short distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách nhỏ hoặc giới hạn về không gian giữa hai điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop is a short distance from my house."
"Cửa hàng cách nhà tôi một khoảng cách ngắn."
-
"It's only a short distance to the beach."
"Chỉ một quãng đường ngắn là đến bãi biển."
-
"We live a short distance from the city center."
"Chúng tôi sống cách trung tâm thành phố một khoảng cách ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | ngắn, thấp (về chiều cao); không đủ, thiếu |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thấp bé, sự thiếu hụt |
| Verb | shorten | làm ngắn lại, rút ngắn |
| Adverb | shortly | sớm, trong thời gian ngắn, không lâu sau |
| Noun | distance | khoảng cách, cự ly |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách |
| Adverb | distantly | một cách xa cách, từ xa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quãng đường không dài, có thể đi bộ hoặc di chuyển dễ dàng. Nó mang ý nghĩa về sự tiện lợi và gần gũi. Khác với 'long distance' (khoảng cách xa) hoặc 'considerable distance' (khoảng cách đáng kể), 'short distance' nhấn mạnh sự gần.
Prepositions
'to' (short distance to somewhere): chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm gần. 'from' (short distance from somewhere): chỉ điểm xuất phát gần một địa điểm nào đó. 'within' (within a short distance): chỉ phạm vi không gian nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel a short distance (đi một quãng đường ngắn)
-
walk walk a short distance (đi bộ một đoạn ngắn)
-
cover cover a short distance (đi được/che phủ một khoảng cách ngắn)
-
drive drive a short distance (lái xe một đoạn ngắn)
-
within within a short distance (trong phạm vi một khoảng cách ngắn)
-
from from a short distance (từ một khoảng cách ngắn)
-
at at a short distance (ở một khoảng cách ngắn)
-
only only a short distance (chỉ một khoảng cách ngắn)
-
just just a short distance (chỉ một khoảng cách ngắn)
-
relatively relatively short distance (khoảng cách tương đối ngắn)
Idioms
-
a short distance away
cách một quãng ngắn, ở gần đó
"The train station is just a short distance away from the hotel."
(Ga tàu chỉ cách khách sạn một quãng ngắn.)
-
within a short distance
trong phạm vi một quãng ngắn, ở gần trong tầm với
"You can find several restaurants within a short distance of the park."
(Bạn có thể tìm thấy một vài nhà hàng trong phạm vi một quãng ngắn từ công viên.)
-
from a short distance
từ một cự ly gần
"We watched the fireworks display from a short distance, right on the beach."
(Chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa từ một cự ly gần, ngay trên bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short distance
Noun PhraseMột khoảng cách nhỏ hoặc giới hạn về không gian giữa hai điểm.
"The shop is a short distance from my house."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, which is a short distance from my house, is perfect for a morning walk. |
Công viên, nơi cách nhà tôi một quãng đường ngắn, rất phù hợp cho việc đi bộ buổi sáng. |
| Phủ định | The next town, which is not a short distance away, requires a car to reach. |
Thị trấn kế tiếp, nơi không phải là một khoảng cách ngắn, cần phải có ô tô để đến được. |
| Nghi vấn | Is this the building, which is a short distance from the station, that you were talking about? |
Đây có phải là tòa nhà, nơi cách nhà ga một quãng đường ngắn, mà bạn đã nói đến không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park is within short distance: we can easily walk there. |
Công viên ở khoảng cách gần: chúng ta có thể dễ dàng đi bộ đến đó. |
| Phủ định | The grocery store isn't within short distance: we have to drive. |
Cửa hàng tạp hóa không ở khoảng cách gần: chúng ta phải lái xe. |
| Nghi vấn | Is the station within short distance: can we take a bus or walk? |
Ga tàu có ở khoảng cách gần không: chúng ta có thể đi xe buýt hoặc đi bộ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walks a short distance to school every day. |
Cô ấy đi bộ một quãng đường ngắn đến trường mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't drive; he prefers to walk a short distance. |
Anh ấy không lái xe; anh ấy thích đi bộ một quãng đường ngắn hơn. |
| Nghi vấn | Do they need a taxi, or is it a short distance to the station? |
Họ có cần taxi không, hay là chỉ một quãng đường ngắn đến nhà ga? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short distance".
