groundbreaking creation
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Groundbreaking creation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đột phá, mang tính cách mạng; giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Definition (English Meaning)
Innovative and pioneering; introducing new ideas or methods.
Ví dụ Thực tế với 'Groundbreaking creation'
-
"The discovery was a groundbreaking achievement in cancer research."
"Phát hiện đó là một thành tựu đột phá trong nghiên cứu ung thư."
-
"The groundbreaking creation of the internet has revolutionized communication."
"Sự sáng tạo đột phá của internet đã cách mạng hóa giao tiếp."
-
"This groundbreaking creation helps to solve the water crisis."
"Sáng tạo đột phá này giúp giải quyết khủng hoảng nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Groundbreaking creation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: creation
- Adjective: groundbreaking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Groundbreaking creation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'groundbreaking' nhấn mạnh tính chất mới mẻ và quan trọng, thay đổi cách thức hiện tại. Thường dùng để mô tả những phát minh, nghiên cứu, hoặc tác phẩm nghệ thuật có ảnh hưởng lớn. Khác với 'innovative' (sáng tạo), 'groundbreaking' mang ý nghĩa mạnh mẽ và có tác động lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Groundbreaking creation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.