(Top Banner Ad)
greater galangal
B2
noun B2 Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

greater galangal

UK: /ɡreɪtə ˈɡæləŋɡæl/ • US: /ɡreɪtər ˈɡæləŋɡæl/

Nghĩa tiếng Việt

riềng riềng nếp lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhizome used as a spice in Asian cuisine, especially in Indonesian, Thai, and Malaysian cooking. Also known for its medicinal properties in traditional medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại thân rễ được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong nấu ăn của Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu trong y học cổ truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added greater galangal to the soup to give it a warm, spicy flavor."

    "Cô ấy đã thêm riềng (greater galangal) vào súp để tạo thêm hương vị cay nồng, ấm áp."

  • "Greater galangal is a key ingredient in many Southeast Asian dishes."

    "Riềng (greater galangal) là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Đông Nam Á."

  • "Traditional medicine practitioners use greater galangal for its anti-inflammatory properties."

    "Các thầy thuốc y học cổ truyền sử dụng riềng (greater galangal) vì đặc tính chống viêm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galangal Riềng (nói chung)
Noun lesser galangal Riềng nếp (một loại riềng nhỏ hơn)

Synonyms

Siamese ginger (Gừng Xiêm)Thai ginger (Gừng Thái)

Related Words

ginger (gừng)turmeric (nghệ)lesser galangal (riềng nếp (riềng nhỏ))

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
lengkuas
English
galangal
English
greater galangal

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'greater galangal' xuất phát từ tiếng Malay 'lengkuas', sau đó du nhập vào tiếng Anh thành 'galangal'. Việc thêm 'greater' vào tên gọi giúp phân biệt loại riềng này với các loại riềng khác, nhấn mạnh kích thước và hương vị đặc trưng của nó. Câu chuyện này cho thấy sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ trong việc đặt tên cho các loại gia vị.

Usage Note

Greater galangal khác với galangal (lesser galangal) ở kích thước và hương vị. Greater galangal có vị cay nồng hơn, mùi thơm đậm hơn so với lesser galangal và thường được sử dụng trong các món súp, cà ri và các món ăn khác cần hương vị mạnh mẽ. Phân biệt rõ với gừng (ginger) và nghệ (turmeric).

Prepositions

in for

in: Used in specific dishes or recipes. Example: "Greater galangal is often used *in* Thai curries."
for: Used for specific medicinal purposes. Example: "Greater galangal is used *for* treating digestive issues."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greater galangal
  • fresh fresh greater galangal
    (riềng tươi)
  • dried dried greater galangal
    (riềng khô)
Verb + greater galangal
  • use use greater galangal
    (sử dụng riềng)
  • add add greater galangal
    (thêm riềng)

Idioms

  • Like comparing apples and greater galangal.

    Khác nhau một trời một vực, không thể so sánh được.

    "Trying to compare their skills is like comparing apples and greater galangal."

    (Cố gắng so sánh kỹ năng của họ khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater galangal

noun
Lật mặt

Một loại thân rễ được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong nấu ăn của Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu trong y học cổ truyền.

"She added greater galangal to the soup to give it a warm, spicy flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater galangal".

Sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á

Riềng (greater galangal) là một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là ở Thái Lan, Indonesia và Việt Nam. Nó thường được sử dụng để tạo hương vị cho các món súp, cà ri và nước xốt. Hương vị cay nồng và thơm của riềng giúp làm tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.