long way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable distance; a great deal of progress.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách đáng kể; một sự tiến bộ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We still have a long way to go before we achieve our goals."
"Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi đạt được mục tiêu của mình."
-
"It's a long way from here to the city center."
"Từ đây đến trung tâm thành phố là một khoảng đường dài."
-
"The project has come a long way since its inception."
"Dự án đã tiến một chặng đường dài kể từ khi bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài, xa |
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài ra, làm dài ra |
| Adverb | longitudinally | theo chiều dọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'long way' thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý xa xôi, hoặc một sự tiến bộ, cải thiện đáng kể trong một quá trình hoặc sự việc nào đó. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về độ lớn của khoảng cách hoặc mức độ của sự tiến bộ.
Prepositions
'Long way from' ám chỉ một khoảng cách xa xôi từ một điểm hoặc mục tiêu. 'Long way to' chỉ một khoảng cách xa xôi đến một điểm hoặc mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come a long way (đạt được nhiều tiến bộ, đi được một chặng đường dài)
-
go go a long way (đóng góp đáng kể, giúp ích nhiều; đủ dùng lâu dài (ví dụ: tiền bạc))
-
have have a long way to go (còn một chặng đường dài phải đi; còn nhiều việc phải làm/học)
-
travel travel a long way (đi một quãng đường dài)
-
very a very long way (một quãng đường rất xa/dài)
-
quite quite a long way (một quãng đường khá xa/dài)
-
terribly a terribly long way (một quãng đường cực kỳ xa/dài)
-
from from a long way off/away (từ rất xa (về không gian); từ rất lâu (về thời gian))
Idioms
-
a long way to go
còn một chặng đường dài phải đi; còn nhiều việc phải làm/học để đạt được mục tiêu
"We still have a long way to go before the project is finished."
(Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi dự án hoàn thành.)
-
come a long way
đã đạt được nhiều tiến bộ; đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công
"She's come a long way since she started learning English."
(Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi bắt đầu học tiếng Anh.)
-
go a long way (towards something)
đóng góp đáng kể, giúp ích nhiều cho việc gì đó
"Your donation will go a long way towards helping the community."
(Khoản quyên góp của bạn sẽ góp phần rất lớn vào việc giúp đỡ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long way
Cụm từMột khoảng cách đáng kể; một sự tiến bộ lớn.
"We still have a long way to go before we achieve our goals."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't have come such a long way to ask for your help now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không phải đi một quãng đường dài như vậy để xin bạn giúp đỡ bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't taken that job, she wouldn't be a long way from her family at this moment. |
Nếu cô ấy đã không nhận công việc đó, cô ấy đã không ở cách xa gia đình vào lúc này. |
| Nghi vấn | If they had left earlier, would they be a long way from home already? |
Nếu họ đã rời đi sớm hơn, liệu họ có đang ở cách xa nhà không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go a long way to help those in need. |
Hãy đi một chặng đường dài để giúp đỡ những người khó khăn. |
| Phủ định | Don't go a long way just for a small reward. |
Đừng đi một chặng đường dài chỉ vì một phần thưởng nhỏ. |
| Nghi vấn | Do go a long way to achieve your dreams! |
Hãy đi một chặng đường dài để đạt được ước mơ của bạn! |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had come a long way to the meeting before she realized she had forgotten her presentation. |
Cô ấy đã đi một quãng đường dài đến cuộc họp trước khi nhận ra mình đã quên bài thuyết trình. |
| Phủ định | They hadn't gone a long way down the road when the car broke down. |
Họ đã không đi được một quãng đường dài trên đường thì xe bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had he traveled a long way to see her before she moved to another country? |
Anh ấy đã đi một quãng đường dài để gặp cô ấy trước khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going a long way to achieve her dreams before she finally succeeded. |
Cô ấy đã đi một chặng đường dài để đạt được ước mơ của mình trước khi cuối cùng thành công. |
| Phủ định | They hadn't been walking a long way when the rain started. |
Họ đã không đi bộ một quãng đường dài thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Had he been driving a long way before he realized he was going in the wrong direction? |
Anh ấy đã lái xe một quãng đường dài trước khi nhận ra mình đang đi sai đường phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been going a long way to complete this project. |
Chúng tôi đã đi một chặng đường dài để hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | She hasn't been going a long way to achieve her goals; she's been slacking off. |
Cô ấy đã không đi một chặng đường dài để đạt được mục tiêu của mình; cô ấy đã lơ là. |
| Nghi vấn | Has he been coming a long way in solving that problem? |
Anh ấy đã tiến xa trong việc giải quyết vấn đề đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long way".
