(Top Banner Ad)
earth wire
B1
noun B1 Electrical Engineering

earth wire

UK: /ˈɜːθ waɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dây nối đất dây tiếp đất dây mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wire that provides a path for electrical current to flow to the earth in the event of a fault, protecting people from electric shock.

Vietnamese Meaning

Dây nối đất, dây tiếp đất: Một dây dẫn cung cấp đường dẫn cho dòng điện chạy xuống đất trong trường hợp xảy ra sự cố, bảo vệ mọi người khỏi bị điện giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earth wire is crucial for ensuring safety in electrical installations."

    "Dây nối đất rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong các công trình lắp đặt điện."

  • "The electrician checked the earth wire connection to ensure it was secure."

    "Người thợ điện kiểm tra kết nối dây nối đất để đảm bảo nó chắc chắn."

  • "Without a properly functioning earth wire, electrical appliances can become dangerous."

    "Nếu không có dây nối đất hoạt động đúng cách, các thiết bị điện có thể trở nên nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất (trong ngữ cảnh chung); sự nối đất (trong ngữ cảnh điện)
Verb to earth nối đất, tiếp địa (hệ thống điện)
Adjective earthed đã được nối đất, đã được tiếp địa
Noun earthing sự nối đất, việc tiếp địa
Noun wire dây, dây điện (nói chung)

Synonyms

ground wire (Dây nối đất)

Related Words

circuit breaker (cầu dao)fuse (cầu chì)electrical grounding (tiếp đất điện)

Subject Area

Electrical Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er-
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Modern English
earth
Old English
wīr
Proto-Germanic
*wīraz
Modern English
wire
Modern English (compound)
earth wire

Nguồn gốc chức năng

Từ 'earth wire' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ 'earth' (đất) và 'wire' (dây dẫn). Nó ra đời khi công nghệ điện phát triển và nhu cầu đảm bảo an toàn điện trở nên cấp thiết. Chức năng chính của nó là tạo ra một đường dẫn an toàn cho dòng điện rò rỉ xuống đất, bảo vệ người sử dụng khỏi bị điện giật. 'Earth' trong bối cảnh này ám chỉ 'nối đất', tức là kết nối với mặt đất để phân tán điện tích, tránh nguy hiểm.

Usage Note

Dây nối đất là một phần quan trọng của hệ thống điện an toàn. Nó hoạt động bằng cách cung cấp một đường dẫn trở kháng thấp cho dòng điện đi xuống đất nếu có lỗi xảy ra (ví dụ: nếu dây nóng chạm vào vỏ kim loại của thiết bị). Điều này cho phép một lượng lớn dòng điện chạy qua, kích hoạt bộ ngắt mạch hoặc cầu chì để ngắt nguồn điện, ngăn ngừa nguy cơ điện giật.

Prepositions

to

The earth wire is connected *to* the grounding system.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + earth wire
  • connect connect the earth wire
    (nối dây tiếp địa)
  • check check the earth wire
    (kiểm tra dây tiếp địa)
  • disconnect disconnect the earth wire
    (ngắt dây tiếp địa)
  • replace replace the earth wire
    (thay dây tiếp địa)
Adjectives + earth wire
  • faulty a faulty earth wire
    (một dây tiếp địa bị lỗi)
  • damaged a damaged earth wire
    (một dây tiếp địa bị hỏng)
  • green and yellow the green and yellow earth wire
    (dây tiếp địa màu xanh lá và vàng (màu tiêu chuẩn))
Nouns + of earth wire
  • installation installation of the earth wire
    (việc lắp đặt dây tiếp địa)
  • testing testing of the earth wire
    (việc kiểm tra dây tiếp địa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth wire

noun
Lật mặt

Dây nối đất, dây tiếp đất: Một dây dẫn cung cấp đường dẫn cho dòng điện chạy xuống đất trong trường hợp xảy ra sự cố, bảo vệ mọi người khỏi bị điện giật.

"The earth wire is crucial for ensuring safety in electrical installations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an electrical fault occurs and the earth wire is properly connected, the circuit breaker trips.
Nếu có sự cố điện xảy ra và dây nối đất được kết nối đúng cách, bộ ngắt mạch sẽ ngắt.
Phủ định
If the earth wire is not connected correctly, the appliance does not ground properly.
Nếu dây nối đất không được kết nối đúng cách, thiết bị sẽ không được nối đất đúng cách.
Nghi vấn
If there's a short circuit, does the current flow through the earth wire?
Nếu có đoản mạch, dòng điện có chạy qua dây nối đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth wire".

Tầm quan trọng của an toàn điện

Dây tiếp địa (earth wire) là một thành phần cực kỳ quan trọng trong các hệ thống điện hiện đại. Nó là biện pháp an toàn thiết yếu để bảo vệ người sử dụng khỏi bị điện giật khi có sự cố rò rỉ điện hoặc đoản mạch. Sự hiện diện của dây tiếp địa trong ổ cắm điện, thiết bị gia dụng và hệ thống dây điện trong nhà là một tiêu chuẩn an toàn bắt buộc ở hầu hết các quốc gia phát triển, phản ánh ý thức cao về an toàn công cộng.

Màu sắc tiêu chuẩn quốc tế

Để dễ dàng nhận biết và đảm bảo an toàn khi lắp đặt, dây tiếp địa có mã màu tiêu chuẩn quốc tế. Ở nhiều khu vực, đặc biệt là châu Âu và các nước theo tiêu chuẩn IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế), dây tiếp địa thường có màu xanh lá cây và vàng sọc. Việc tuân thủ mã màu này là một phần quan trọng của quy định an toàn điện, giúp thợ điện và người dùng nhận biết chức năng của dây mà không cần kiểm tra kỹ thuật, giảm thiểu rủi ro nhầm lẫn.