(Top Banner Ad)
ground rod
B1
noun B1 Điện lực

ground rod

UK: /ˈɡraʊnd rɒd/ • US: /ˈɡraʊnd rɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thanh nối đất cọc tiếp địa thanh tiếp đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal rod driven into the earth to provide a ground connection for electrical equipment.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại được đóng sâu vào đất để cung cấp kết nối đất cho thiết bị điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician installed a new ground rod to improve the grounding of the electrical system."

    "Người thợ điện đã lắp đặt một thanh nối đất mới để cải thiện hệ thống tiếp đất của hệ thống điện."

  • "A copper ground rod is typically used for its excellent conductivity."

    "Một thanh nối đất bằng đồng thường được sử dụng vì độ dẫn điện tuyệt vời của nó."

  • "The depth at which a ground rod must be driven depends on local electrical codes."

    "Độ sâu mà thanh nối đất phải được đóng phụ thuộc vào các quy tắc điện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grounding sự nối đất, hệ thống nối đất
Verb ground nối đất, tiếp địa
Adjective grounded được nối đất, tiếp địa

Synonyms

earthing rod (thanh tiếp đất)

Related Words

grounding wire (dây tiếp đất)electrical grounding (tiếp đất điện)lightning rod (cột thu lôi)

Subject Area

Điện lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz* (root of 'ground')
Old English
grund (meaning 'ground, bottom')
Proto-Germanic
*rōdō* (root of 'rod')
Old English
rōd (meaning 'rod, cross, pole')
Modern English
ground rod (compound formed to describe an electrical component)

Cọc Nối Đất: Sự Kết Hợp Vì An Toàn

Từ 'ground rod' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'ground' (mặt đất) và 'rod' (thanh, que). 'Ground' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ nền đất vững chắc. 'Rod' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một thanh dài. Khi ghép lại, chúng tạo nên một công cụ kỹ thuật miêu tả chính xác chức năng của nó: một thanh kim loại được chôn xuống đất để đảm bảo an toàn điện, dẫn dòng điện dư thừa xuống đất và bảo vệ con người cùng thiết bị.

Usage Note

Thanh nối đất là một phần quan trọng của hệ thống điện, đảm bảo an toàn bằng cách cung cấp một đường dẫn điện trở thấp để dòng điện sự cố có thể chạy xuống đất, kích hoạt các thiết bị bảo vệ như cầu dao và cầu chì. Nó giúp ngăn ngừa điện giật và giảm nguy cơ hỏa hoạn do các sự cố điện.

Prepositions

for in

- 'ground rod for': chỉ mục đích sử dụng của thanh nối đất (ví dụ: ground rod for electrical equipment).
- 'ground rod in': chỉ vị trí của thanh nối đất (ví dụ: ground rod in the ground).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + ground rod
  • install install a ground rod
    (lắp đặt cọc nối đất)
  • drive drive a ground rod
    (đóng cọc nối đất)
  • connect to connect to a ground rod
    (kết nối vào cọc nối đất)
  • test test a ground rod
    (kiểm tra cọc nối đất)
Adjectives + ground rod
  • copper copper ground rod
    (cọc nối đất bằng đồng)
  • galvanized galvanized ground rod
    (cọc nối đất mạ kẽm)
  • effective effective ground rod
    (cọc nối đất hiệu quả)
Nouns + ground rod
  • clamp ground rod clamp
    (kẹp cọc nối đất)
  • driver ground rod driver
    (dụng cụ đóng cọc nối đất)
  • resistance ground rod resistance
    (điện trở cọc nối đất)

Idioms

  • drive a ground rod

    đóng cọc nối đất (một hành động kỹ thuật cụ thể)

    "Electricians typically drive a ground rod at least eight feet into the soil to ensure proper grounding."

    (Các thợ điện thường đóng cọc nối đất sâu ít nhất tám feet xuống đất để đảm bảo nối đất đúng cách.)

  • connect to the ground rod

    kết nối vào cọc nối đất (hành động kỹ thuật thiết yếu)

    "Ensure all electrical systems properly connect to the ground rod for safety and compliance."

    (Đảm bảo tất cả các hệ thống điện được kết nối đúng cách vào cọc nối đất để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định.)

  • install a ground rod system

    lắp đặt hệ thống cọc nối đất (quy trình kỹ thuật)

    "For new constructions, it's mandatory to install a ground rod system as part of the electrical infrastructure."

    (Đối với các công trình xây dựng mới, việc lắp đặt hệ thống cọc nối đất là bắt buộc như một phần của cơ sở hạ tầng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground rod

noun
Lật mặt

Một thanh kim loại được đóng sâu vào đất để cung cấp kết nối đất cho thiết bị điện.

"The electrician installed a new ground rod to improve the grounding of the electrical system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician installed a ground rod near the electrical panel.
Người thợ điện đã lắp đặt một cọc tiếp đất gần bảng điện.
Phủ định
The homeowner did not bury the ground rod deep enough.
Chủ nhà đã không chôn cọc tiếp đất đủ sâu.
Nghi vấn
Did the inspector check the ground rod's connection?
Thanh tra viên có kiểm tra kết nối của cọc tiếp đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rod".

Tầm Quan Trọng Của An Toàn Điện

Trong các nền văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và các quốc gia phát triển, an toàn điện là một yếu tố vô cùng quan trọng. Cọc nối đất (ground rod) đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ con người và thiết bị khỏi các nguy hiểm do điện giật hoặc hỏng hóc thiết bị. Nó là một phần không thể thiếu của mọi hệ thống điện tuân thủ tiêu chuẩn, phản ánh sự ưu tiên cao đối với sự an toàn trong môi trường công nghệ.

Tiêu Chuẩn Toàn Cầu Về Bảo Vệ

Mặc dù 'ground rod' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nguyên lý và việc sử dụng nó đã trở thành một tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu. Nó không chỉ là một công cụ vật lý mà còn là biểu tượng cho cam kết quốc tế về an toàn và độ tin cậy trong kỹ thuật điện. Việc lắp đặt cọc nối đất là một thực hành được quy định trong các bộ luật xây dựng và điện lực ở hầu hết các quốc gia, thể hiện sự đồng thuận về tầm quan trọng của nó.