(Top Banner Ad)
group together
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

group together

UK: /ˈɡruːp təˈɡɛðər/ • US: /ˈɡruːp təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp lại tụ tập lại gom lại kết nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather people or things into a group.

Vietnamese Meaning

Tập hợp người hoặc vật thành một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to group together for the activity."

    "Giáo viên yêu cầu các học sinh tập hợp lại để tham gia hoạt động."

  • "We need to group together all the documents related to this project."

    "Chúng ta cần tập hợp tất cả các tài liệu liên quan đến dự án này."

  • "The children grouped together around the storyteller."

    "Những đứa trẻ tụ tập quanh người kể chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội, tập thể
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Adjective grouped được nhóm lại, được tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'group together'

Cụm từ 'group together' là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh. 'Group' (nhóm) đã xuất hiện từ lâu, mang ý nghĩa tập hợp người hoặc vật lại với nhau. Việc thêm 'together' (cùng nhau) chỉ đơn giản là nhấn mạnh thêm hành động tụ họp, tạo thành một cụm, một đội, hoặc một khối thống nhất.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh hành động kết hợp hoặc tụ tập các cá thể hoặc vật thể riêng lẻ để tạo thành một đơn vị hoặc nhóm lớn hơn. Nó thường được sử dụng khi có ý định tổ chức hoặc sắp xếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + group together
  • decide to group together
    (quyết định nhóm lại với nhau)
  • begin to group together
    (bắt đầu nhóm lại với nhau)
  • tend to group together
    (có xu hướng nhóm lại với nhau)
Adjective + group together
  • close group together
    (nhóm lại gần nhau)

Idioms

  • Birds of a feather flock together

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (những người cùng chí hướng, tính cách thường tụ tập với nhau)

    "They are always together; birds of a feather flock together."

    (Họ luôn luôn ở cạnh nhau; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

  • Group hug

    Cái ôm nhóm (một cái ôm tập thể, thường thể hiện sự đoàn kết hoặc chúc mừng)

    "Let's have a group hug to celebrate our victory!"

    (Chúng ta hãy ôm nhau một cái để ăn mừng chiến thắng nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group together

Phrasal Verb
Lật mặt

Tập hợp người hoặc vật thành một nhóm.

"The teacher asked the students to group together for the activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They group themselves together for the team project.
Họ tự nhóm lại với nhau cho dự án nhóm.
Phủ định
We don't group them together because of their differences.
Chúng tôi không nhóm họ lại với nhau vì sự khác biệt của họ.
Nghi vấn
Do you want to group us together for the activity?
Bạn có muốn nhóm chúng ta lại với nhau cho hoạt động này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students group together to work on the project.
Các sinh viên tụ tập lại để làm dự án.
Phủ định
They didn't group together for the team meeting.
Họ đã không tập hợp lại cho cuộc họp nhóm.
Nghi vấn
Did they group together before starting the game?
Họ có tụ tập lại trước khi bắt đầu trò chơi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had grouped together to discuss the project.
Cô ấy nói rằng họ đã tập hợp lại để thảo luận về dự án.
Phủ định
He said that they didn't group together for the presentation.
Anh ấy nói rằng họ đã không tập hợp lại cho buổi thuyết trình.
Nghi vấn
She asked if we had grouped together to practice before the play.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã tập hợp lại để luyện tập trước vở kịch chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had grouped together all the donated clothes before the truck arrived.
Họ đã tập hợp tất cả quần áo quyên góp trước khi xe tải đến.
Phủ định
She had not grouped together the files before the presentation, so it was disorganized.
Cô ấy đã không gom các tệp lại với nhau trước buổi thuyết trình, vì vậy nó rất lộn xộn.
Nghi vấn
Had the students grouped together to complete the project before the deadline?
Học sinh đã tập hợp lại để hoàn thành dự án trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group together".

Tinh thần đồng đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Việc 'group together' không chỉ đơn thuần là tụ tập, mà còn là sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.