(Top Banner Ad)
groceries
A2
noun A2 Thương mại, Đời sống hàng ngày

groceries

UK: /ˈɡrəʊsəriz/ • US: /ˈɡroʊsəriz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tạp phẩm đồ tạp hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food and other items that you buy in a supermarket or grocery store.

Vietnamese Meaning

Hàng tạp phẩm; thực phẩm và các mặt hàng khác bạn mua ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the store to buy groceries."

    "Tôi cần đến cửa hàng để mua đồ tạp phẩm."

  • "She spends about $100 a week on groceries."

    "Cô ấy chi khoảng 100 đô la mỗi tuần cho hàng tạp phẩm."

  • "We have to carry the groceries up three flights of stairs."

    "Chúng tôi phải mang đồ tạp phẩm lên ba tầng lầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocery Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp phẩm; mặt hàng tạp phẩm (số ít)
Noun grocer Người bán tạp hóa, chủ tiệm tạp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
gros
Old French
grossier
Old French
grosserie
English
grocery
English
groceries

Nguồn gốc của từ 'groceries'

Từ 'groceries' ngày nay mà chúng ta dùng để chỉ thực phẩm và đồ dùng gia đình, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grossus' (nghĩa là 'lớn' hoặc 'dày'). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'grossier' (người buôn sỉ), và 'grosserie' (cửa hàng bán sỉ hoặc hàng hóa bán sỉ). Ban đầu, 'grocery' chỉ một cửa hàng bán hàng hóa với số lượng lớn, không chỉ riêng thực phẩm. Sau này, từ này dần phát triển để chỉ chung các mặt hàng thiết yếu cho gia đình, đặc biệt là thực phẩm, và thường được dùng ở dạng số nhiều là 'groceries'.

Usage Note

Từ 'groceries' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, đồ uống và các đồ dùng gia đình nhỏ khác. Mặc dù có thể mua 'groceries' ở nhiều nơi, nhưng nó thường liên quan đến việc mua sắm ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.

Prepositions

for from in

'Groceries for': dùng để chỉ mục đích mua hàng tạp phẩm (vd: groceries for the week). 'Groceries from': dùng để chỉ nơi mua hàng tạp phẩm (vd: groceries from the store). 'Groceries in': dùng để chỉ việc đựng hàng tạp phẩm trong cái gì (vd: groceries in a bag).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + groceries
  • buy buy groceries
    (mua sắm đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • do do the groceries
    (đi mua sắm đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • shop for shop for groceries
    (đi mua sắm đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • get get groceries
    (mua/lấy đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • pick up pick up groceries
    (ghé mua đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • put away put away the groceries
    (cất đồ tạp hóa/thực phẩm vào tủ/kệ)
  • unload unload the groceries
    (dỡ đồ tạp hóa/thực phẩm ra khỏi xe/túi)
Adjective + groceries
  • fresh fresh groceries
    (thực phẩm tươi sống)
  • frozen frozen groceries
    (thực phẩm đông lạnh)
  • organic organic groceries
    (thực phẩm hữu cơ)
  • healthy healthy groceries
    (thực phẩm lành mạnh)
  • weekly weekly groceries
    (đồ tạp hóa/thực phẩm mua hàng tuần)
  • bulk bulk groceries
    (đồ tạp hóa/thực phẩm mua số lượng lớn)
Quantifier + of + groceries
  • bag a bag of groceries
    (một túi đồ tạp hóa/thực phẩm)
  • cart a cart of groceries
    (một xe đẩy đồ tạp hóa/thực phẩm)

Idioms

  • do the groceries

    Đi mua sắm đồ tạp hóa/thực phẩm (cho gia đình)

    "I need to do the groceries this afternoon before the store closes."

    (Chiều nay tôi cần đi mua sắm đồ tạp hóa trước khi cửa hàng đóng cửa.)

  • get the groceries

    Mua/lấy đồ tạp hóa/thực phẩm

    "Could you get the groceries on your way home?"

    (Bạn có thể mua đồ tạp hóa trên đường về nhà không?)

  • put away the groceries

    Cất đồ tạp hóa/thực phẩm vào đúng chỗ (trong bếp, tủ lạnh...)

    "After we got home, we quickly put away the groceries."

    (Sau khi về nhà, chúng tôi nhanh chóng cất đồ tạp hóa vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groceries

noun
Lật mặt

Hàng tạp phẩm; thực phẩm và các mặt hàng khác bạn mua ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.

"I need to go to the store to buy groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groceries".

Thói quen mua sắm hàng tuần

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi siêu thị mua sắm đồ tạp hóa cho cả tuần ('weekly grocery shopping') là một thói quen phổ biến của các gia đình. Họ thường dành một buổi trong tuần (thường là cuối tuần) để mua số lượng lớn thực phẩm và đồ dùng thiết yếu, giúp tiết kiệm thời gian và lập kế hoạch bữa ăn.

Sự phát triển của dịch vụ giao hàng

Với sự phát triển của công nghệ và internet, các dịch vụ giao đồ tạp hóa tận nhà ('online grocery delivery') đã trở nên cực kỳ phổ biến. Người tiêu dùng có thể đặt hàng trực tuyến và nhận đồ ngay tại cửa nhà, mang lại sự tiện lợi đáng kể cho những người bận rộn hoặc không muốn ra ngoài.