(Top Banner Ad)
grumbler
B2
danh từ B2 Tính cách

grumbler

UK: /ˈɡrʌm.blər/ • US: /ˈɡrʌm.blɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người hay cằn nhằn người hay phàn nàn kẻ hay ca thán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who complains frequently; a complainer.

Vietnamese Meaning

Người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a chronic grumbler; nothing ever seems to please him."

    "Anh ta là một người cằn nhằn kinh niên; dường như không có gì làm anh ta hài lòng cả."

  • "Don't be such a grumbler; try to see the positive side of things."

    "Đừng cằn nhằn như vậy; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề."

  • "The old man was known as the grumbler of the village."

    "Ông lão được biết đến như là người hay cằn nhằn của ngôi làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grumble tiếng càu nhàu, lời phàn nàn
Verb grumble càu nhàu, lầm bầm, phàn nàn
Adjective grumbling hay càu nhàu, phàn nàn
Adjective grumbly có vẻ hay càu nhàu, dễ phàn nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
grumbler
English
grumble
Middle English
grumblen
Old French/Middle Dutch
grommeler/grommelen

Nguồn gốc của 'Grumbler'

Từ 'grumbler' được hình thành từ động từ 'grumble' và hậu tố '-er'. Động từ 'grumble' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'grumblen', có lẽ là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh càu nhàu hoặc lầm bầm bày tỏ sự bất mãn. Nó có thể chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'grommeler' hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ 'grommelen'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó, vì vậy 'grumbler' là người hay càu nhàu.

Usage Note

Từ 'grumbler' ám chỉ người có thói quen phàn nàn, cằn nhằn về những điều nhỏ nhặt và thường xuyên. Khác với 'complainer' mang nghĩa chung chung hơn, 'grumbler' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và dai dẳng trong hành động phàn nàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grumbler
  • constant a constant grumbler
    (một người lúc nào cũng càu nhàu)
  • habitual a habitual grumbler
    (một người có thói quen càu nhàu)
  • old an old grumbler
    (một ông/bà già hay càu nhàu)
  • chronic a chronic grumbler
    (một người càu nhàu kinh niên, không ngừng nghỉ)
  • resident the resident grumbler
    (người càu nhàu thường trực (trong một nhóm/địa điểm))
Động từ + grumbler
  • be to be a grumbler
    (là một người hay càu nhàu)
  • become to become a grumbler
    (trở thành một người hay càu nhàu)

Idioms

  • a born grumbler

    một người sinh ra đã hay càu nhàu, một người bản tính hay phàn nàn

    "He's always complaining about something; he's a born grumbler."

    (Anh ta lúc nào cũng than phiền về điều gì đó; anh ta là một người sinh ra đã hay càu nhàu rồi.)

  • an old grumbler

    một ông/bà già hay càu nhàu (thường dùng để chỉ người lớn tuổi có tính hay than vãn)

    "Don't mind Grandpa, he's just an old grumbler."

    (Đừng để ý ông, ông chỉ là một ông già hay càu nhàu thôi.)

  • a professional grumbler

    một người càu nhàu chuyên nghiệp (ý mỉa mai, chỉ người than phiền liên tục)

    "She could teach classes on complaining; she's a professional grumbler."

    (Cô ấy có thể dạy các lớp về than phiền; cô ấy là một người càu nhàu chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumbler

danh từ
Lật mặt

Người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.

"He's a chronic grumbler; nothing ever seems to please him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a grumbler, they often complain about minor things.
Nếu ai đó là một người hay càu nhàu, họ thường phàn nàn về những điều nhỏ nhặt.
Phủ định
When a grumbler is around, the atmosphere isn't usually cheerful.
Khi có một người hay càu nhàu xung quanh, bầu không khí thường không vui vẻ.
Nghi vấn
If he's a grumbler, does he find fault with everything?
Nếu anh ấy là một người hay càu nhàu, liệu anh ấy có tìm thấy lỗi ở mọi thứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumbler".

Hình mẫu 'Curmudgeon'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và phim ảnh, 'grumbler' thường xuất hiện dưới hình mẫu 'curmudgeon'. Đây là nhân vật thường là người lớn tuổi, tính tình gắt gỏng, hay than phiền về mọi thứ, nhưng sâu bên trong lại có thể ẩn chứa sự tử tế hoặc một cái nhìn sâu sắc về cuộc sống. Ví dụ điển hình là nhân vật Ebenezer Scrooge trước khi được cải hóa hay một số nhân vật của Clint Eastwood, thể hiện sự phức tạp của tính cách con người.

Cái nhìn xã hội về việc than phiền

Mặc dù việc than phiền đôi khi là bình thường, nhưng việc trở thành một 'grumbler' liên tục thường bị nhìn nhận tiêu cực trong nhiều xã hội phương Tây. Nó có thể bị coi là bi quan, tiêu hao năng lượng của người khác và thiếu lòng biết ơn. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, việc cùng than phiền về một vấn đề chung lại có thể giúp mọi người gắn kết với nhau, mặc dù điều này khác với việc trở thành một 'grumbler' cố hữu.