(Top Banner Ad)
ground-based activities
B2
Tính từ (Adjective) B2 Khoa học, Công nghệ, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

ground-based activities

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động trên mặt đất các hoạt động diễn ra trên mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating from the ground.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động từ mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military conducted several ground-based activities during the exercise."

    "Quân đội đã tiến hành một số hoạt động trên mặt đất trong cuộc tập trận."

  • "The scientists are involved in ground-based activities to monitor seismic activity."

    "Các nhà khoa học tham gia vào các hoạt động trên mặt đất để theo dõi hoạt động địa chấn."

  • "Ground-based activities can be dangerous due to the unpredictable weather conditions."

    "Các hoạt động trên mặt đất có thể nguy hiểm do điều kiện thời tiết khó lường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất đai, nền tảng
Verb ground đặt nền móng, tiếp đất, cấm bay
Noun base nền, căn cứ, cơ sở
Verb base dựa vào, đặt cơ sở
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active tích cực, năng động
Adjective grounded có nền tảng vững chắc, thực tế

Synonyms

Antonyms

airborne activities (các hoạt động trên không)space-based activities (các hoạt động ngoài không gian)sea-based activities (các hoạt động trên biển)

Related Words

military exercises (các cuộc tập trận quân sự)scientific research (nghiên cứu khoa học)construction projects (các dự án xây dựng)

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Proto-Indo-European
*bhā-
Latin
basis
Old French
bas
Latin
actus
Old French
activité

Nguồn gốc của 'Ground'

'Ground' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu có nghĩa là đáy, nền đất, hoặc mặt đất. Nó phản ánh tầm quan trọng cơ bản của đất đai đối với sự sống và hoạt động của con người từ thuở sơ khai.

Nền tảng của 'Base'

'Base' đến từ tiếng Latin 'basis' và tiếng Hy Lạp 'básis', có nghĩa là bước đi hoặc nền tảng. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một điểm khởi đầu, một chỗ đứng vững chắc để dựa vào hoặc từ đó phát triển các hoạt động.

Usage Note

Tính từ "ground-based" mô tả các hoạt động, thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động hoặc đặt trên mặt đất, trái ngược với trên không, trên biển hoặc trong không gian. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, khoa học, kỹ thuật và giao thông vận tải.
Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động, công việc cụ thể được thực hiện ở mặt đất, ví dụ các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, vận hành, hoặc xây dựng. Nó đối lập với các hoạt động diễn ra trên không, dưới nước, hoặc trong không gian.

Prepositions

for in

Ví dụ: "ground-based activities for research" (các hoạt động trên mặt đất phục vụ nghiên cứu), "ground-based activities in the military" (các hoạt động trên mặt đất trong quân đội). 'For' chỉ mục đích, 'in' chỉ lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ground-based activities
  • perform perform ground-based activities
    (thực hiện các hoạt động trên mặt đất)
  • conduct conduct ground-based activities
    (tiến hành các hoạt động trên mặt đất)
  • engage in engage in ground-based activities
    (tham gia vào các hoạt động trên mặt đất)
  • focus on focus on ground-based activities
    (tập trung vào các hoạt động trên mặt đất)
Adjective + ground-based activities
  • various various ground-based activities
    (nhiều hoạt động trên mặt đất khác nhau)
  • essential essential ground-based activities
    (các hoạt động trên mặt đất thiết yếu)
  • routine routine ground-based activities
    (các hoạt động thường ngày trên mặt đất)
  • complex complex ground-based activities
    (các hoạt động trên mặt đất phức tạp)

Idioms

  • focus on ground-based activities

    tập trung vào các hoạt động trên mặt đất (thường đối lập với hoạt động trên không, dưới nước hoặc không gian)

    "The military decided to focus on ground-based activities to secure the area before air support arrived."

    (Quân đội quyết định tập trung vào các hoạt động trên mặt đất để đảm bảo an ninh khu vực trước khi lực lượng không quân đến.)

  • transition to ground-based activities

    chuyển đổi sang các hoạt động trên mặt đất (thay vì các loại hình hoạt động khác)

    "After the hurricane, rescue efforts quickly transitioned to ground-based activities to reach affected communities."

    (Sau cơn bão, nỗ lực cứu hộ nhanh chóng chuyển sang các hoạt động trên mặt đất để tiếp cận các cộng đồng bị ảnh hưởng.)

  • complement air-based operations with ground-based activities

    bổ trợ các hoạt động trên không bằng các hoạt động trên mặt đất

    "The team's strategy was to complement air-based operations with ground-based activities for a comprehensive approach."

    (Chiến lược của đội là bổ trợ các hoạt động trên không bằng các hoạt động trên mặt đất để có một phương pháp tiếp cận toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground-based activities

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động từ mặt đất.

"The military conducted several ground-based activities during the exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-based activities".

Sự đối lập với các môi trường khác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực chuyên môn (quân sự, hàng không, không gian), cụm từ 'ground-based activities' thường được dùng để tạo sự đối lập rõ ràng với các hoạt động diễn ra trên không (air-based), dưới nước (sea-based) hoặc trong không gian (space-based). Điều này nhấn mạnh bản chất thực tế, hữu hình và thường mang tính nền tảng của các hoạt động diễn ra trên mặt đất.

Ý nghĩa của sự 'Grounding'

Mặc dù 'ground-based activities' mô tả hành động thực tế, khái niệm rộng hơn về 'grounding' (sự tiếp đất, sự vững vàng) trong văn hóa phương Tây mang ý nghĩa tích cực. Nó liên quan đến việc giữ vững thực tế, có ý thức về bản thân và môi trường xung quanh, hoặc thực hiện những công việc thiết yếu, không phô trương nhưng mang lại kết quả cụ thể. Điều này phản ánh giá trị của sự ổn định và thực tiễn.