(Top Banner Ad)
grounding wire
B2
noun B2 Điện, Kỹ thuật điện

grounding wire

UK: /ˈɡraʊndɪŋ waɪə(r)/ • US: /ˈɡraʊndɪŋ waɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dây nối đất dây tiếp đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wire that provides a path for electric current to flow safely to the ground, protecting people from electric shock and preventing equipment damage.

Vietnamese Meaning

Dây nối đất, dây tiếp đất: một dây dẫn điện cung cấp một đường dẫn an toàn cho dòng điện để truyền xuống đất, bảo vệ con người khỏi điện giật và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grounding wire is essential for electrical safety in homes."

    "Dây nối đất là yếu tố cần thiết để đảm bảo an toàn điện trong nhà."

  • "Make sure the grounding wire is properly connected to the metal box."

    "Hãy chắc chắn rằng dây nối đất được kết nối đúng cách với hộp kim loại."

  • "A damaged grounding wire can significantly increase the risk of electric shock."

    "Một dây nối đất bị hỏng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ bị điện giật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, mặt đất; nền tảng, cơ sở
Verb ground nối đất, tiếp địa; đặt nền móng
Adjective grounded được nối đất; vững vàng, có cơ sở
Noun grounding sự nối đất, tiếp địa; sự đặt nền móng; nền tảng, cơ sở
Noun wire dây (kim loại, điện)
Verb wire đi dây, lắp đặt dây điện
Noun wiring hệ thống dây điện, việc đi dây
Noun grounding system hệ thống tiếp địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
wīr
English (19th-20th C.)
grounding wire

Dây tiếp địa: Bảo vệ sự an toàn điện

Từ 'grounding wire' được ghép từ 'grounding' (hành động tiếp địa, làm cho tiếp đất) và 'wire' (dây). Nguồn gốc của thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của điện học và nhu cầu đảm bảo an toàn. Dây tiếp địa được thiết kế để tạo một con đường an toàn cho dòng điện rò rỉ chạy xuống đất, ngăn ngừa điện giật và hỏa hoạn, bảo vệ con người và thiết bị. Đây là một thành phần cốt yếu trong mọi hệ thống điện hiện đại để duy trì an toàn.

Usage Note

Dây nối đất (grounding wire) được sử dụng để đảm bảo rằng các thiết bị điện có vỏ kim loại được nối với đất. Trong trường hợp có sự cố, chẳng hạn như dây điện bị chạm vào vỏ, dòng điện sẽ đi theo dây nối đất xuống đất thay vì đi qua người dùng chạm vào thiết bị, từ đó ngăn ngừa điện giật. Lưu ý sự khác biệt giữa 'grounding wire' và 'ground wire'. 'Ground wire' có thể được sử dụng để chỉ cả dây nối đất (equipment grounding conductor) lẫn dây trung tính (grounded conductor), trong khi 'grounding wire' thường chỉ dùng để chỉ dây nối đất thiết bị.

Prepositions

to for

* 'to' (connected to ground): The grounding wire is connected *to* the grounding rod.
* 'for' (used for grounding): This grounding wire is *for* protecting this specific piece of equipment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grounding wire
  • install install a grounding wire
    (lắp đặt dây tiếp địa)
  • connect connect the grounding wire
    (đấu nối dây tiếp địa)
  • check check the grounding wire
    (kiểm tra dây tiếp địa)
  • replace replace a faulty grounding wire
    (thay thế dây tiếp địa bị lỗi)
Adjective + grounding wire
  • proper proper grounding wire
    (dây tiếp địa đúng chuẩn/phù hợp)
  • faulty faulty grounding wire
    (dây tiếp địa bị lỗi/hỏng)
  • bare bare grounding wire
    (dây tiếp địa trần (không có vỏ bọc))
  • green (color-coded) green grounding wire
    (dây tiếp địa màu xanh lá cây (theo mã màu))

Idioms

  • grounding wire connection

    kết nối dây tiếp địa (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Always ensure a secure grounding wire connection for safety."

    (Luôn đảm bảo kết nối dây tiếp địa chắc chắn để đảm bảo an toàn.)

  • faulty grounding wire

    dây tiếp địa bị lỗi/hỏng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "A faulty grounding wire can lead to severe electrical hazards."

    (Dây tiếp địa bị lỗi có thể dẫn đến những nguy hiểm điện nghiêm trọng.)

  • the importance of a grounding wire

    tầm quan trọng của dây tiếp địa (một cụm từ diễn đạt chung về vai trò)

    "Electricians constantly highlight the importance of a grounding wire in any electrical system."

    (Các thợ điện liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của dây tiếp địa trong bất kỳ hệ thống điện nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounding wire

noun
Lật mặt

Dây nối đất, dây tiếp đất: một dây dẫn điện cung cấp một đường dẫn an toàn cho dòng điện để truyền xuống đất, bảo vệ con người khỏi điện giật và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.

"The grounding wire is essential for electrical safety in homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electrical safety is paramount: a grounding wire provides a safe path for electrical faults.
An toàn điện là tối quan trọng: dây nối đất cung cấp một đường dẫn an toàn cho các sự cố điện.
Phủ định
In modern construction, neglecting essential safety measures is unwise: a grounding wire is not optional; it is mandatory.
Trong xây dựng hiện đại, bỏ qua các biện pháp an toàn thiết yếu là không khôn ngoan: dây nối đất không phải là tùy chọn; nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Considering electrical hazards, is proper installation crucial: does the grounding wire meet the required safety standards?
Xem xét các nguy cơ điện, có phải việc lắp đặt đúng cách là rất quan trọng: dây nối đất có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had installed a proper grounding wire, there would be fewer electrical accidents now.
Nếu nhà máy đã lắp đặt dây nối đất phù hợp, thì giờ đã có ít tai nạn điện hơn.
Phủ định
If the electrical system weren't so old, the grounding wire wouldn't have failed during the storm.
Nếu hệ thống điện không quá cũ, thì dây nối đất đã không bị hỏng trong cơn bão.
Nghi vấn
If you had known about the faulty grounding wire, would you have touched the appliance?
Nếu bạn biết về dây nối đất bị lỗi, bạn có chạm vào thiết bị không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician said that the grounding wire was essential for safety.
Người thợ điện nói rằng dây nối đất là rất cần thiết cho sự an toàn.
Phủ định
She said that she didn't know if the grounding wire was properly connected.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu dây nối đất đã được kết nối đúng cách hay chưa.
Nghi vấn
He asked if the grounding wire had been checked recently.
Anh ấy hỏi liệu dây nối đất đã được kiểm tra gần đây chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electricians will be installing the grounding wire throughout the building tomorrow.
Ngày mai các thợ điện sẽ lắp đặt dây nối đất khắp tòa nhà.
Phủ định
They won't be connecting the grounding wire until the inspection is complete.
Họ sẽ không kết nối dây nối đất cho đến khi việc kiểm tra hoàn tất.
Nghi vấn
Will they be checking the grounding wire's resistance before energizing the circuit?
Liệu họ có kiểm tra điện trở của dây nối đất trước khi cấp điện cho mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounding wire".

An toàn điện và mã màu quốc tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, an toàn điện được coi là ưu tiên hàng đầu và có những quy định rất chặt chẽ. Dây tiếp địa thường được mã hóa màu xanh lá cây hoặc xanh lá cây sọc vàng, là một tiêu chuẩn an toàn toàn cầu. Điều này giúp nhận biết dễ dàng và đảm bảo việc lắp đặt chính xác, tránh nhầm lẫn có thể gây nguy hiểm chết người. Việc tuân thủ các mã màu này không chỉ là quy tắc kỹ thuật mà còn là một phần quan trọng của văn hóa an toàn lao động và sinh hoạt trong xã hội hiện đại.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'grounded' trong đời sống

Mặc dù 'grounding wire' là một thuật ngữ kỹ thuật, từ 'grounded' (có gốc từ 'ground' - đất) còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Một người được gọi là 'grounded' là người có tính cách điềm tĩnh, thực tế, có nền tảng vững chắc về tinh thần và không dễ bị dao động hay mất phương hướng bởi những yếu tố bên ngoài. Giống như dây tiếp địa giúp hệ thống điện ổn định và an toàn, trạng thái 'grounded' trong tâm lý học và đời sống thường ngày ám chỉ sự cân bằng, an yên và kết nối sâu sắc với thực tại, giúp con người vượt qua khó khăn.