greater galangal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rhizome used as a spice in Asian cuisine, especially in Indonesian, Thai, and Malaysian cooking. Also known for its medicinal properties in traditional medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại thân rễ được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong nấu ăn của Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu trong y học cổ truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added greater galangal to the soup to give it a warm, spicy flavor."
"Cô ấy đã thêm riềng (greater galangal) vào súp để tạo thêm hương vị cay nồng, ấm áp."
-
"Greater galangal is a key ingredient in many Southeast Asian dishes."
"Riềng (greater galangal) là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Đông Nam Á."
-
"Traditional medicine practitioners use greater galangal for its anti-inflammatory properties."
"Các thầy thuốc y học cổ truyền sử dụng riềng (greater galangal) vì đặc tính chống viêm của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galangal | Riềng (nói chung) |
| Noun | lesser galangal | Riềng nếp (một loại riềng nhỏ hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Greater galangal khác với galangal (lesser galangal) ở kích thước và hương vị. Greater galangal có vị cay nồng hơn, mùi thơm đậm hơn so với lesser galangal và thường được sử dụng trong các món súp, cà ri và các món ăn khác cần hương vị mạnh mẽ. Phân biệt rõ với gừng (ginger) và nghệ (turmeric).
Prepositions
in: Used in specific dishes or recipes. Example: "Greater galangal is often used *in* Thai curries."
for: Used for specific medicinal purposes. Example: "Greater galangal is used *for* treating digestive issues."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh greater galangal (riềng tươi)
-
dried dried greater galangal (riềng khô)
-
use use greater galangal (sử dụng riềng)
-
add add greater galangal (thêm riềng)
Idioms
-
Like comparing apples and greater galangal.
Khác nhau một trời một vực, không thể so sánh được.
"Trying to compare their skills is like comparing apples and greater galangal."
(Cố gắng so sánh kỹ năng của họ khác nhau một trời một vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greater galangal
nounMột loại thân rễ được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong nấu ăn của Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu trong y học cổ truyền.
"She added greater galangal to the soup to give it a warm, spicy flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater galangal".
