grave differences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serious or likely to have bad results; very important.
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng hoặc có khả năng gây ra kết quả xấu; rất quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are grave differences that could lead to war."
"Đây là những khác biệt nghiêm trọng có thể dẫn đến chiến tranh."
-
"There are grave differences between their political ideologies."
"Có những khác biệt nghiêm trọng giữa các hệ tư tưởng chính trị của họ."
-
"The negotiator tried to minimize the grave differences between the parties."
"Nhà đàm phán đã cố gắng giảm thiểu những khác biệt nghiêm trọng giữa các bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | tính nghiêm trọng; trọng lực |
| Adverb | gravely | một cách nghiêm trọng, trầm trọng |
| Verb | differ | khác biệt; không đồng ý |
| Adjective | different | khác biệt; không giống |
| Adverb | differently | theo một cách khác |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự không đồng nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grave' ở đây mang nghĩa trang trọng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tầm quan trọng của sự khác biệt. Nó thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để chỉ những vấn đề có thể dẫn đến hậu quả lớn. So với các từ đồng nghĩa như 'serious' hay 'important', 'grave' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về một tình huống đáng lo ngại hoặc nguy hiểm.
Khi đi cùng với 'differences', 'grave' nhấn mạnh đến bản chất nghiêm trọng và tầm quan trọng của những khác biệt này. Sự kết hợp này thường được sử dụng để chỉ những bất đồng quan điểm, mâu thuẫn hoặc xung đột có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đáng kể. Không giống như 'significant differences', 'grave differences' ngụ ý rằng những khác biệt này không chỉ đáng chú ý mà còn tiềm ẩn nguy cơ lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognize recognize grave differences (nhận diện những khác biệt nghiêm trọng)
-
address address grave differences (giải quyết những khác biệt nghiêm trọng)
-
overcome overcome grave differences (vượt qua những khác biệt nghiêm trọng)
-
bridge bridge grave differences (thu hẹp/cầu nối những khác biệt nghiêm trọng)
-
exist grave differences exist (tồn tại những khác biệt nghiêm trọng)
-
despite despite grave differences (bất chấp những khác biệt nghiêm trọng)
-
there are there are grave differences (có những khác biệt nghiêm trọng)
Idioms
-
to bridge grave differences
Thu hẹp hoặc giải quyết những khác biệt nghiêm trọng để đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết chung.
"The two sides held talks hoping to bridge grave differences on human rights issues."
(Hai bên đã tổ chức các cuộc đàm phán với hy vọng thu hẹp những khác biệt nghiêm trọng về vấn đề nhân quyền.)
-
to paper over grave differences
Che giấu, phớt lờ hoặc tạm thời bỏ qua những khác biệt nghiêm trọng thay vì đối mặt và giải quyết chúng một cách triệt để.
"They tried to paper over grave differences by issuing a vague joint statement, but the underlying issues remained."
(Họ đã cố gắng che giấu những khác biệt nghiêm trọng bằng cách đưa ra một tuyên bố chung mơ hồ, nhưng những vấn đề cốt lõi vẫn còn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave differences
Tính từNghiêm trọng hoặc có khả năng gây ra kết quả xấu; rất quan trọng.
"These are grave differences that could lead to war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave differences".
