(Top Banner Ad)
ground pork
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ground pork

UK: /ɡraʊnd pɔːk/ • US: /ɡraʊnd pɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thịt lợn xay thịt heo xay nạc dăm xay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pork that has been ground, minced, or finely chopped.

Vietnamese Meaning

Thịt lợn đã được xay, băm nhỏ hoặc thái nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used ground pork to make dumplings."

    "Cô ấy dùng thịt lợn xay để làm bánh bao."

  • "I bought a pound of ground pork for the meatloaf."

    "Tôi đã mua một pound thịt lợn xay để làm món thịt viên."

  • "Ground pork is a versatile ingredient for many Asian dishes."

    "Thịt lợn xay là một nguyên liệu linh hoạt cho nhiều món ăn châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind xay, nghiền (hạt, thịt, cà phê)
Noun grinder máy xay, người xay
Noun pork thịt heo
Noun porker heo con (thường dùng chỉ heo nuôi để lấy thịt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grindan
Middle English
grinden
Modern English
ground (from grind)
Latin
porcus
Old French
porc
Middle English
pork
Modern English
ground pork (compound)

Nguồn gốc 'thịt heo xay'

Cụm từ 'ground pork' (thịt heo xay) là sự kết hợp giữa 'ground' (quá khứ phân từ của động từ 'to grind' - xay, nghiền) và 'pork' (thịt heo). Từ 'pork' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'porcus' (heo). Việc xay hoặc băm nhỏ thịt là một kỹ thuật cổ xưa để làm mềm thịt dai và dễ chế biến hơn. Tuy nhiên, thuật ngữ 'ground pork' trở nên phổ biến rộng rãi với sự ra đời của máy xay thịt cơ học vào thế kỷ 19, giúp việc sản xuất thịt xay trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Usage Note

"Ground pork" chỉ thịt lợn đã qua chế biến để có thể sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó khác với các phần thịt lợn nguyên miếng như sườn hoặc thăn. Mức độ xay có thể khác nhau, từ thô đến mịn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground pork
  • lean lean ground pork
    (thịt heo xay nạc)
  • fatty fatty ground pork
    (thịt heo xay mỡ)
  • raw raw ground pork
    (thịt heo xay sống)
  • cooked cooked ground pork
    (thịt heo xay đã nấu chín)
  • seasoned seasoned ground pork
    (thịt heo xay đã ướp gia vị)
  • fresh fresh ground pork
    (thịt heo xay tươi)
  • frozen frozen ground pork
    (thịt heo xay đông lạnh)
Verb + ground pork
  • cook cook ground pork
    (nấu thịt heo xay)
  • brown brown ground pork
    (áp chảo thịt heo xay (cho vàng))
  • mix mix ground pork
    (trộn thịt heo xay)
  • form form ground pork into balls
    (nặn thịt heo xay thành viên)
  • stuff stuff ground pork into dumplings
    (nhồi thịt heo xay vào sủi cảo/bánh bao)
  • make make a dish with ground pork
    (làm món ăn với thịt heo xay)
Noun phrases with ground pork
  • filling ground pork filling
    (nhân thịt heo xay)
  • patty ground pork patty
    (miếng chả/thịt viên heo xay (dẹt))
  • meatballs ground pork meatballs
    (thịt viên heo xay)
  • recipe ground pork recipe
    (công thức món thịt heo xay)

Idioms

  • ground pork filling

    nhân thịt heo xay (dùng trong các món bánh, sủi cảo, v.v.)

    "She prepared a delicious ground pork filling for the dumplings."

    (Cô ấy đã chuẩn bị một nhân thịt heo xay rất ngon cho món sủi cảo.)

  • ground pork patty

    miếng chả/thịt viên heo xay (thường được ép dẹt để chiên hoặc nướng)

    "The recipe calls for forming the ground pork into patties for grilling."

    (Công thức yêu cầu nặn thịt heo xay thành những miếng chả dẹt để nướng.)

  • spicy ground pork

    thịt heo xay cay

    "Many Asian stir-fries feature spicy ground pork with noodles."

    (Nhiều món mì xào châu Á có đặc trưng là thịt heo xay cay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground pork

Danh từ
Lật mặt

Thịt lợn đã được xay, băm nhỏ hoặc thái nhỏ.

"She used ground pork to make dumplings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been buying ground pork at this butcher shop for years.
Tôi đã mua thịt lợn xay ở cửa hàng thịt này trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been using ground pork in her recipes lately.
Gần đây cô ấy không sử dụng thịt lợn xay trong các công thức nấu ăn của mình.
Nghi vấn
Have you been cooking with ground pork more often recently?
Gần đây bạn có nấu ăn với thịt lợn xay thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground pork".

Tính linh hoạt trong ẩm thực toàn cầu

Thịt heo xay là một nguyên liệu cực kỳ linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong vô số món ăn trên khắp thế giới. Ở phương Tây, nó là thành phần chính của xúc xích ăn sáng, thịt viên, thịt hầm và nhân bánh. Trong ẩm thực châu Á, thịt heo xay thường được dùng làm nhân cho các loại bánh bao, sủi cảo, chả giò, hoặc là nguyên liệu chính trong các món xào và canh, thể hiện sự đa dạng trong cách chế biến và hương vị.

Lựa chọn kinh tế và phổ biến trong gia đình

Thịt heo xay thường là một lựa chọn kinh tế và tiện lợi cho bữa ăn gia đình. Với giá thành phải chăng và dễ dàng tìm mua ở hầu hết các siêu thị, nó trở thành nguyên liệu quen thuộc trong nhiều công thức nấu ăn hàng ngày. Sự tiện lợi trong việc chế biến (dễ dàng ướp, nấu chín nhanh) cũng góp phần làm tăng tính phổ biến của thịt heo xay trong các hộ gia đình bận rộn.