grumbler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who complains frequently; a complainer.
Vietnamese Meaning
Người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a chronic grumbler; nothing ever seems to please him."
"Anh ta là một người cằn nhằn kinh niên; dường như không có gì làm anh ta hài lòng cả."
-
"Don't be such a grumbler; try to see the positive side of things."
"Đừng cằn nhằn như vậy; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề."
-
"The old man was known as the grumbler of the village."
"Ông lão được biết đến như là người hay cằn nhằn của ngôi làng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grumbler' ám chỉ người có thói quen phàn nàn, cằn nhằn về những điều nhỏ nhặt và thường xuyên. Khác với 'complainer' mang nghĩa chung chung hơn, 'grumbler' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và dai dẳng trong hành động phàn nàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant grumbler (một người lúc nào cũng càu nhàu)
-
habitual a habitual grumbler (một người có thói quen càu nhàu)
-
old an old grumbler (một ông/bà già hay càu nhàu)
-
chronic a chronic grumbler (một người càu nhàu kinh niên, không ngừng nghỉ)
-
resident the resident grumbler (người càu nhàu thường trực (trong một nhóm/địa điểm))
-
be to be a grumbler (là một người hay càu nhàu)
-
become to become a grumbler (trở thành một người hay càu nhàu)
Idioms
-
a born grumbler
một người sinh ra đã hay càu nhàu, một người bản tính hay phàn nàn
"He's always complaining about something; he's a born grumbler."
(Anh ta lúc nào cũng than phiền về điều gì đó; anh ta là một người sinh ra đã hay càu nhàu rồi.)
-
an old grumbler
một ông/bà già hay càu nhàu (thường dùng để chỉ người lớn tuổi có tính hay than vãn)
"Don't mind Grandpa, he's just an old grumbler."
(Đừng để ý ông, ông chỉ là một ông già hay càu nhàu thôi.)
-
a professional grumbler
một người càu nhàu chuyên nghiệp (ý mỉa mai, chỉ người than phiền liên tục)
"She could teach classes on complaining; she's a professional grumbler."
(Cô ấy có thể dạy các lớp về than phiền; cô ấy là một người càu nhàu chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grumbler
danh từNgười hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.
"He's a chronic grumbler; nothing ever seems to please him."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is a grumbler, they often complain about minor things. |
Nếu ai đó là một người hay càu nhàu, họ thường phàn nàn về những điều nhỏ nhặt. |
| Phủ định | When a grumbler is around, the atmosphere isn't usually cheerful. |
Khi có một người hay càu nhàu xung quanh, bầu không khí thường không vui vẻ. |
| Nghi vấn | If he's a grumbler, does he find fault with everything? |
Nếu anh ấy là một người hay càu nhàu, liệu anh ấy có tìm thấy lỗi ở mọi thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumbler".
