(Top Banner Ad)
grave differences
C1
Tính từ C1 Chính trị/Quan hệ quốc tế/Xã hội

grave differences

UK: /ɡreɪv/ • US: /ɡreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

những khác biệt sâu sắc những khác biệt lớn những bất đồng nghiêm trọng những mâu thuẫn sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious or likely to have bad results; very important.

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng hoặc có khả năng gây ra kết quả xấu; rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are grave differences that could lead to war."

    "Đây là những khác biệt nghiêm trọng có thể dẫn đến chiến tranh."

  • "There are grave differences between their political ideologies."

    "Có những khác biệt nghiêm trọng giữa các hệ tư tưởng chính trị của họ."

  • "The negotiator tried to minimize the grave differences between the parties."

    "Nhà đàm phán đã cố gắng giảm thiểu những khác biệt nghiêm trọng giữa các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity tính nghiêm trọng; trọng lực
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Verb differ khác biệt; không đồng ý
Adjective different khác biệt; không giống
Adverb differently theo một cách khác
Noun difference sự khác biệt, sự không đồng nhất

Synonyms

serious differences (những khác biệt nghiêm trọng)significant differences (những khác biệt đáng kể)substantial differences (những khác biệt lớn)

Antonyms

minor differences (những khác biệt nhỏ)trivial differences (những khác biệt không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quan hệ quốc tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerh₂-
Latin
gravis
Old French
grave
English
grave (adj.)

Nguồn gốc của 'Grave' (nghiêm trọng)

Từ 'grave' khi mang nghĩa 'nghiêm trọng, trầm trọng' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis', nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'có sức nặng'. Ban đầu, nó chỉ trọng lượng vật lý, nhưng dần dần được dùng để mô tả mức độ quan trọng hoặc sự nghiêm trọng của một vấn đề. Tương tự như khi ta nói 'gánh nặng' cho một trách nhiệm lớn, 'grave' dùng để chỉ những khác biệt 'nặng ký', khó giải quyết hoặc có hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'grave' ở đây mang nghĩa trang trọng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tầm quan trọng của sự khác biệt. Nó thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để chỉ những vấn đề có thể dẫn đến hậu quả lớn. So với các từ đồng nghĩa như 'serious' hay 'important', 'grave' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về một tình huống đáng lo ngại hoặc nguy hiểm.
Khi đi cùng với 'differences', 'grave' nhấn mạnh đến bản chất nghiêm trọng và tầm quan trọng của những khác biệt này. Sự kết hợp này thường được sử dụng để chỉ những bất đồng quan điểm, mâu thuẫn hoặc xung đột có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đáng kể. Không giống như 'significant differences', 'grave differences' ngụ ý rằng những khác biệt này không chỉ đáng chú ý mà còn tiềm ẩn nguy cơ lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grave differences
  • recognize recognize grave differences
    (nhận diện những khác biệt nghiêm trọng)
  • address address grave differences
    (giải quyết những khác biệt nghiêm trọng)
  • overcome overcome grave differences
    (vượt qua những khác biệt nghiêm trọng)
  • bridge bridge grave differences
    (thu hẹp/cầu nối những khác biệt nghiêm trọng)
Expressions with grave differences
  • exist grave differences exist
    (tồn tại những khác biệt nghiêm trọng)
  • despite despite grave differences
    (bất chấp những khác biệt nghiêm trọng)
  • there are there are grave differences
    (có những khác biệt nghiêm trọng)

Idioms

  • to bridge grave differences

    Thu hẹp hoặc giải quyết những khác biệt nghiêm trọng để đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết chung.

    "The two sides held talks hoping to bridge grave differences on human rights issues."

    (Hai bên đã tổ chức các cuộc đàm phán với hy vọng thu hẹp những khác biệt nghiêm trọng về vấn đề nhân quyền.)

  • to paper over grave differences

    Che giấu, phớt lờ hoặc tạm thời bỏ qua những khác biệt nghiêm trọng thay vì đối mặt và giải quyết chúng một cách triệt để.

    "They tried to paper over grave differences by issuing a vague joint statement, but the underlying issues remained."

    (Họ đã cố gắng che giấu những khác biệt nghiêm trọng bằng cách đưa ra một tuyên bố chung mơ hồ, nhưng những vấn đề cốt lõi vẫn còn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave differences

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm trọng hoặc có khả năng gây ra kết quả xấu; rất quan trọng.

"These are grave differences that could lead to war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave differences".

Tiếp cận Ngoại giao và Thỏa hiệp

Trong bối cảnh ngoại giao và quan hệ quốc tế, việc thừa nhận sự tồn tại của 'grave differences' là bước đầu tiên quan trọng để tìm kiếm giải pháp. Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại, đàm phán và thỏa hiệp để giải quyết các mâu thuẫn sâu sắc, thay vì né tránh hoặc làm trầm trọng thêm chúng. Việc công khai nhìn nhận những khác biệt này được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp.

Giá trị của Tranh luận và Phản biện

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, chính trị và các diễn đàn công cộng, việc bày tỏ và tranh luận về những 'grave differences' được coi là một phần thiết yếu của tư duy phản biện và quá trình dân chủ. Điều này khuyến khích mọi người đưa ra các quan điểm khác nhau một cách cởi mở để kiểm tra, phân tích và từ đó tìm ra giải pháp tốt nhất, hoặc ít nhất là đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về các quan điểm đối lập.