group together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gather people or things into a group.
Vietnamese Meaning
Tập hợp người hoặc vật thành một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked the students to group together for the activity."
"Giáo viên yêu cầu các học sinh tập hợp lại để tham gia hoạt động."
-
"We need to group together all the documents related to this project."
"Chúng ta cần tập hợp tất cả các tài liệu liên quan đến dự án này."
-
"The children grouped together around the storyteller."
"Những đứa trẻ tụ tập quanh người kể chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh hành động kết hợp hoặc tụ tập các cá thể hoặc vật thể riêng lẻ để tạo thành một đơn vị hoặc nhóm lớn hơn. Nó thường được sử dụng khi có ý định tổ chức hoặc sắp xếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to group together (quyết định nhóm lại với nhau)
-
begin to group together (bắt đầu nhóm lại với nhau)
-
tend to group together (có xu hướng nhóm lại với nhau)
-
close group together (nhóm lại gần nhau)
Idioms
-
Birds of a feather flock together
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (những người cùng chí hướng, tính cách thường tụ tập với nhau)
"They are always together; birds of a feather flock together."
(Họ luôn luôn ở cạnh nhau; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)
-
Group hug
Cái ôm nhóm (một cái ôm tập thể, thường thể hiện sự đoàn kết hoặc chúc mừng)
"Let's have a group hug to celebrate our victory!"
(Chúng ta hãy ôm nhau một cái để ăn mừng chiến thắng nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group together
Phrasal VerbTập hợp người hoặc vật thành một nhóm.
"The teacher asked the students to group together for the activity."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They group themselves together for the team project. |
Họ tự nhóm lại với nhau cho dự án nhóm. |
| Phủ định | We don't group them together because of their differences. |
Chúng tôi không nhóm họ lại với nhau vì sự khác biệt của họ. |
| Nghi vấn | Do you want to group us together for the activity? |
Bạn có muốn nhóm chúng ta lại với nhau cho hoạt động này không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students group together to work on the project. |
Các sinh viên tụ tập lại để làm dự án. |
| Phủ định | They didn't group together for the team meeting. |
Họ đã không tập hợp lại cho cuộc họp nhóm. |
| Nghi vấn | Did they group together before starting the game? |
Họ có tụ tập lại trước khi bắt đầu trò chơi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had grouped together to discuss the project. |
Cô ấy nói rằng họ đã tập hợp lại để thảo luận về dự án. |
| Phủ định | He said that they didn't group together for the presentation. |
Anh ấy nói rằng họ đã không tập hợp lại cho buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | She asked if we had grouped together to practice before the play. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã tập hợp lại để luyện tập trước vở kịch chưa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had grouped together all the donated clothes before the truck arrived. |
Họ đã tập hợp tất cả quần áo quyên góp trước khi xe tải đến. |
| Phủ định | She had not grouped together the files before the presentation, so it was disorganized. |
Cô ấy đã không gom các tệp lại với nhau trước buổi thuyết trình, vì vậy nó rất lộn xộn. |
| Nghi vấn | Had the students grouped together to complete the project before the deadline? |
Học sinh đã tập hợp lại để hoàn thành dự án trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group together".
