest client."
"Chúng tôi đã tham dự một sự kiện công ty do khách hàng lớn nhất của chúng tôi tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Corporation | Tập đoàn, công ty lớn |
| Adjective | Corporate | Thuộc về doanh nghiệp, đoàn thể |
| Verb | Corporatize | Doanh nghiệp hóa |
| Noun | Event | Sự kiện |
| Adjective | Eventful | Có nhiều sự kiện quan trọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện có tính chất chuyên nghiệp, trang trọng và liên quan đến mục tiêu kinh doanh của công ty. Khác với các sự kiện cá nhân, corporate event thường có quy mô lớn hơn và được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'at the corporate event'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự kiện (e.g., 'for the corporate event')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Annual annual corporate event (Sự kiện doanh nghiệp thường niên)
-
High-profile high-profile corporate event (Sự kiện doanh nghiệp tầm cỡ/thu hút nhiều sự chú ý)
-
Formal formal corporate event (Sự kiện doanh nghiệp trang trọng)
-
Host host a corporate event (Tổ chức một sự kiện doanh nghiệp)
-
Attend attend a corporate event (Tham dự một sự kiện doanh nghiệp)
-
Sponsor sponsor a corporate event (Tài trợ cho một sự kiện doanh nghiệp)
Idioms
-
Corporate hospitality
Dịch vụ tiếp đãi đối tác (thường là vé mời sự kiện, bữa tối sang trọng)
"The stadium has several boxes for corporate hospitality."
(Sân vận động có vài khu vực dành riêng cho việc tiếp đãi đối tác doanh nghiệp.)
-
Climb the corporate ladder
Thăng tiến trong công việc
"Attending corporate events is a good way to network and climb the corporate ladder."
(Tham dự các sự kiện doanh nghiệp là cách tốt để mở rộng mạng lưới và thăng tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corporate event
Danh từMột buổi tụ họp hoặc hoạt động được tổ chức và tài trợ bởi một công ty, thường dành cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.
"The marketing team is planning a corporate event to launch the new product."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies choose to host a corporate event to boost employee morale. |
Nhiều công ty chọn tổ chức một sự kiện công ty để nâng cao tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | They decided not to organize a corporate event this year due to budget constraints. |
Họ quyết định không tổ chức sự kiện công ty năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Why do you need to attend the corporate event? |
Tại sao bạn cần tham dự sự kiện công ty? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company hosts a corporate event every year to celebrate its employees' achievements. |
Công ty chúng tôi tổ chức một sự kiện công ty hàng năm để kỷ niệm những thành tựu của nhân viên. |
| Phủ định | This corporate event wasn't as successful as theirs last year. |
Sự kiện công ty này không thành công bằng sự kiện của họ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is their department responsible for organizing the next corporate event? |
Có phải phòng ban của họ chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện công ty tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate event".
