white-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having white hair, especially because of old age.
Vietnamese Meaning
Có tóc màu trắng, đặc biệt là do tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The white-haired gentleman was sitting on a bench, reading a newspaper."
"Quý ông tóc bạc đang ngồi trên ghế băng, đọc báo."
-
"She noticed a white-haired woman walking slowly down the street."
"Cô ấy nhận thấy một người phụ nữ tóc bạc đang chậm rãi bước đi trên phố."
-
"He's a white-haired professor with decades of experience."
"Ông ấy là một giáo sư tóc bạc với hàng thập kỷ kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white | trắng |
| Noun | hair | tóc |
| Noun Phrase | white hair | tóc bạc/tóc trắng |
| Adjective | grey-haired | tóc xám/bạc |
| Adjective | silver-haired | tóc bạc trắng/bạc phơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc những người có mái tóc bạc trắng do tuổi tác hoặc do một số yếu tố khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'grey-haired'. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa của sự khôn ngoan hoặc kinh nghiệm sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kindly a kindly white-haired woman (một người phụ nữ tóc bạc hiền hậu)
-
distinguished a distinguished white-haired gentleman (một quý ông tóc bạc đáng kính)
-
old an old white-haired man (một ông lão tóc bạc)
-
become to become white-haired (trở nên tóc bạc)
-
grow to grow white-haired (tóc bạc dần)
-
completely completely white-haired (tóc bạc hoàn toàn)
-
already already white-haired (đã tóc bạc rồi)
Idioms
-
grow white-haired
tóc bạc dần theo tuổi tác; già đi (trong một công việc/vị trí)
"He grew white-haired serving the company for over 40 years."
(Ông ấy đã tóc bạc phơ vì cống hiến cho công ty hơn 40 năm.)
-
the white-haired generation
thế hệ người cao tuổi/người già
"The healthcare system needs to adapt to the needs of the white-haired generation."
(Hệ thống chăm sóc sức khỏe cần thích nghi với nhu cầu của thế hệ người cao tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white-haired
Tính từCó tóc màu trắng, đặc biệt là do tuổi già.
"The white-haired gentleman was sitting on a bench, reading a newspaper."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the old man was white-haired. |
Cô ấy nói rằng ông lão đó tóc bạc trắng. |
| Phủ định | He told me that his grandfather wasn't white-haired when he was younger. |
Anh ấy nói với tôi rằng ông của anh ấy không có tóc bạc trắng khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | She asked if the woman in the portrait had been white-haired. |
Cô ấy hỏi liệu người phụ nữ trong bức chân dung có tóc bạc trắng hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have become white-haired. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên tóc bạc. |
| Phủ định | He won't have felt old even after he will have turned white-haired. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy già ngay cả sau khi tóc anh ấy bạc trắng. |
| Nghi vấn | Will the children have seen their grandmother before she will have become completely white-haired? |
Liệu những đứa trẻ có gặp bà của chúng trước khi bà trở nên hoàn toàn tóc bạc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were white-haired; it looks so distinguished. |
Tôi ước gì tôi có mái tóc bạc; trông thật lịch lãm. |
| Phủ định | If only she weren't white-haired; she'd look much younger. |
Giá mà cô ấy không có mái tóc bạc; cô ấy sẽ trông trẻ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only he could still dye his white-haired locks, wouldn't he feel better? |
Giá mà anh ấy vẫn có thể nhuộm mái tóc bạc của mình, chẳng phải anh ấy sẽ cảm thấy tốt hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-haired".
