(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ groups
A2

groups

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tập thể đội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Groups'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hai hoặc nhiều người hoặc vật ở cùng nhau hoặc ở cùng một nơi hoặc có liên hệ với nhau theo một cách nào đó.

Definition (English Meaning)

Two or more people or things that are together or in the same place or that are connected with each other in some way.

Ví dụ Thực tế với 'Groups'

  • "A group of tourists were visiting the museum."

    "Một nhóm khách du lịch đang tham quan bảo tàng."

  • "The students worked together in groups to complete the project."

    "Các sinh viên làm việc cùng nhau theo nhóm để hoàn thành dự án."

  • "The data was grouped by age and gender."

    "Dữ liệu được nhóm theo độ tuổi và giới tính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Groups'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Ngôn ngữ học Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Groups'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Groups" thường được dùng để chỉ một tập hợp các đối tượng hoặc người có chung đặc điểm, mục tiêu hoặc vị trí. So với "collection" (bộ sưu tập), "group" thường mang ý nghĩa về sự tương tác và kết nối giữa các thành viên. Ví dụ, "a group of friends" ngụ ý sự gắn bó và giao tiếp thường xuyên, trong khi "a collection of stamps" chỉ đơn giản là một tập hợp các con tem.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"group of" được dùng để chỉ một tập hợp các cá thể hoặc đối tượng thuộc cùng một loại hoặc có chung đặc điểm. Ví dụ: "a group of students", "a group of trees".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Groups'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to group the students by age.
Họ sẽ chia nhóm học sinh theo độ tuổi.
Phủ định
She is not going to group the files randomly.
Cô ấy sẽ không nhóm các tệp ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Are you going to group us together for the project?
Bạn sẽ nhóm chúng tôi lại với nhau cho dự án chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)