ground rod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal rod driven into the earth to provide a ground connection for electrical equipment.
Vietnamese Meaning
Một thanh kim loại được đóng sâu vào đất để cung cấp kết nối đất cho thiết bị điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician installed a new ground rod to improve the grounding of the electrical system."
"Người thợ điện đã lắp đặt một thanh nối đất mới để cải thiện hệ thống tiếp đất của hệ thống điện."
-
"A copper ground rod is typically used for its excellent conductivity."
"Một thanh nối đất bằng đồng thường được sử dụng vì độ dẫn điện tuyệt vời của nó."
-
"The depth at which a ground rod must be driven depends on local electrical codes."
"Độ sâu mà thanh nối đất phải được đóng phụ thuộc vào các quy tắc điện địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thanh nối đất là một phần quan trọng của hệ thống điện, đảm bảo an toàn bằng cách cung cấp một đường dẫn điện trở thấp để dòng điện sự cố có thể chạy xuống đất, kích hoạt các thiết bị bảo vệ như cầu dao và cầu chì. Nó giúp ngăn ngừa điện giật và giảm nguy cơ hỏa hoạn do các sự cố điện.
Prepositions
- 'ground rod for': chỉ mục đích sử dụng của thanh nối đất (ví dụ: ground rod for electrical equipment).
- 'ground rod in': chỉ vị trí của thanh nối đất (ví dụ: ground rod in the ground).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a ground rod (lắp đặt cọc nối đất)
-
drive drive a ground rod (đóng cọc nối đất)
-
connect to connect to a ground rod (kết nối vào cọc nối đất)
-
test test a ground rod (kiểm tra cọc nối đất)
-
copper copper ground rod (cọc nối đất bằng đồng)
-
galvanized galvanized ground rod (cọc nối đất mạ kẽm)
-
effective effective ground rod (cọc nối đất hiệu quả)
-
clamp ground rod clamp (kẹp cọc nối đất)
-
driver ground rod driver (dụng cụ đóng cọc nối đất)
-
resistance ground rod resistance (điện trở cọc nối đất)
Idioms
-
drive a ground rod
đóng cọc nối đất (một hành động kỹ thuật cụ thể)
"Electricians typically drive a ground rod at least eight feet into the soil to ensure proper grounding."
(Các thợ điện thường đóng cọc nối đất sâu ít nhất tám feet xuống đất để đảm bảo nối đất đúng cách.)
-
connect to the ground rod
kết nối vào cọc nối đất (hành động kỹ thuật thiết yếu)
"Ensure all electrical systems properly connect to the ground rod for safety and compliance."
(Đảm bảo tất cả các hệ thống điện được kết nối đúng cách vào cọc nối đất để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định.)
-
install a ground rod system
lắp đặt hệ thống cọc nối đất (quy trình kỹ thuật)
"For new constructions, it's mandatory to install a ground rod system as part of the electrical infrastructure."
(Đối với các công trình xây dựng mới, việc lắp đặt hệ thống cọc nối đất là bắt buộc như một phần của cơ sở hạ tầng điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground rod
nounMột thanh kim loại được đóng sâu vào đất để cung cấp kết nối đất cho thiết bị điện.
"The electrician installed a new ground rod to improve the grounding of the electrical system."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician installed a ground rod near the electrical panel. |
Người thợ điện đã lắp đặt một cọc tiếp đất gần bảng điện. |
| Phủ định | The homeowner did not bury the ground rod deep enough. |
Chủ nhà đã không chôn cọc tiếp đất đủ sâu. |
| Nghi vấn | Did the inspector check the ground rod's connection? |
Thanh tra viên có kiểm tra kết nối của cọc tiếp đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rod".
