grow light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric light used to help plants grow, especially indoors.
Vietnamese Meaning
Đèn trồng cây, một loại đèn điện được sử dụng để giúp cây trồng phát triển, đặc biệt là trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a grow light to cultivate herbs in her kitchen."
"Cô ấy sử dụng đèn trồng cây để trồng các loại thảo mộc trong bếp của mình."
-
"The seedlings are thriving under the grow light."
"Những cây con đang phát triển mạnh mẽ dưới đèn trồng cây."
-
"Using a grow light allows you to grow vegetables indoors year-round."
"Việc sử dụng đèn trồng cây cho phép bạn trồng rau trong nhà quanh năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grow lights cung cấp quang phổ ánh sáng tương tự như ánh sáng mặt trời, giúp cây quang hợp và phát triển. Chúng thường được sử dụng khi không có đủ ánh sáng tự nhiên, đặc biệt là trong nhà hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Có nhiều loại grow lights khác nhau, bao gồm đèn huỳnh quang, đèn LED và đèn HID, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, chi phí và quang phổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a grow light (sử dụng đèn trồng cây)
-
install install a grow light (lắp đặt đèn trồng cây)
-
need need a grow light (cần đèn trồng cây)
-
grow light grow light system (hệ thống đèn trồng cây)
-
grow light grow light bulb (bóng đèn trồng cây)
Idioms
-
under a grow light
dưới đèn trồng cây (chỉ vị trí hoặc điều kiện)
"The seedlings thrive under a grow light."
(Cây con phát triển mạnh dưới đèn trồng cây.)
-
a good grow light
một chiếc đèn trồng cây tốt/chất lượng
"Investing in a good grow light can significantly improve your indoor garden."
(Đầu tư vào một chiếc đèn trồng cây tốt có thể cải thiện đáng kể khu vườn trong nhà của bạn.)
-
set up a grow light
lắp đặt/thiết lập đèn trồng cây
"We need to set up a grow light in the basement for our herbs."
(Chúng tôi cần lắp đặt đèn trồng cây ở tầng hầm cho các loại rau thơm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow light
nounĐèn trồng cây, một loại đèn điện được sử dụng để giúp cây trồng phát triển, đặc biệt là trong nhà.
"She uses a grow light to cultivate herbs in her kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow light".
