(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grounding wire
B2

grounding wire

noun

Nghĩa tiếng Việt

dây nối đất dây tiếp đất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grounding wire'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dây nối đất, dây tiếp đất: một dây dẫn điện cung cấp một đường dẫn an toàn cho dòng điện để truyền xuống đất, bảo vệ con người khỏi điện giật và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.

Definition (English Meaning)

A wire that provides a path for electric current to flow safely to the ground, protecting people from electric shock and preventing equipment damage.

Ví dụ Thực tế với 'Grounding wire'

  • "The grounding wire is essential for electrical safety in homes."

    "Dây nối đất là yếu tố cần thiết để đảm bảo an toàn điện trong nhà."

  • "Make sure the grounding wire is properly connected to the metal box."

    "Hãy chắc chắn rằng dây nối đất được kết nối đúng cách với hộp kim loại."

  • "A damaged grounding wire can significantly increase the risk of electric shock."

    "Một dây nối đất bị hỏng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ bị điện giật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grounding wire'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grounding wire
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

earth wire(dây tiếp đất)
ground conductor(dây dẫn nối đất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ground rod(cọc tiếp đất)
circuit breaker(cầu dao, bộ ngắt mạch)
electrical panel(bảng điện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Điện Kỹ thuật điện

Ghi chú Cách dùng 'Grounding wire'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dây nối đất (grounding wire) được sử dụng để đảm bảo rằng các thiết bị điện có vỏ kim loại được nối với đất. Trong trường hợp có sự cố, chẳng hạn như dây điện bị chạm vào vỏ, dòng điện sẽ đi theo dây nối đất xuống đất thay vì đi qua người dùng chạm vào thiết bị, từ đó ngăn ngừa điện giật. Lưu ý sự khác biệt giữa 'grounding wire' và 'ground wire'. 'Ground wire' có thể được sử dụng để chỉ cả dây nối đất (equipment grounding conductor) lẫn dây trung tính (grounded conductor), trong khi 'grounding wire' thường chỉ dùng để chỉ dây nối đất thiết bị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

* 'to' (connected to ground): The grounding wire is connected *to* the grounding rod.
* 'for' (used for grounding): This grounding wire is *for* protecting this specific piece of equipment.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grounding wire'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician said that the grounding wire was essential for safety.
Người thợ điện nói rằng dây nối đất là rất cần thiết cho sự an toàn.
Phủ định
She said that she didn't know if the grounding wire was properly connected.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu dây nối đất đã được kết nối đúng cách hay chưa.
Nghi vấn
He asked if the grounding wire had been checked recently.
Anh ấy hỏi liệu dây nối đất đã được kiểm tra gần đây chưa.

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electricians will be installing the grounding wire throughout the building tomorrow.
Ngày mai các thợ điện sẽ lắp đặt dây nối đất khắp tòa nhà.
Phủ định
They won't be connecting the grounding wire until the inspection is complete.
Họ sẽ không kết nối dây nối đất cho đến khi việc kiểm tra hoàn tất.
Nghi vấn
Will they be checking the grounding wire's resistance before energizing the circuit?
Liệu họ có kiểm tra điện trở của dây nối đất trước khi cấp điện cho mạch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)