(Top Banner Ad)
corporate event
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

corporate event

UK: /ˈkɔːrpərət ɪˈvɛnt/ • US: /ˈkɔːrpərət ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện công ty hội nghị doanh nghiệp sự kiện doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering or activity organized and funded by a corporation, typically for employees, clients, or stakeholders.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ họp hoặc hoạt động được tổ chức và tài trợ bởi một công ty, thường dành cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team is planning a corporate event to launch the new product."

    "Đội ngũ marketing đang lên kế hoạch cho một sự kiện của công ty để ra mắt sản phẩm mới."

  • "The annual corporate event is a great opportunity to network with colleagues."

    "Sự kiện thường niên của công ty là một cơ hội tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp."

  • "We attended a corporate event hosted by our biggest client."

    "Chúng tôi đã tham dự một sự kiện công ty do khách hàng lớn nhất của chúng tôi tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Adjective Corporate Thuộc về doanh nghiệp, đoàn thể
Verb Corporatize Doanh nghiệp hóa
Noun Event Sự kiện
Adjective Eventful Có nhiều sự kiện quan trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus
Latin
eventus
Old French
corporatif
Middle English
event
Modern English
corporate event

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'thân thể'. Ban đầu nó ám chỉ việc tạo ra một nhóm người hành động như một thực thể duy nhất (một cơ thể). Khi kết hợp với 'event' (biến cố/sự việc), nó tạo ra khái niệm về một hoạt động tập thể của một tổ chức kinh doanh.

Sự tiến hóa của các buổi họp mặt

Trong thế kỷ 20, khi các tập đoàn lớn bắt đầu hình thành, 'corporate event' không còn chỉ là các buổi họp cổ đông khô khan mà trở thành công cụ để xây dựng văn hóa công ty và gắn kết nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện có tính chất chuyên nghiệp, trang trọng và liên quan đến mục tiêu kinh doanh của công ty. Khác với các sự kiện cá nhân, corporate event thường có quy mô lớn hơn và được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'at the corporate event'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự kiện (e.g., 'for the corporate event')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate event
  • Annual annual corporate event
    (Sự kiện doanh nghiệp thường niên)
  • High-profile high-profile corporate event
    (Sự kiện doanh nghiệp tầm cỡ/thu hút nhiều sự chú ý)
  • Formal formal corporate event
    (Sự kiện doanh nghiệp trang trọng)
Verb + corporate event
  • Host host a corporate event
    (Tổ chức một sự kiện doanh nghiệp)
  • Attend attend a corporate event
    (Tham dự một sự kiện doanh nghiệp)
  • Sponsor sponsor a corporate event
    (Tài trợ cho một sự kiện doanh nghiệp)

Idioms

  • Corporate hospitality

    Dịch vụ tiếp đãi đối tác (thường là vé mời sự kiện, bữa tối sang trọng)

    "The stadium has several boxes for corporate hospitality."

    (Sân vận động có vài khu vực dành riêng cho việc tiếp đãi đối tác doanh nghiệp.)

  • Climb the corporate ladder

    Thăng tiến trong công việc

    "Attending corporate events is a good way to network and climb the corporate ladder."

    (Tham dự các sự kiện doanh nghiệp là cách tốt để mở rộng mạng lưới và thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate event

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ họp hoặc hoạt động được tổ chức và tài trợ bởi một công ty, thường dành cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.

"The marketing team is planning a corporate event to launch the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies choose to host a corporate event to boost employee morale.
Nhiều công ty chọn tổ chức một sự kiện công ty để nâng cao tinh thần của nhân viên.
Phủ định
They decided not to organize a corporate event this year due to budget constraints.
Họ quyết định không tổ chức sự kiện công ty năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why do you need to attend the corporate event?
Tại sao bạn cần tham dự sự kiện công ty?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company hosts a corporate event every year to celebrate its employees' achievements.
Công ty chúng tôi tổ chức một sự kiện công ty hàng năm để kỷ niệm những thành tựu của nhân viên.
Phủ định
This corporate event wasn't as successful as theirs last year.
Sự kiện công ty này không thành công bằng sự kiện của họ năm ngoái.
Nghi vấn
Is their department responsible for organizing the next corporate event?
Có phải phòng ban của họ chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện công ty tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate event".

Văn hóa Networking

Trong văn hóa phương Tây, các 'corporate event' không chỉ là để thông báo tin tức mà là cơ hội 'networking' (kết nối). Việc cầm một ly rượu vang và trò chuyện xã giao (small talk) là kỹ năng quan trọng của nhân viên văn phòng.

Corporate Retreats

Các công ty phương Tây thường tổ chức 'retreat' - một dạng sự kiện doanh nghiệp ở nơi xa (như resort hoặc vùng núi) để nhân viên nghỉ ngơi kết hợp với xây dựng đội ngũ (team-building).