become attached to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a feeling of affection or liking for someone or something.
Vietnamese Meaning
Phát triển một cảm giác yêu thích, gắn bó hoặc thương mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became attached to the stray cat and decided to keep it."
"Cô ấy trở nên gắn bó với con mèo hoang và quyết định giữ nó lại."
-
"The children quickly became attached to their new teacher."
"Bọn trẻ nhanh chóng trở nên gắn bó với giáo viên mới của chúng."
-
"I've become quite attached to this old armchair."
"Tôi đã trở nên khá gắn bó với chiếc ghế bành cũ này."
-
"It's easy to become attached to a pet."
"Rất dễ để trở nên gắn bó với một con thú cưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attachment | Sự gắn bó, lòng quyến luyến; tài liệu/vật đính kèm. |
| Adjective | attached | Bị gắn vào; có tình cảm gắn bó, quyến luyến. |
| Adjective | unattached | Không bị ràng buộc, không gắn bó; độc thân. |
| Adjective | attachable | Có thể gắn vào, có thể đính kèm. |
| Noun | detachment | Sự thờ ơ, sự tách rời, sự không dính líu (trái nghĩa với attachment). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả một quá trình dần dần phát triển tình cảm. Nó mạnh hơn 'like' (thích) nhưng có thể yếu hơn 'love' (yêu). Sự gắn bó có thể hình thành với người, vật nuôi, đồ vật, địa điểm, hoặc thậm chí ý tưởng. Thường mang ý nghĩa tình cảm, sự thân thuộc, hoặc thói quen khó bỏ.
Prepositions
Giới từ 'to' nối liền động từ 'become attached' với đối tượng của sự gắn bó. Ví dụ: become attached to someone (gắn bó với ai đó), become attached to a place (gắn bó với một nơi nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally become attached to (trở nên gắn bó về mặt tình cảm)
-
deeply become attached to (trở nên gắn bó sâu sắc)
-
increasingly become attached to (ngày càng trở nên gắn bó)
-
strangely become attached to (trở nên gắn bó một cách kỳ lạ)
-
become attached to a person (trở nên gắn bó với một người)
-
become attached to a place (trở nên gắn bó với một nơi chốn)
-
become attached to the idea of... (trở nên gắn bó với ý tưởng về...)
-
become attached to an old object (trở nên gắn bó với một đồ vật cũ)
Idioms
-
be attached at the hip
Dính nhau như sam, luôn ở bên cạnh nhau, rất thân thiết.
"My daughter and her best friend are attached at the hip; you never see one without the other."
(Con gái tôi và bạn thân của nó dính nhau như sam; bạn sẽ không bao giờ thấy đứa này mà không có đứa kia.)
-
have a sentimental attachment to something
Có sự gắn bó về mặt tình cảm với một thứ gì đó (thường là một đồ vật kỷ niệm).
"I know the car is old, but I have a sentimental attachment to it. It was my first car."
(Tôi biết chiếc xe này đã cũ, nhưng tôi có một sự gắn bó tình cảm với nó. Đó là chiếc xe đầu tiên của tôi.)
-
no strings attached
Không có điều kiện ràng buộc, không đòi hỏi gì.
"He offered to help me move, with no strings attached."
(Anh ấy đề nghị giúp tôi chuyển nhà mà không kèm theo điều kiện ràng buộc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become attached to
Verb PhrasePhát triển một cảm giác yêu thích, gắn bó hoặc thương mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.
"She became attached to the stray cat and decided to keep it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become attached to".
