ungrounded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not based on reason or evidence; not realistic or practical.
Vietnamese Meaning
Không dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng; không thực tế hoặc thiết thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His fears about the company's future were completely ungrounded."
"Những lo sợ của anh ấy về tương lai của công ty hoàn toàn không có cơ sở."
-
"Her fears about flying are completely ungrounded; statistics show it's safer than driving."
"Nỗi sợ bay của cô ấy hoàn toàn không có cơ sở; thống kê cho thấy bay an toàn hơn lái xe."
-
"The politician's promises were ungrounded in reality and unlikely to be fulfilled."
"Những lời hứa của chính trị gia đó không dựa trên thực tế và khó có khả năng được thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ungrounded' thường được dùng để mô tả ý kiến, niềm tin, lo lắng, hoặc kế hoạch không có cơ sở vững chắc, thiếu tính thực tế, hoặc phi lý. Nó nhấn mạnh sự thiếu căn cứ trong suy nghĩ hoặc hành động. So sánh với 'baseless', từ này cũng chỉ sự thiếu căn cứ, nhưng 'ungrounded' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu thực tế hoặc thiếu kết nối với thế giới thực.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: điện), 'ungrounded' có nghĩa là không được kết nối với đất, do đó có thể gây nguy hiểm về điện giật. Nghĩa này khác biệt đáng kể so với nghĩa trừu tượng ở trên, tập trung vào tính an toàn và kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ungrounded (hoàn toàn không có cơ sở)
-
theoretically theoretically ungrounded (về mặt lý thuyết là không có cơ sở)
-
intellectually intellectually ungrounded (về mặt trí tuệ là không có cơ sở)
-
feel feel ungrounded (cảm thấy mất phương hướng, không vững vàng)
-
become become ungrounded (trở nên mất phương hướng, không vững vàng)
Idioms
-
Feeling ungrounded
Cảm thấy mất kết nối với thực tại, không vững vàng
"After the accident, he felt ungrounded and lost."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và lạc lõng.)
-
Without grounded evidence, it's ungrounded
Không có bằng chứng xác thực, thì nó không có căn cứ
"Without grounded evidence, it's an ungrounded accusation."
(Không có bằng chứng xác thực, đó là một lời buộc tội vô căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungrounded
AdjectiveKhông dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng; không thực tế hoặc thiết thực.
"His fears about the company's future were completely ungrounded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungrounded".
