(Top Banner Ad)
white-haired
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

white-haired

UK: /ˈwaɪtˌheəd/ • US: /ˈwaɪtˌhɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bạc bạc đầu tóc hoa râm (nếu tóc chỉ mới bắt đầu bạc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having white hair, especially because of old age.

Vietnamese Meaning

Có tóc màu trắng, đặc biệt là do tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white-haired gentleman was sitting on a bench, reading a newspaper."

    "Quý ông tóc bạc đang ngồi trên ghế băng, đọc báo."

  • "She noticed a white-haired woman walking slowly down the street."

    "Cô ấy nhận thấy một người phụ nữ tóc bạc đang chậm rãi bước đi trên phố."

  • "He's a white-haired professor with decades of experience."

    "Ông ấy là một giáo sư tóc bạc với hàng thập kỷ kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng
Noun hair tóc
Noun Phrase white hair tóc bạc/tóc trắng
Adjective grey-haired tóc xám/bạc
Adjective silver-haired tóc bạc trắng/bạc phơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
Old English
hǣr
Modern English
white-haired

Nguồn gốc của "white-haired"

"white-haired" là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ cơ bản: "white" (màu trắng) và "hair" (tóc), cùng với hậu tố tính từ "-ed". Nó mô tả trực tiếp một người có mái tóc đã chuyển sang màu trắng hoặc bạc do tuổi tác hoặc các yếu tố khác. Đây là một cách ghép từ đơn giản nhưng rất hiệu quả để miêu tả ngoại hình.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc những người có mái tóc bạc trắng do tuổi tác hoặc do một số yếu tố khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'grey-haired'. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa của sự khôn ngoan hoặc kinh nghiệm sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white-haired
  • kindly a kindly white-haired woman
    (một người phụ nữ tóc bạc hiền hậu)
  • distinguished a distinguished white-haired gentleman
    (một quý ông tóc bạc đáng kính)
  • old an old white-haired man
    (một ông lão tóc bạc)
Verb + white-haired
  • become to become white-haired
    (trở nên tóc bạc)
  • grow to grow white-haired
    (tóc bạc dần)
Adverb + white-haired
  • completely completely white-haired
    (tóc bạc hoàn toàn)
  • already already white-haired
    (đã tóc bạc rồi)

Idioms

  • grow white-haired

    tóc bạc dần theo tuổi tác; già đi (trong một công việc/vị trí)

    "He grew white-haired serving the company for over 40 years."

    (Ông ấy đã tóc bạc phơ vì cống hiến cho công ty hơn 40 năm.)

  • the white-haired generation

    thế hệ người cao tuổi/người già

    "The healthcare system needs to adapt to the needs of the white-haired generation."

    (Hệ thống chăm sóc sức khỏe cần thích nghi với nhu cầu của thế hệ người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-haired

Tính từ
Lật mặt

Có tóc màu trắng, đặc biệt là do tuổi già.

"The white-haired gentleman was sitting on a bench, reading a newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old man was white-haired.
Cô ấy nói rằng ông lão đó tóc bạc trắng.
Phủ định
He told me that his grandfather wasn't white-haired when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng ông của anh ấy không có tóc bạc trắng khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if the woman in the portrait had been white-haired.
Cô ấy hỏi liệu người phụ nữ trong bức chân dung có tóc bạc trắng hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become white-haired.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên tóc bạc.
Phủ định
He won't have felt old even after he will have turned white-haired.
Anh ấy sẽ không cảm thấy già ngay cả sau khi tóc anh ấy bạc trắng.
Nghi vấn
Will the children have seen their grandmother before she will have become completely white-haired?
Liệu những đứa trẻ có gặp bà của chúng trước khi bà trở nên hoàn toàn tóc bạc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were white-haired; it looks so distinguished.
Tôi ước gì tôi có mái tóc bạc; trông thật lịch lãm.
Phủ định
If only she weren't white-haired; she'd look much younger.
Giá mà cô ấy không có mái tóc bạc; cô ấy sẽ trông trẻ hơn nhiều.
Nghi vấn
If only he could still dye his white-haired locks, wouldn't he feel better?
Giá mà anh ấy vẫn có thể nhuộm mái tóc bạc của mình, chẳng phải anh ấy sẽ cảm thấy tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-haired".

Biểu tượng của sự khôn ngoan và kính trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc bạc thường được xem là dấu hiệu của tuổi tác, kinh nghiệm và sự khôn ngoan. Người có tóc bạc thường được đối xử với sự kính trọng đặc biệt, tượng trưng cho những năm tháng tích lũy kiến thức và trải nghiệm cuộc đời, và thường được coi là người đáng tin cậy để xin lời khuyên.

Sự thay đổi và vẻ đẹp tự nhiên

Mặc dù tóc bạc từng được nhiều người coi là dấu hiệu của sự lão hóa cần che giấu, ngày nay đã có một xu hướng mạnh mẽ hơn trong việc chấp nhận và thậm chí tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của mái tóc bạc. Nhiều người chọn cách để tóc bạc tự nhiên thay vì nhuộm màu, xem đây là một biểu hiện của sự tự tin, cá tính và vẻ đẹp vượt thời gian.