(Top Banner Ad)
groundskeeper
B1
noun B1 Nghề nghiệp, Làm vườn, Quản lý Bất động sản

groundskeeper

UK: /ˈɡraʊndskiːpər/ • US: /ˈɡraʊndskiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý sân vườn người chăm sóc sân vườn nhân viên bảo trì cảnh quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to maintain the grounds of an estate, park, school, or other institution.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để duy trì, chăm sóc và bảo quản khuôn viên của một khu đất, công viên, trường học hoặc tổ chức nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groundskeeper meticulously mowed the lawn every week."

    "Người quản lý sân vườn tỉ mỉ cắt cỏ mỗi tuần."

  • "The college hired a new groundskeeper to maintain the campus lawns."

    "Trường cao đẳng đã thuê một người quản lý sân vườn mới để bảo trì bãi cỏ trong khuôn viên trường."

  • "He worked as a groundskeeper at the local golf course."

    "Anh ấy làm công việc quản lý sân vườn tại sân golf địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, sân bãi (đất)
Verb keep giữ, chăm sóc
Noun keeping sự giữ gìn, sự chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Làm vườn, Quản lý Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
wardian
English
groundskeeper

Nguồn gốc từ 'groundskeeper'

Từ 'groundskeeper' xuất phát từ việc kết hợp 'ground' (đất, sân) và 'keeper' (người giữ, người chăm sóc). Ban đầu, nó dùng để chỉ người chăm sóc đất đai, khu vườn, hoặc sân bãi của một tòa nhà hoặc khu đất nào đó. Công việc này bao gồm cắt cỏ, trồng cây, và duy trì cảnh quan.

Usage Note

Từ 'groundskeeper' thường chỉ một người chịu trách nhiệm toàn diện cho việc duy trì diện mạo và điều kiện của khu vực ngoài trời. Khác với 'gardener' (người làm vườn) có thể tập trung vào trồng trọt, groundskeeper có thể đảm nhận nhiều công việc hơn như cắt cỏ, tỉa cây, sửa chữa nhỏ và giữ gìn vệ sinh chung. Cũng khác với 'caretaker' (người trông nom), groundskeeper tập trung vào khu vực ngoài trời, còn caretaker có thể bao gồm cả việc quản lý và bảo trì các tòa nhà.

Prepositions

of at for

‘Groundskeeper of [nơi chốn]’ chỉ nơi người đó làm việc (ví dụ: groundskeeper of the park). ‘Groundskeeper at [nơi chốn]’ cũng chỉ nơi làm việc, nhấn mạnh địa điểm hơn (ví dụ: groundskeeper at the school). ‘Groundskeeper for [tổ chức/người]’ chỉ người/tổ chức thuê họ (ví dụ: groundskeeper for the city council).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundskeeper
  • dedicated dedicated groundskeeper
    (người quản lý sân vườn tận tâm)
  • experienced experienced groundskeeper
    (người quản lý sân vườn có kinh nghiệm)
Verb + groundskeeper
  • hire hire a groundskeeper
    (thuê một người quản lý sân vườn)
  • employ employ a groundskeeper
    (thuê một người quản lý sân vườn)
  • consult consult a groundskeeper
    (tham khảo ý kiến của người quản lý sân vườn)

Idioms

  • The groundskeeper's job is never done.

    Công việc của người quản lý sân vườn không bao giờ kết thúc.

    "Maintaining the park is a constant effort; the groundskeeper's job is never done."

    (Việc duy trì công viên là một nỗ lực không ngừng; công việc của người quản lý sân vườn không bao giờ kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundskeeper

noun
Lật mặt

Người được thuê để duy trì, chăm sóc và bảo quản khuôn viên của một khu đất, công viên, trường học hoặc tổ chức nào đó.

"The groundskeeper meticulously mowed the lawn every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundskeeper".

Vai trò của người quản lý sân vườn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh, người quản lý sân vườn (groundskeeper) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vẻ đẹp và sự trật tự của các khu vườn, công viên, sân thể thao và khuôn viên trường học. Họ thường được xem là những người có kiến thức chuyên môn về thực vật và cảnh quan.