turf manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional responsible for the maintenance and management of turfgrass areas, such as golf courses, sports fields, and parks.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia chịu trách nhiệm bảo trì và quản lý các khu vực trồng cỏ, chẳng hạn như sân golf, sân thể thao và công viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turf manager ensured the golf course was in perfect condition for the tournament."
"Người quản lý sân cỏ đảm bảo sân gôn ở trong tình trạng hoàn hảo cho giải đấu."
-
"A skilled turf manager can significantly improve the playability of a sports field."
"Một người quản lý sân cỏ lành nghề có thể cải thiện đáng kể khả năng chơi của một sân thể thao."
-
"The golf club hired a new turf manager to oversee the renovation of the greens."
"Câu lạc bộ gôn đã thuê một người quản lý sân cỏ mới để giám sát việc cải tạo các green."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turf | sân cỏ, lớp cỏ |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
| Noun | turfing | việc trải cỏ, lót cỏ |
| Verb | turf | trải cỏ, lót cỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'turf manager' nhấn mạnh vai trò quản lý tổng thể, bao gồm cả việc lập kế hoạch, giám sát và thực hiện các hoạt động bảo trì. Khác với 'groundskeeper' có thể tập trung nhiều hơn vào các công việc bảo trì hàng ngày, 'turf manager' thường có trình độ chuyên môn cao hơn và chịu trách nhiệm về sức khỏe và chất lượng tổng thể của cỏ.
Prepositions
‘Turf manager of [a golf course]’ chỉ nơi người đó làm việc. ‘Turf manager for [a sports team]’ chỉ người đó chịu trách nhiệm cho sân của đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced turf manager (quản lý sân cỏ giàu kinh nghiệm)
-
skilled skilled turf manager (quản lý sân cỏ có kỹ năng)
-
head head turf manager (quản lý sân cỏ trưởng)
-
hire hire a turf manager (thuê một quản lý sân cỏ)
-
consult consult a turf manager (tham vấn một quản lý sân cỏ)
-
become become a turf manager (trở thành một quản lý sân cỏ)
-
golf course golf course turf manager (quản lý sân cỏ sân golf)
-
sports stadium sports stadium turf manager (quản lý sân cỏ sân vận động thể thao)
Idioms
-
a career as a turf manager
sự nghiệp quản lý sân cỏ
"Many people find a rewarding career as a turf manager."
(Nhiều người tìm thấy một sự nghiệp đáng giá khi làm quản lý sân cỏ.)
-
the responsibilities of a turf manager
các trách nhiệm của một quản lý sân cỏ
"The responsibilities of a turf manager include irrigation, fertilization, and pest control."
(Các trách nhiệm của một quản lý sân cỏ bao gồm tưới tiêu, bón phân và kiểm soát sâu bệnh.)
-
specialized knowledge for a turf manager
kiến thức chuyên môn dành cho quản lý sân cỏ
"A turf manager requires specialized knowledge in soil science and horticulture."
(Một quản lý sân cỏ yêu cầu kiến thức chuyên môn về khoa học đất và làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turf manager
NounMột chuyên gia chịu trách nhiệm bảo trì và quản lý các khu vực trồng cỏ, chẳng hạn như sân golf, sân thể thao và công viên.
"The turf manager ensured the golf course was in perfect condition for the tournament."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied agronomy, he would be a successful turf manager now. |
Nếu anh ấy đã học ngành nông học, bây giờ anh ấy đã là một người quản lý sân cỏ thành công rồi. |
| Phủ định | If she hadn't accepted that job, she wouldn't be a turf manager dealing with difficult clients today. |
Nếu cô ấy không nhận công việc đó, hôm nay cô ấy đã không phải là một người quản lý sân cỏ đối phó với những khách hàng khó tính. |
| Nghi vấn | If they had invested in better equipment, would they be able to hire a more experienced turf manager? |
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, liệu họ có thể thuê một người quản lý sân cỏ giàu kinh nghiệm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf manager".
