ground pork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt lợn đã được xay, băm nhỏ hoặc thái nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used ground pork to make dumplings."
"Cô ấy dùng thịt lợn xay để làm bánh bao."
-
"I bought a pound of ground pork for the meatloaf."
"Tôi đã mua một pound thịt lợn xay để làm món thịt viên."
-
"Ground pork is a versatile ingredient for many Asian dishes."
"Thịt lợn xay là một nguyên liệu linh hoạt cho nhiều món ăn châu Á."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ground pork" chỉ thịt lợn đã qua chế biến để có thể sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó khác với các phần thịt lợn nguyên miếng như sườn hoặc thăn. Mức độ xay có thể khác nhau, từ thô đến mịn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean ground pork (thịt heo xay nạc)
-
fatty fatty ground pork (thịt heo xay mỡ)
-
raw raw ground pork (thịt heo xay sống)
-
cooked cooked ground pork (thịt heo xay đã nấu chín)
-
seasoned seasoned ground pork (thịt heo xay đã ướp gia vị)
-
fresh fresh ground pork (thịt heo xay tươi)
-
frozen frozen ground pork (thịt heo xay đông lạnh)
-
cook cook ground pork (nấu thịt heo xay)
-
brown brown ground pork (áp chảo thịt heo xay (cho vàng))
-
mix mix ground pork (trộn thịt heo xay)
-
form form ground pork into balls (nặn thịt heo xay thành viên)
-
stuff stuff ground pork into dumplings (nhồi thịt heo xay vào sủi cảo/bánh bao)
-
make make a dish with ground pork (làm món ăn với thịt heo xay)
-
filling ground pork filling (nhân thịt heo xay)
-
patty ground pork patty (miếng chả/thịt viên heo xay (dẹt))
-
meatballs ground pork meatballs (thịt viên heo xay)
-
recipe ground pork recipe (công thức món thịt heo xay)
Idioms
-
ground pork filling
nhân thịt heo xay (dùng trong các món bánh, sủi cảo, v.v.)
"She prepared a delicious ground pork filling for the dumplings."
(Cô ấy đã chuẩn bị một nhân thịt heo xay rất ngon cho món sủi cảo.)
-
ground pork patty
miếng chả/thịt viên heo xay (thường được ép dẹt để chiên hoặc nướng)
"The recipe calls for forming the ground pork into patties for grilling."
(Công thức yêu cầu nặn thịt heo xay thành những miếng chả dẹt để nướng.)
-
spicy ground pork
thịt heo xay cay
"Many Asian stir-fries feature spicy ground pork with noodles."
(Nhiều món mì xào châu Á có đặc trưng là thịt heo xay cay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground pork
Danh từThịt lợn đã được xay, băm nhỏ hoặc thái nhỏ.
"She used ground pork to make dumplings."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been buying ground pork at this butcher shop for years. |
Tôi đã mua thịt lợn xay ở cửa hàng thịt này trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been using ground pork in her recipes lately. |
Gần đây cô ấy không sử dụng thịt lợn xay trong các công thức nấu ăn của mình. |
| Nghi vấn | Have you been cooking with ground pork more often recently? |
Gần đây bạn có nấu ăn với thịt lợn xay thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground pork".
