(Top Banner Ad)
groundless suspicion
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Tâm lý học

groundless suspicion

UK: /ˈɡraʊndləs səˈspɪʃən/ • US: /ˈɡraʊndləs səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ vô căn cứ hoài nghi vô căn cứ linh cảm không có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any good reason or cause; unfounded.

Vietnamese Meaning

Không có lý do hoặc nguyên nhân chính đáng nào; vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accusations against him were completely groundless."

    "Những lời buộc tội chống lại anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "The police dismissed the anonymous tip as a groundless suspicion."

    "Cảnh sát bác bỏ tin báo nặc danh vì đó là một sự nghi ngờ vô căn cứ."

  • "He acted on a groundless suspicion and made a serious mistake."

    "Anh ta hành động dựa trên một sự nghi ngờ vô căn cứ và đã gây ra một sai lầm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground nền tảng, mặt đất, lý do
Adjective grounded có cơ sở, có căn cứ vững chắc
Adjective ungrounded không có cơ sở, vô căn cứ
Verb suspect nghi ngờ, tình nghi
Noun suspect kẻ tình nghi, người bị tình nghi
Adjective suspicious đáng ngờ, đa nghi
Adverb suspiciously một cách đáng ngờ

Synonyms

unfounded suspicion (nghi ngờ vô căn cứ)baseless suspicion (nghi ngờ không có cơ sở)unjustified suspicion (nghi ngờ không chính đáng)

Antonyms

justified suspicion (nghi ngờ có cơ sở)well-founded suspicion (nghi ngờ có căn cứ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrem- (to grind, crush, scratch; root for 'ground')
Proto-Germanic
*grunduz (bottom, foundation; 'ground')
Proto-Germanic
*-lausaz (without, free from; '-less')
Latin
suspicere (to look up at, look from below, suspect; from sub- + specere)
Old English
grund (bottom, foundation; 'ground')
Old English
-lēas (without; '-less')
Old French
suspeciun (distrust, suspicion)
Modern English
groundless suspicion

Nguồn gốc 'groundless'

Từ 'groundless' được tạo thành từ 'ground' (nghĩa đen là 'mặt đất', 'nền tảng') và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'). Vì vậy, 'groundless' nghĩa đen là 'không có nền tảng', hay 'không có căn cứ', ám chỉ một điều gì đó không có lý do hoặc bằng chứng vững chắc để dựa vào.

Nguồn gốc 'suspicion'

Từ 'suspicion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspicio', bắt nguồn từ động từ 'suspicere', có nghĩa là 'nhìn lên từ bên dưới' hoặc 'nhìn nghi ngờ'. Điều này gợi lên hình ảnh một người nhìn chằm chằm một cách cảnh giác, tìm kiếm điều gì đó ẩn giếm hoặc không trung thực.

Usage Note

Tính từ 'groundless' nhấn mạnh việc thiếu hoàn toàn cơ sở thực tế hoặc logic cho điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'unfounded' hoặc 'baseless' vì nó gợi ý một sự thiếu hụt hoàn toàn về bằng chứng hoặc lý do.
'Suspicion' có thể dao động từ một cảm giác nhẹ đến một sự tin chắc mạnh mẽ về hành vi sai trái. Trong cụm từ 'groundless suspicion', 'suspicion' chỉ một sự nghi ngờ không có bằng chứng hoặc lý do hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + groundless suspicion
  • harbor harbor groundless suspicion
    (nuôi dưỡng nghi ngờ vô căn cứ)
  • express express groundless suspicion
    (bày tỏ nghi ngờ vô căn cứ)
  • arouse arouse groundless suspicion
    (khơi dậy nghi ngờ vô căn cứ)
  • dismiss dismiss groundless suspicion
    (gạt bỏ nghi ngờ vô căn cứ)
  • dispel dispel groundless suspicion
    (xua tan nghi ngờ vô căn cứ)
  • have have groundless suspicion
    (có nghi ngờ vô căn cứ)
Tính từ + groundless suspicion
  • mere mere groundless suspicion
    (chỉ là nghi ngờ vô căn cứ)
  • baseless baseless groundless suspicion
    (nghi ngờ hoàn toàn vô căn cứ)
  • unfounded unfounded groundless suspicion
    (nghi ngờ vô căn cứ (tương tự 'groundless'))
Danh từ + of groundless suspicion
  • a feeling of a feeling of groundless suspicion
    (một cảm giác nghi ngờ vô căn cứ)
  • an air of an air of groundless suspicion
    (một vẻ nghi ngờ vô căn cứ)

Idioms

  • to harbor groundless suspicion

    nuôi dưỡng nghi ngờ vô căn cứ

    "It's wrong to harbor groundless suspicion about your colleagues without any proof."

    (Thật sai lầm khi nuôi dưỡng nghi ngờ vô căn cứ về đồng nghiệp của bạn mà không có bất kỳ bằng chứng nào.)

  • to fuel groundless suspicion

    châm ngòi/thúc đẩy nghi ngờ vô căn cứ

    "The lack of transparency can often fuel groundless suspicion among the public."

    (Sự thiếu minh bạch thường có thể châm ngòi cho những nghi ngờ vô căn cứ trong công chúng.)

  • to become a victim of groundless suspicion

    trở thành nạn nhân của sự nghi ngờ vô căn cứ

    "Many innocent people become victims of groundless suspicion during investigations."

    (Nhiều người vô tội trở thành nạn nhân của những nghi ngờ vô căn cứ trong các cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundless suspicion

Tính từ
Lật mặt

Không có lý do hoặc nguyên nhân chính đáng nào; vô căn cứ.

"The accusations against him were completely groundless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you act suspiciously, they will have groundless suspicions about you.
Nếu bạn hành động đáng ngờ, họ sẽ có những nghi ngờ vô căn cứ về bạn.
Phủ định
If she doesn't explain her absence, he will have groundless suspicions.
Nếu cô ấy không giải thích sự vắng mặt của mình, anh ấy sẽ có những nghi ngờ vô căn cứ.
Nghi vấn
Will they start a groundless suspicion if he arrives late?
Họ sẽ bắt đầu nghi ngờ vô căn cứ nếu anh ấy đến muộn chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the prosecution will have been building their case on groundless suspicions for months.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, bên công tố sẽ đã xây dựng vụ án của họ dựa trên những nghi ngờ vô căn cứ trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been harboring such groundless suspicions if you had been more honest with her.
Cô ấy đã không nuôi dưỡng những nghi ngờ vô căn cứ như vậy nếu bạn thành thật với cô ấy hơn.
Nghi vấn
Will they have been acting on mere suspicion, or will they have been using concrete evidence?
Liệu họ có đang hành động dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần, hay họ đang sử dụng bằng chứng xác thực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundless suspicion".

Nguyên tắc Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như Mỹ, Anh), có một nguyên tắc nền tảng là 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng không ai nên bị đối xử như tội phạm chỉ dựa trên những nghi ngờ vô căn cứ. Thay vào đó, trách nhiệm chứng minh tội lỗi thuộc về bên buộc tội, và mọi nghi ngờ hợp lý đều phải được giải tỏa.

Tác động của tin đồn và thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, những nghi ngờ vô căn cứ có thể dễ dàng lan truyền và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nhiều thông tin sai lệch được chia sẻ rộng rãi, khiến việc hình thành và củng cố những nghi ngờ không có cơ sở trở nên dễ dàng hơn. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của tư duy phản biện và kiểm tra thông tin trước khi tin tưởng.