crab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crustacean with a broad carapace, stalked eyes, and five pairs of legs, the first pair of which are modified as pincers.
Vietnamese Meaning
Một loài giáp xác có mai rộng, mắt có cuống và năm cặp chân, cặp chân đầu tiên được biến đổi thành càng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We caught a crab on the beach."
"Chúng tôi đã bắt được một con cua trên bãi biển."
-
"Crab meat is delicious in salads."
"Thịt cua rất ngon khi trộn salad."
-
"She was as red as a crab."
"Cô ấy đỏ như con cua luộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crab | con cua; người gắt gỏng |
| Verb | crab | cằn nhằn, phàn nàn |
| Adjective | crabby | gắt gỏng, cáu kỉnh |
| Noun | crabbiness | sự gắt gỏng, tính cáu kỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loài động vật biển quen thuộc có hình dáng đặc trưng. Có nhiều loại cua khác nhau, từ cua biển đến cua đồng.
Prepositions
of: dùng để chỉ loại cua (a crab of the genus Cancer). with: dùng để miêu tả cua có đặc điểm gì (a crab with large claws).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft-shell crab (cua lột)
-
hermit crab (ốc mượn hồn)
-
king crab (cua hoàng đế)
-
Dungeness crab (cua Dungeness (một loại cua lớn ở Bắc Mỹ))
-
catch crabs (bắt cua)
-
eat crab (ăn cua)
-
cook crab (nấu cua, chế biến cua)
-
crab meat (thịt cua)
-
crab cake (chả cua, bánh cua)
-
crab salad (gỏi cua, salad cua)
-
crab legs (chân cua)
Idioms
-
crabs in a bucket
Tâm lý con cua trong giỏ: chỉ thái độ ích kỷ, kéo người khác xuống khi thấy họ sắp thành công, giống như những con cua trong giỏ níu chân nhau.
"Office politics can be toxic; it's a classic case of crabs in a bucket."
(Chính trị công sở có thể rất độc hại; đó là một trường hợp điển hình của tâm lý con cua trong giỏ.)
-
catch a crab
Mắc lỗi khi chèo thuyền làm cho mái chèo bị kẹt dưới nước, đột ngột cản lại chuyển động của thuyền.
"The novice rower caught a crab and almost fell out of the boat."
(Tay chèo mới vào nghề đã bị kẹt mái chèo và suýt ngã khỏi thuyền.)
-
crab apple
1. Táo dại (thường nhỏ và rất chua). 2. (Nghĩa bóng) Người gắt gỏng, khó tính.
"My neighbor is a real crab apple; he complains about everything."
(Ông hàng xóm của tôi đúng là một người khó tính; ông ấy phàn nàn về mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crab
danh từMột loài giáp xác có mai rộng, mắt có cuống và năm cặp chân, cặp chân đầu tiên được biến đổi thành càng.
"We caught a crab on the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crab".
