(Top Banner Ad)
turf manager
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Thể thao (sân cỏ)

turf manager

UK: /tɜːf ˈmænɪdʒər/ • US: /tɜːrf ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý sân cỏ chuyên gia quản lý cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional responsible for the maintenance and management of turfgrass areas, such as golf courses, sports fields, and parks.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia chịu trách nhiệm bảo trì và quản lý các khu vực trồng cỏ, chẳng hạn như sân golf, sân thể thao và công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turf manager ensured the golf course was in perfect condition for the tournament."

    "Người quản lý sân cỏ đảm bảo sân gôn ở trong tình trạng hoàn hảo cho giải đấu."

  • "A skilled turf manager can significantly improve the playability of a sports field."

    "Một người quản lý sân cỏ lành nghề có thể cải thiện đáng kể khả năng chơi của một sân thể thao."

  • "The golf club hired a new turf manager to oversee the renovation of the greens."

    "Câu lạc bộ gôn đã thuê một người quản lý sân cỏ mới để giám sát việc cải tạo các green."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turf sân cỏ, lớp cỏ
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Noun turfing việc trải cỏ, lót cỏ
Verb turf trải cỏ, lót cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thể thao (sân cỏ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
turf
Old French
mesnager
English
manage
English
manager
English
turf manager

Nguồn gốc từ 'turf manager'

Từ 'turf manager' là một danh từ ghép, kết hợp 'turf' (chỉ cỏ hoặc một lớp đất có cỏ) và 'manager' (người tổ chức và điều hành). 'Turf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'manager' phát triển từ động từ 'mesnager' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là xử lý, chỉ đạo). Khi kết hợp lại, chúng mô tả chính xác một chuyên gia chịu trách nhiệm giám sát sức khỏe và bảo trì các khu vực có cỏ, đặc biệt là trong thể thao hoặc cảnh quan rộng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'turf manager' nhấn mạnh vai trò quản lý tổng thể, bao gồm cả việc lập kế hoạch, giám sát và thực hiện các hoạt động bảo trì. Khác với 'groundskeeper' có thể tập trung nhiều hơn vào các công việc bảo trì hàng ngày, 'turf manager' thường có trình độ chuyên môn cao hơn và chịu trách nhiệm về sức khỏe và chất lượng tổng thể của cỏ.

Prepositions

of for

‘Turf manager of [a golf course]’ chỉ nơi người đó làm việc. ‘Turf manager for [a sports team]’ chỉ người đó chịu trách nhiệm cho sân của đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turf manager
  • experienced experienced turf manager
    (quản lý sân cỏ giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled turf manager
    (quản lý sân cỏ có kỹ năng)
  • head head turf manager
    (quản lý sân cỏ trưởng)
Verb + turf manager
  • hire hire a turf manager
    (thuê một quản lý sân cỏ)
  • consult consult a turf manager
    (tham vấn một quản lý sân cỏ)
  • become become a turf manager
    (trở thành một quản lý sân cỏ)
Noun + turf manager (type/context)
  • golf course golf course turf manager
    (quản lý sân cỏ sân golf)
  • sports stadium sports stadium turf manager
    (quản lý sân cỏ sân vận động thể thao)

Idioms

  • a career as a turf manager

    sự nghiệp quản lý sân cỏ

    "Many people find a rewarding career as a turf manager."

    (Nhiều người tìm thấy một sự nghiệp đáng giá khi làm quản lý sân cỏ.)

  • the responsibilities of a turf manager

    các trách nhiệm của một quản lý sân cỏ

    "The responsibilities of a turf manager include irrigation, fertilization, and pest control."

    (Các trách nhiệm của một quản lý sân cỏ bao gồm tưới tiêu, bón phân và kiểm soát sâu bệnh.)

  • specialized knowledge for a turf manager

    kiến thức chuyên môn dành cho quản lý sân cỏ

    "A turf manager requires specialized knowledge in soil science and horticulture."

    (Một quản lý sân cỏ yêu cầu kiến thức chuyên môn về khoa học đất và làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turf manager

Noun
Lật mặt

Một chuyên gia chịu trách nhiệm bảo trì và quản lý các khu vực trồng cỏ, chẳng hạn như sân golf, sân thể thao và công viên.

"The turf manager ensured the golf course was in perfect condition for the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied agronomy, he would be a successful turf manager now.
Nếu anh ấy đã học ngành nông học, bây giờ anh ấy đã là một người quản lý sân cỏ thành công rồi.
Phủ định
If she hadn't accepted that job, she wouldn't be a turf manager dealing with difficult clients today.
Nếu cô ấy không nhận công việc đó, hôm nay cô ấy đã không phải là một người quản lý sân cỏ đối phó với những khách hàng khó tính.
Nghi vấn
If they had invested in better equipment, would they be able to hire a more experienced turf manager?
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, liệu họ có thể thuê một người quản lý sân cỏ giàu kinh nghiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf manager".

Tầm quan trọng trong thể thao

Nghề quản lý sân cỏ đặc biệt quan trọng trong các môn thể thao như golf, bóng đá, bóng chày và đua ngựa. Chất lượng mặt sân có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vận động viên và sự an toàn của họ. Một sân cỏ được bảo trì tốt là niềm tự hào của bất kỳ câu lạc bộ hoặc địa điểm thể thao nào.

Sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật

Quản lý sân cỏ không chỉ là cắt cỏ đơn thuần. Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về khoa học đất, thực vật học, hệ thống thủy lợi, kiểm soát sâu bệnh và dinh dưỡng cây trồng. Đây là sự kết hợp tinh tế giữa khoa học nông nghiệp và kỹ năng thực hành để tạo ra và duy trì những thảm cỏ xanh tươi, khỏe mạnh.