(Top Banner Ad)
short distance
A2
Noun Phrase A2 General

short distance

UK: /ʃɔːt ˈdɪstəns/ • US: /ʃɔːrt ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách ngắn quãng đường ngắn cự ly gần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or limited length or extent of space between two points.

Vietnamese Meaning

Một khoảng cách nhỏ hoặc giới hạn về không gian giữa hai điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop is a short distance from my house."

    "Cửa hàng cách nhà tôi một khoảng cách ngắn."

  • "It's only a short distance to the beach."

    "Chỉ một quãng đường ngắn là đến bãi biển."

  • "We live a short distance from the city center."

    "Chúng tôi sống cách trung tâm thành phố một khoảng cách ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp (về chiều cao); không đủ, thiếu
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thấp bé, sự thiếu hụt
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly sớm, trong thời gian ngắn, không lâu sau
Noun distance khoảng cách, cự ly
Adjective distant xa xôi, xa cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker- ('to cut')
Proto-Germanic
*skurtaz ('cut short')
Old English
sceort ('short, brief')
Middle English
schort
Modern English
short
Latin
distantia ('a standing apart, space')
Old French
distance
Middle English
distance
Modern English
distance

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*sker-), mang ý nghĩa 'cắt'. Sau đó, qua tiếng Proto-Germanic (*skurtaz) với nghĩa 'cắt ngắn', rồi tiếng Anh cổ (sceort) và tiếng Anh trung đại (schort), ý nghĩa 'ngắn, không dài' đã hình thành như ngày nay.

Nguồn gốc của 'distance'

Từ 'distance' bắt nguồn từ tiếng Latinh (distantia), có nghĩa là 'sự đứng cách xa' hoặc 'khoảng cách'. Nó được hình thành từ động từ 'distare', nghĩa là 'đứng tách biệt' (dis- 'tách biệt' + stare 'đứng'). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ (distance) và tiếng Anh trung đại, rồi phát triển thành nghĩa 'khoảng cách' như chúng ta vẫn dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quãng đường không dài, có thể đi bộ hoặc di chuyển dễ dàng. Nó mang ý nghĩa về sự tiện lợi và gần gũi. Khác với 'long distance' (khoảng cách xa) hoặc 'considerable distance' (khoảng cách đáng kể), 'short distance' nhấn mạnh sự gần.

Prepositions

to from within

'to' (short distance to somewhere): chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm gần. 'from' (short distance from somewhere): chỉ điểm xuất phát gần một địa điểm nào đó. 'within' (within a short distance): chỉ phạm vi không gian nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short distance
  • travel travel a short distance
    (đi một quãng đường ngắn)
  • walk walk a short distance
    (đi bộ một đoạn ngắn)
  • cover cover a short distance
    (đi được/che phủ một khoảng cách ngắn)
  • drive drive a short distance
    (lái xe một đoạn ngắn)
Prepositional Phrase + short distance
  • within within a short distance
    (trong phạm vi một khoảng cách ngắn)
  • from from a short distance
    (từ một khoảng cách ngắn)
  • at at a short distance
    (ở một khoảng cách ngắn)
Adverb + short distance
  • only only a short distance
    (chỉ một khoảng cách ngắn)
  • just just a short distance
    (chỉ một khoảng cách ngắn)
  • relatively relatively short distance
    (khoảng cách tương đối ngắn)

Idioms

  • a short distance away

    cách một quãng ngắn, ở gần đó

    "The train station is just a short distance away from the hotel."

    (Ga tàu chỉ cách khách sạn một quãng ngắn.)

  • within a short distance

    trong phạm vi một quãng ngắn, ở gần trong tầm với

    "You can find several restaurants within a short distance of the park."

    (Bạn có thể tìm thấy một vài nhà hàng trong phạm vi một quãng ngắn từ công viên.)

  • from a short distance

    từ một cự ly gần

    "We watched the fireworks display from a short distance, right on the beach."

    (Chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa từ một cự ly gần, ngay trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short distance

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng cách nhỏ hoặc giới hạn về không gian giữa hai điểm.

"The shop is a short distance from my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, which is a short distance from my house, is perfect for a morning walk.
Công viên, nơi cách nhà tôi một quãng đường ngắn, rất phù hợp cho việc đi bộ buổi sáng.
Phủ định
The next town, which is not a short distance away, requires a car to reach.
Thị trấn kế tiếp, nơi không phải là một khoảng cách ngắn, cần phải có ô tô để đến được.
Nghi vấn
Is this the building, which is a short distance from the station, that you were talking about?
Đây có phải là tòa nhà, nơi cách nhà ga một quãng đường ngắn, mà bạn đã nói đến không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is within short distance: we can easily walk there.
Công viên ở khoảng cách gần: chúng ta có thể dễ dàng đi bộ đến đó.
Phủ định
The grocery store isn't within short distance: we have to drive.
Cửa hàng tạp hóa không ở khoảng cách gần: chúng ta phải lái xe.
Nghi vấn
Is the station within short distance: can we take a bus or walk?
Ga tàu có ở khoảng cách gần không: chúng ta có thể đi xe buýt hoặc đi bộ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walks a short distance to school every day.
Cô ấy đi bộ một quãng đường ngắn đến trường mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't drive; he prefers to walk a short distance.
Anh ấy không lái xe; anh ấy thích đi bộ một quãng đường ngắn hơn.
Nghi vấn
Do they need a taxi, or is it a short distance to the station?
Họ có cần taxi không, hay là chỉ một quãng đường ngắn đến nhà ga?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short distance".

Khoảng cách ngắn và Văn hóa Đi bộ

Ở nhiều nền văn hóa đô thị phương Tây, khái niệm 'khoảng cách ngắn' thường gắn liền với khả năng 'đi bộ tới được' (walking distance) hoặc 'đi xe đạp tới được' (cycling distance). Các thành phố và khu dân cư thường được đánh giá cao về 'tính đi bộ' (walkability) – tức là khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu (cửa hàng, trường học, công viên) trong một khoảng cách ngắn bằng cách đi bộ, khuyến khích lối sống lành mạnh hơn và tương tác cộng đồng.

Nhận thức tương đối về Khoảng cách ngắn

Nhận thức về điều gì tạo nên một 'khoảng cách ngắn' có thể mang tính tương đối và bị ảnh hưởng bởi bối cảnh, đặc biệt là phương tiện di chuyển. Một 'khoảng cách ngắn' khi đi ô tô có thể là một quãng đường dài khi đi bộ. Tính tương đối này là một điểm thảo luận hoặc cân nhắc phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và khi lập kế hoạch đi lại ở các xã hội phương Tây.