(Top Banner Ad)
great distance
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Tổng quát

great distance

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách xa đường dài một quãng đường dài một khoảng cách rất xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long way between two places or things.

Vietnamese Meaning

Một khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to travel a great distance to reach the nearest town."

    "Họ phải đi một khoảng cách rất xa để đến được thị trấn gần nhất."

  • "The signal could be received from a great distance."

    "Tín hiệu có thể nhận được từ một khoảng cách rất xa."

  • "Migratory birds travel great distances each year."

    "Các loài chim di cư di chuyển những khoảng cách rất xa mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distant Xa xôi, cách xa (về không gian hoặc thời gian)
Noun distance Khoảng cách
Adverb distantly Một cách xa xôi, không gần gũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Latin
distantia
Old French
distance
English
great distance

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'to grow' (lớn lên). Nó thể hiện sự vĩ đại, lớn lao, không chỉ về kích thước mà còn về tầm quan trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'vĩ đại', 'to lớn', 'quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Distance'

Từ 'distance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'distantia', có nghĩa là 'khoảng cách'. Nó ám chỉ sự xa xôi, sự khác biệt về vị trí giữa hai điểm. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng các từ như 'khoảng cách', 'sự xa xôi' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ "great distance" nhấn mạnh vào độ dài đáng kể của khoảng cách. Nó được sử dụng để diễn tả những khoảng cách mà việc di chuyển hoặc vượt qua đòi hỏi nhiều thời gian, công sức hoặc nguồn lực. So với "long distance", "great distance" mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện một sự khác biệt rõ rệt hơn về mặt khoảng cách.

Prepositions

at from over

* **at a great distance:** Chỉ vị trí nằm cách xa. Ví dụ: "The island is at a great distance from the mainland." (Hòn đảo nằm cách xa đất liền).
* **from a great distance:** Chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát từ một nơi xa xôi. Ví dụ: "We could see the smoke rising from a great distance." (Chúng tôi có thể thấy khói bốc lên từ một khoảng cách rất xa).
* **over a great distance:** Chỉ sự trải rộng hoặc di chuyển trên một khoảng cách lớn. Ví dụ: "The sound carried over a great distance." (Âm thanh truyền đi trên một khoảng cách rất xa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great distance
  • Vast vast great distance
    (Khoảng cách rất lớn, bao la)
  • Immense immense great distance
    (Khoảng cách bao la, khổng lồ)
  • Considerable considerable great distance
    (Một khoảng cách đáng kể)
Verb + great distance
  • Travel travel a great distance
    (Đi một quãng đường dài)
  • Cover cover a great distance
    (Vượt qua một khoảng cách lớn)
  • Observe observe from a great distance
    (Quan sát từ một khoảng cách rất xa)

Idioms

  • At arm's length (a great distance)

    Giữ một khoảng cách (về mặt thể chất hoặc quan hệ), không cho phép ai đó hoặc điều gì đó đến quá gần.

    "She keeps everyone at arm's length."

    (Cô ấy giữ khoảng cách với tất cả mọi người.)

  • Go the distance (overcome a great distance)

    Đi đến đích cuối cùng, kiên trì vượt qua khó khăn.

    "He has the ability to go the distance and win the championship."

    (Anh ấy có khả năng đi đến đích cuối cùng và giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great distance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.

"They had to travel a great distance to reach the nearest town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marathon runner trained for a great distance daily.
Người chạy marathon luyện tập hàng ngày với quãng đường rất xa.
Phủ định
She didn't travel a great distance to reach the summit.
Cô ấy đã không đi một quãng đường dài để đến đỉnh núi.
Nghi vấn
Did they move a great distance away from the city?
Họ đã di chuyển một khoảng cách rất xa khỏi thành phố phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car traveled a great distance yesterday.
Chiếc xe đã đi một quãng đường dài ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't run a great distance during the marathon.
Cô ấy đã không chạy một quãng đường dài trong cuộc đua marathon.
Nghi vấn
Did they walk a great distance to reach the summit?
Họ đã đi bộ một quãng đường dài để lên đến đỉnh núi phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had started the journey earlier, they would be closer now despite the great distance.
Nếu họ bắt đầu hành trình sớm hơn, họ sẽ đến gần hơn bây giờ mặc dù khoảng cách rất xa.
Phủ định
If we hadn't underestimated the terrain, we wouldn't be so far from our destination even with a great distance to cover.
Nếu chúng tôi không đánh giá thấp địa hình, chúng tôi sẽ không ở quá xa điểm đến ngay cả khi phải vượt qua một khoảng cách rất xa.
Nghi vấn
If you had studied the map more carefully, would you be able to estimate the remaining distance even if it's a great distance?
Nếu bạn đã nghiên cứu bản đồ cẩn thận hơn, bạn có thể ước tính khoảng cách còn lại ngay cả khi đó là một khoảng cách rất xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great distance".

Long-distance Relationships

Các mối quan hệ yêu xa đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và nỗ lực lớn để vượt qua khoảng cách địa lý. Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ này được coi trọng, và có nhiều lời khuyên, công cụ hỗ trợ để giúp các cặp đôi vượt qua thử thách.

The Importance of Travel

Vượt qua khoảng cách để đi du lịch được coi là một cách để mở rộng tầm nhìn, trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và phát triển bản thân. Việc này được khuyến khích trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.