(Top Banner Ad)
ground conductor
B2
Danh từ B2 Điện kỹ thuật

ground conductor

Nghĩa tiếng Việt

dây dẫn đất dây tiếp địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conductor that provides a low-impedance path to ground, used to carry fault current and to provide a reference potential.

Vietnamese Meaning

Một dây dẫn cung cấp một đường dẫn trở kháng thấp xuống đất, được sử dụng để dẫn dòng điện sự cố và cung cấp một điện thế tham chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ground conductor is essential for electrical safety."

    "Dây dẫn đất là rất cần thiết cho sự an toàn điện."

  • "A properly installed ground conductor can prevent electrical shocks."

    "Một dây dẫn đất được lắp đặt đúng cách có thể ngăn ngừa điện giật."

  • "The ground conductor should be connected to a grounding rod."

    "Dây dẫn đất nên được kết nối với một cọc tiếp đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground Đất; (Điện) sự nối đất, tiếp địa
Verb ground (Điện) nối đất, tiếp địa
Noun conductor Vật dẫn (điện, nhiệt)
Noun grounding (Điện) hệ thống nối đất, sự tiếp địa
Adjective conductive Có tính dẫn điện

Synonyms

grounding conductor (dây dẫn tiếp đất)

Related Words

Subject Area

Điện kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Middle English
conductour
English
ground conductor

Nguồn gốc của 'ground'

Từ 'ground' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'grund' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Trong ngữ cảnh điện, nó chỉ mặt đất hoặc một vật thể lớn có điện thế bằng không, được dùng làm điểm tham chiếu an toàn.

Nguồn gốc của 'conductor'

Từ 'conductor' có nguồn gốc từ 'conductus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'dẫn cùng nhau'), thông qua 'conductour' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người dẫn đường'. Trong vật lý và điện học, nó chỉ một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua dễ dàng.

Sự kết hợp: 'ground conductor'

Thuật ngữ 'ground conductor' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'ground' (sự nối đất) và 'conductor' (vật dẫn điện). Nó mô tả một dây dẫn hoặc đường dẫn cụ thể được thiết kế để dẫn dòng điện rò rỉ hoặc dòng điện sự cố xuống đất một cách an toàn, giúp ngăn ngừa nguy hiểm điện.

Usage Note

Dây dẫn đất (ground conductor) là một thành phần quan trọng trong hệ thống điện, đảm bảo an toàn bằng cách dẫn dòng điện sự cố xuống đất, ngăn ngừa điện giật. Nó khác với dây trung tính (neutral wire) mặc dù cả hai đều liên quan đến đất. Dây trung tính mang dòng điện trong điều kiện hoạt động bình thường, trong khi dây dẫn đất chỉ mang dòng điện khi có sự cố.

Prepositions

to for

Ví dụ:
- 'A ground conductor provides a path *to* ground.' (Dây dẫn đất cung cấp một đường dẫn *xuống* đất.)
- 'It is used *for* safety.' (Nó được sử dụng *cho* mục đích an toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ground conductor
  • install install a ground conductor
    (lắp đặt dây dẫn nối đất)
  • connect connect a ground conductor
    (kết nối dây dẫn nối đất)
  • test test the ground conductor
    (kiểm tra dây dẫn nối đất)
Tính từ + ground conductor
  • protective protective ground conductor
    (dây dẫn nối đất bảo vệ)
  • main main ground conductor
    (dây dẫn nối đất chính)
  • bare bare ground conductor
    (dây dẫn nối đất trần (không có vỏ bọc))

Idioms

  • Equipment Grounding Conductor (EGC)

    Dây dẫn nối đất thiết bị (Một dây dẫn an toàn nối các bộ phận kim loại không mang điện của thiết bị với đất để bảo vệ khỏi điện giật.)

    "The National Electrical Code requires an Equipment Grounding Conductor for all circuits."

    (Bộ luật Điện Quốc gia yêu cầu có Dây dẫn nối đất thiết bị cho tất cả các mạch điện.)

  • Main Grounding Conductor

    Dây dẫn nối đất chính (Dây dẫn chính kết nối hệ thống điện của tòa nhà với điện cực nối đất để đảm bảo an toàn.)

    "The main grounding conductor connects the service panel to the grounding electrode system."

    (Dây dẫn nối đất chính kết nối bảng dịch vụ với hệ thống điện cực nối đất.)

  • Bare Ground Conductor

    Dây dẫn nối đất trần (Dây dẫn nối đất không có lớp vỏ cách điện bên ngoài.)

    "Bare ground conductors are often used inside electrical panels or conduits."

    (Dây dẫn nối đất trần thường được sử dụng bên trong các tủ điện hoặc ống dẫn điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground conductor

Danh từ
Lật mặt

Một dây dẫn cung cấp một đường dẫn trở kháng thấp xuống đất, được sử dụng để dẫn dòng điện sự cố và cung cấp một điện thế tham chiếu.

"The ground conductor is essential for electrical safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground conductor".

Tầm quan trọng của dây nối đất trong an toàn điện

Dây dẫn nối đất là một thành phần thiết yếu trong hệ thống điện hiện đại. Mục đích chính của nó là cung cấp một đường dẫn an toàn cho dòng điện rò rỉ hoặc sự cố, giúp ngăn ngừa giật điện và bảo vệ thiết bị khỏi hư hại. Sự hiện diện của dây nối đất là một tiêu chuẩn an toàn quan trọng trên toàn thế giới, phản ánh sự ưu tiên của xã hội đối với tính mạng con người và tài sản.

Quy định và tiêu chuẩn quốc tế

Các tổ chức tiêu chuẩn như IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) và NEC (Bộ luật Điện Quốc gia của Mỹ) đã thiết lập các quy định nghiêm ngặt về việc lắp đặt và sử dụng dây dẫn nối đất. Điều này đảm bảo rằng các hệ thống điện được thiết kế và vận hành an toàn, giảm thiểu rủi ro điện giật và cháy nổ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc trong hầu hết các quốc gia và thể hiện một khía cạnh quan trọng của an toàn công nghiệp và dân dụng.