(Top Banner Ad)
growing economy
B2
Tính từ B2 Kinh tế

growing economy

UK: /ˈɡroʊɪŋ iˈkɒnəmi/ • US: /ˈɡroʊɪŋ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế đang tăng trưởng nền kinh tế phát triển kinh tế tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in size, amount, or degree.

Vietnamese Meaning

Đang tăng trưởng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing economy has created many new jobs."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng đã tạo ra nhiều việc làm mới."

  • "A growing economy benefits everyone."

    "Một nền kinh tế đang tăng trưởng mang lại lợi ích cho mọi người."

  • "The country is experiencing a period of growing economy."

    "Đất nước đang trải qua giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective grown trưởng thành, đã lớn
Adverb growingly ngày càng tăng
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm

Synonyms

expanding economy (nền kinh tế đang mở rộng)booming economy (nền kinh tế đang bùng nổ)

Antonyms

shrinking economy (nền kinh tế đang thu hẹp)stagnant economy (nền kinh tế trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
grow
English
growing
French
economie
Latin
oeconomia
Greek
oikonomia
English
economy

Nguồn gốc của 'grow'

Từ 'grow' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną', có nghĩa là 'tăng lên' hoặc 'phát triển'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi hình thái qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'grow' trong tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một hạt giống nhỏ bé nảy mầm và vươn lên thành một cây lớn - đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Nguồn gốc của 'economy'

Từ 'economy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Nó ám chỉ việc sử dụng khôn ngoan các nguồn lực hạn chế để đạt được mục tiêu. Ngày nay, 'economy' không chỉ giới hạn ở việc quản lý gia đình mà còn mở rộng ra quy mô quốc gia và toàn cầu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'growing economy', 'growing' mô tả trạng thái động của nền kinh tế, ám chỉ sự mở rộng, phát triển và gia tăng các hoạt động kinh tế. Nó khác với 'developed economy' (nền kinh tế phát triển) vốn chỉ trạng thái đã đạt được một trình độ nhất định. Cần phân biệt với 'sustainable economy' (nền kinh tế bền vững), tập trung vào sự phát triển có trách nhiệm với môi trường và xã hội.
Economy thường đi kèm với tính từ để mô tả trạng thái của nó, ví dụ: stable economy (nền kinh tế ổn định), weak economy (nền kinh tế yếu), global economy (nền kinh tế toàn cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing economy
  • strong growing economy
    (nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ)
  • rapidly growing economy
    (nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng)
  • healthy growing economy
    (nền kinh tế đang tăng trưởng lành mạnh)
  • developing growing economy
    (nền kinh tế đang phát triển)
Verb + growing economy
  • boost a growing economy
    (thúc đẩy một nền kinh tế đang tăng trưởng)
  • support a growing economy
    (hỗ trợ một nền kinh tế đang tăng trưởng)
  • benefit from a growing economy
    (hưởng lợi từ một nền kinh tế đang tăng trưởng)
  • rely on a growing economy
    (dựa vào một nền kinh tế đang tăng trưởng)

Idioms

  • riding the wave of a growing economy

    tận dụng lợi thế từ sự phát triển của nền kinh tế

    "Many businesses are riding the wave of a growing economy."

    (Nhiều doanh nghiệp đang tận dụng lợi thế từ sự phát triển của nền kinh tế.)

  • a rising tide lifts all boats (in a growing economy)

    trong một nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi

    "The government believed that a rising tide lifts all boats in a growing economy."

    (Chính phủ tin rằng trong một nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing economy

Tính từ
Lật mặt

Đang tăng trưởng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.

"The growing economy has created many new jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing economy".

GDP và sự tăng trưởng kinh tế

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là một chỉ số quan trọng để đo lường sự tăng trưởng của nền kinh tế. Khi GDP tăng, điều đó thường có nghĩa là nền kinh tế đang phát triển, tạo ra nhiều việc làm và cải thiện mức sống.

Ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế đến xã hội

Tăng trưởng kinh tế có thể mang lại nhiều lợi ích cho xã hội, như giảm nghèo, cải thiện giáo dục và y tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những vấn đề như ô nhiễm môi trường và bất bình đẳng thu nhập. Việc quản lý tăng trưởng kinh tế một cách bền vững là rất quan trọng.