great distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long way between two places or things.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had to travel a great distance to reach the nearest town."
"Họ phải đi một khoảng cách rất xa để đến được thị trấn gần nhất."
-
"The signal could be received from a great distance."
"Tín hiệu có thể nhận được từ một khoảng cách rất xa."
-
"Migratory birds travel great distances each year."
"Các loài chim di cư di chuyển những khoảng cách rất xa mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "great distance" nhấn mạnh vào độ dài đáng kể của khoảng cách. Nó được sử dụng để diễn tả những khoảng cách mà việc di chuyển hoặc vượt qua đòi hỏi nhiều thời gian, công sức hoặc nguồn lực. So với "long distance", "great distance" mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện một sự khác biệt rõ rệt hơn về mặt khoảng cách.
Prepositions
* **at a great distance:** Chỉ vị trí nằm cách xa. Ví dụ: "The island is at a great distance from the mainland." (Hòn đảo nằm cách xa đất liền).
* **from a great distance:** Chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát từ một nơi xa xôi. Ví dụ: "We could see the smoke rising from a great distance." (Chúng tôi có thể thấy khói bốc lên từ một khoảng cách rất xa).
* **over a great distance:** Chỉ sự trải rộng hoặc di chuyển trên một khoảng cách lớn. Ví dụ: "The sound carried over a great distance." (Âm thanh truyền đi trên một khoảng cách rất xa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vast vast great distance (Khoảng cách rất lớn, bao la)
-
Immense immense great distance (Khoảng cách bao la, khổng lồ)
-
Considerable considerable great distance (Một khoảng cách đáng kể)
-
Travel travel a great distance (Đi một quãng đường dài)
-
Cover cover a great distance (Vượt qua một khoảng cách lớn)
-
Observe observe from a great distance (Quan sát từ một khoảng cách rất xa)
Idioms
-
At arm's length (a great distance)
Giữ một khoảng cách (về mặt thể chất hoặc quan hệ), không cho phép ai đó hoặc điều gì đó đến quá gần.
"She keeps everyone at arm's length."
(Cô ấy giữ khoảng cách với tất cả mọi người.)
-
Go the distance (overcome a great distance)
Đi đến đích cuối cùng, kiên trì vượt qua khó khăn.
"He has the ability to go the distance and win the championship."
(Anh ấy có khả năng đi đến đích cuối cùng và giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great distance
Cụm danh từMột khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.
"They had to travel a great distance to reach the nearest town."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marathon runner trained for a great distance daily. |
Người chạy marathon luyện tập hàng ngày với quãng đường rất xa. |
| Phủ định | She didn't travel a great distance to reach the summit. |
Cô ấy đã không đi một quãng đường dài để đến đỉnh núi. |
| Nghi vấn | Did they move a great distance away from the city? |
Họ đã di chuyển một khoảng cách rất xa khỏi thành phố phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car traveled a great distance yesterday. |
Chiếc xe đã đi một quãng đường dài ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't run a great distance during the marathon. |
Cô ấy đã không chạy một quãng đường dài trong cuộc đua marathon. |
| Nghi vấn | Did they walk a great distance to reach the summit? |
Họ đã đi bộ một quãng đường dài để lên đến đỉnh núi phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had started the journey earlier, they would be closer now despite the great distance. |
Nếu họ bắt đầu hành trình sớm hơn, họ sẽ đến gần hơn bây giờ mặc dù khoảng cách rất xa. |
| Phủ định | If we hadn't underestimated the terrain, we wouldn't be so far from our destination even with a great distance to cover. |
Nếu chúng tôi không đánh giá thấp địa hình, chúng tôi sẽ không ở quá xa điểm đến ngay cả khi phải vượt qua một khoảng cách rất xa. |
| Nghi vấn | If you had studied the map more carefully, would you be able to estimate the remaining distance even if it's a great distance? |
Nếu bạn đã nghiên cứu bản đồ cẩn thận hơn, bạn có thể ước tính khoảng cách còn lại ngay cả khi đó là một khoảng cách rất xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great distance".
