(Top Banner Ad)
become attached to
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

become attached to

UK: /bɪˈkʌm əˈtætʃt tuː/ • US: /bɪˈkʌm əˈtætʃt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên gắn bó với yêu mến thương mến nảy sinh tình cảm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a feeling of affection or liking for someone or something.

Vietnamese Meaning

Phát triển một cảm giác yêu thích, gắn bó hoặc thương mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became attached to the stray cat and decided to keep it."

    "Cô ấy trở nên gắn bó với con mèo hoang và quyết định giữ nó lại."

  • "The children quickly became attached to their new teacher."

    "Bọn trẻ nhanh chóng trở nên gắn bó với giáo viên mới của chúng."

  • "I've become quite attached to this old armchair."

    "Tôi đã trở nên khá gắn bó với chiếc ghế bành cũ này."

  • "It's easy to become attached to a pet."

    "Rất dễ để trở nên gắn bó với một con thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attachment Sự gắn bó, lòng quyến luyến; tài liệu/vật đính kèm.
Adjective attached Bị gắn vào; có tình cảm gắn bó, quyến luyến.
Adjective unattached Không bị ràng buộc, không gắn bó; độc thân.
Adjective attachable Có thể gắn vào, có thể đính kèm.
Noun detachment Sự thờ ơ, sự tách rời, sự không dính líu (trái nghĩa với attachment).

Synonyms

grow fond of (trở nên yêu thích)develop an affection for (phát triển tình cảm yêu mến đối với)take a liking to (bắt đầu thích)

Antonyms

detach from (tách rời khỏi)become indifferent to (trở nên thờ ơ với)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stakōn (stake, stick)
Frankish
*stakka (stake)
Old French
atachier (to fasten, fix)
Middle English
attachen
Modern English
attach

Từ Cái Cọc Đến Sự Gắn Bó Tình Cảm

Từ 'attach' (gắn) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'atachier', nghĩa là 'đóng lại, buộc lại'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ một từ German cổ có nghĩa là 'cái cọc'. Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý là dùng cọc để cố định một vật gì đó. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả cả sự gắn kết về mặt cảm xúc, như thể trái tim và tình cảm của chúng ta được 'đóng cọc' vào một người hoặc một vật nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một quá trình dần dần phát triển tình cảm. Nó mạnh hơn 'like' (thích) nhưng có thể yếu hơn 'love' (yêu). Sự gắn bó có thể hình thành với người, vật nuôi, đồ vật, địa điểm, hoặc thậm chí ý tưởng. Thường mang ý nghĩa tình cảm, sự thân thuộc, hoặc thói quen khó bỏ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối liền động từ 'become attached' với đối tượng của sự gắn bó. Ví dụ: become attached to someone (gắn bó với ai đó), become attached to a place (gắn bó với một nơi nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become attached to
  • emotionally become attached to
    (trở nên gắn bó về mặt tình cảm)
  • deeply become attached to
    (trở nên gắn bó sâu sắc)
  • increasingly become attached to
    (ngày càng trở nên gắn bó)
  • strangely become attached to
    (trở nên gắn bó một cách kỳ lạ)
Become attached to + Noun Phrase
  • become attached to a person
    (trở nên gắn bó với một người)
  • become attached to a place
    (trở nên gắn bó với một nơi chốn)
  • become attached to the idea of...
    (trở nên gắn bó với ý tưởng về...)
  • become attached to an old object
    (trở nên gắn bó với một đồ vật cũ)

Idioms

  • be attached at the hip

    Dính nhau như sam, luôn ở bên cạnh nhau, rất thân thiết.

    "My daughter and her best friend are attached at the hip; you never see one without the other."

    (Con gái tôi và bạn thân của nó dính nhau như sam; bạn sẽ không bao giờ thấy đứa này mà không có đứa kia.)

  • have a sentimental attachment to something

    Có sự gắn bó về mặt tình cảm với một thứ gì đó (thường là một đồ vật kỷ niệm).

    "I know the car is old, but I have a sentimental attachment to it. It was my first car."

    (Tôi biết chiếc xe này đã cũ, nhưng tôi có một sự gắn bó tình cảm với nó. Đó là chiếc xe đầu tiên của tôi.)

  • no strings attached

    Không có điều kiện ràng buộc, không đòi hỏi gì.

    "He offered to help me move, with no strings attached."

    (Anh ấy đề nghị giúp tôi chuyển nhà mà không kèm theo điều kiện ràng buộc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become attached to

Verb Phrase
Lật mặt

Phát triển một cảm giác yêu thích, gắn bó hoặc thương mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.

"She became attached to the stray cat and decided to keep it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become attached to".

Vật Trấn An (Comfort Objects)

Trong văn hóa phương Tây, việc trẻ em 'become attached to' một đồ vật như chăn hoặc thú nhồi bông là rất phổ biến. Những vật này được gọi là 'comfort objects'. Chúng giúp trẻ cảm thấy an toàn khi chuyển từ giai đoạn phụ thuộc vào cha mẹ sang độc lập hơn. Người lớn thường tôn trọng sự gắn bó này và không coi đó là điều yếu đuối.

Thú Cưng Là Thành Viên Gia Đình

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người thường 'become deeply attached to' thú cưng của mình và coi chúng như thành viên trong gia đình. Sự gắn bó này mạnh mẽ đến mức việc mất đi một con thú cưng có thể gây ra nỗi đau buồn sâu sắc. Do đó, các dịch vụ dành cho thú cưng, từ y tế đến tang lễ, đều rất phát triển.