(Top Banner Ad)
crab
A2
danh từ A2 Động vật học, Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

crab

UK: /kræb/ • US: /kræb/

Nghĩa tiếng Việt

con cua bắt cua cáu kỉnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crustacean with a broad carapace, stalked eyes, and five pairs of legs, the first pair of which are modified as pincers.

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác có mai rộng, mắt có cuống và năm cặp chân, cặp chân đầu tiên được biến đổi thành càng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We caught a crab on the beach."

    "Chúng tôi đã bắt được một con cua trên bãi biển."

  • "Crab meat is delicious in salads."

    "Thịt cua rất ngon khi trộn salad."

  • "She was as red as a crab."

    "Cô ấy đỏ như con cua luộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crab con cua; người gắt gỏng
Verb crab cằn nhằn, phàn nàn
Adjective crabby gắt gỏng, cáu kỉnh
Noun crabbiness sự gắt gỏng, tính cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerbʰ-
Proto-Germanic
*krabbō
Old English
crabba
Middle English
crabbe
Modern English
crab

Từ 'Cào Xước' đến 'Con Cua'

Từ 'crab' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ một từ gốc Proto-Indo-European là '*gerbʰ-', có nghĩa là 'cào' hoặc 'khắc'. Điều này rất hợp lý vì nó mô tả cách di chuyển ngang và dùng càng để cào của con cua. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển thành 'crabba' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'crab' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ loài động vật biển quen thuộc có hình dáng đặc trưng. Có nhiều loại cua khác nhau, từ cua biển đến cua đồng.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ loại cua (a crab of the genus Cancer). with: dùng để miêu tả cua có đặc điểm gì (a crab with large claws).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crab
  • soft-shell crab
    (cua lột)
  • hermit crab
    (ốc mượn hồn)
  • king crab
    (cua hoàng đế)
  • Dungeness crab
    (cua Dungeness (một loại cua lớn ở Bắc Mỹ))
Verb + crab
  • catch crabs
    (bắt cua)
  • eat crab
    (ăn cua)
  • cook crab
    (nấu cua, chế biến cua)
crab + Noun
  • crab meat
    (thịt cua)
  • crab cake
    (chả cua, bánh cua)
  • crab salad
    (gỏi cua, salad cua)
  • crab legs
    (chân cua)

Idioms

  • crabs in a bucket

    Tâm lý con cua trong giỏ: chỉ thái độ ích kỷ, kéo người khác xuống khi thấy họ sắp thành công, giống như những con cua trong giỏ níu chân nhau.

    "Office politics can be toxic; it's a classic case of crabs in a bucket."

    (Chính trị công sở có thể rất độc hại; đó là một trường hợp điển hình của tâm lý con cua trong giỏ.)

  • catch a crab

    Mắc lỗi khi chèo thuyền làm cho mái chèo bị kẹt dưới nước, đột ngột cản lại chuyển động của thuyền.

    "The novice rower caught a crab and almost fell out of the boat."

    (Tay chèo mới vào nghề đã bị kẹt mái chèo và suýt ngã khỏi thuyền.)

  • crab apple

    1. Táo dại (thường nhỏ và rất chua). 2. (Nghĩa bóng) Người gắt gỏng, khó tính.

    "My neighbor is a real crab apple; he complains about everything."

    (Ông hàng xóm của tôi đúng là một người khó tính; ông ấy phàn nàn về mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crab

danh từ
Lật mặt

Một loài giáp xác có mai rộng, mắt có cuống và năm cặp chân, cặp chân đầu tiên được biến đổi thành càng.

"We caught a crab on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crab".

Cung Hoàng Đạo Cự Giải (Cancer)

Trong chiêm tinh học phương Tây, cung hoàng đạo Cự Giải (Cancer, 21/6 - 22/7) được biểu trưng bởi hình ảnh con cua. Người thuộc cung này thường được cho là giàu tình cảm, có tính che chở, nhưng đôi khi cũng có thể 'crabby' (gắt gỏng) và hay thay đổi tâm trạng.

Lễ Hội Cua ở Maryland

Ở nhiều vùng ven biển phương Tây, đặc biệt là bang Maryland ở Mỹ, cua xanh (blue crab) là một đặc sản và biểu tượng văn hóa. Các buổi 'crab feast' (tiệc cua) là hoạt động xã hội phổ biến, nơi mọi người tụ tập để ăn cua hấp được tẩm gia vị Old Bay đặc trưng.