(Top Banner Ad)
growing traffic
B1
Tính từ B1 Giao thông, Kinh tế, Công nghệ

growing traffic

UK: /ˈɡrəʊɪŋ ˈtræfɪk/ • US: /ˈɡroʊɪŋ ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng giao thông ngày càng tăng lưu lượng truy cập ngày càng tăng giao thông ngày càng tăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in amount or degree.

Vietnamese Meaning

Đang tăng lên về số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing popularity of online shopping has created new challenges for traditional retailers."

    "Sự phổ biến ngày càng tăng của mua sắm trực tuyến đã tạo ra những thách thức mới cho các nhà bán lẻ truyền thống."

  • "The growing traffic in the city center is a major concern."

    "Lưu lượng giao thông ngày càng tăng ở trung tâm thành phố là một mối quan tâm lớn."

  • "We need to find solutions to manage the growing traffic on our website."

    "Chúng ta cần tìm giải pháp để quản lý lưu lượng truy cập ngày càng tăng trên trang web của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow Lớn lên, phát triển (về kích thước, số lượng)
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective grown Trưởng thành, đã lớn
Noun traffic Giao thông
Verb traffic Buôn lậu, giao dịch (bất hợp pháp)

Synonyms

increasing traffic (lưu lượng giao thông gia tăng)rising traffic (lưu lượng giao thông tăng lên)

Antonyms

decreasing traffic (lưu lượng giao thông giảm)declining traffic (lưu lượng giao thông suy giảm)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
grow
English
growing
Middle English
trafik
French
trafique
English
traffic

Nguồn gốc của 'growing'

Từ 'growing' bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'nảy mầm, phát triển'. Hình ảnh về sự tăng trưởng tự nhiên này sau đó được mở rộng để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc quy mô nói chung. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với sự 'tăng trưởng', 'phát triển'.

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' có một hành trình thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trafique', có nghĩa là 'buôn bán, trao đổi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và dần dần được sử dụng để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện, đặc biệt là trên đường phố. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'giao thông' để diễn tả ý nghĩa này.

Usage Note

"Growing" ở đây là dạng tính từ phân từ (participle adjective) của động từ "grow", mang ý nghĩa là đang phát triển, gia tăng. Nó nhấn mạnh vào sự gia tăng liên tục và có thể quan sát được. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "increasing" nằm ở chỗ "growing" thường được sử dụng để chỉ một sự phát triển tự nhiên và bền vững hơn. Ví dụ, "growing economy" (nền kinh tế đang phát triển) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "increasing economy".
"Traffic" đề cập đến lưu lượng giao thông (xe cộ, người đi bộ) hoặc lưu lượng dữ liệu trên mạng. Trong cụm từ "growing traffic", nó chỉ sự gia tăng số lượng xe cộ trên đường hoặc sự gia tăng lượng dữ liệu được truyền tải. Cần phân biệt với "congestion" (tắc nghẽn), "traffic" chỉ đơn thuần số lượng, trong khi "congestion" chỉ tình trạng khi số lượng đó gây ra vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing traffic
  • Heavy growing traffic
    (Lưu lượng giao thông ngày càng đông đúc)
  • Increasing growing traffic
    (Giao thông ngày càng tăng)
  • Rapidly growing traffic
    (Giao thông tăng nhanh chóng)
Verb + growing traffic
  • Contribute to growing traffic
    (Góp phần vào tình trạng giao thông ngày càng tăng)
  • Deal with growing traffic
    (Đối phó với tình trạng giao thông ngày càng tăng)
  • Cope with growing traffic
    (Ứng phó với tình trạng giao thông ngày càng tăng)

Idioms

  • Stuck in growing traffic

    Kẹt xe trong tình trạng giao thông ngày càng đông đúc

    "I was stuck in growing traffic on the way to work."

    (Tôi bị kẹt xe trong tình trạng giao thông ngày càng đông đúc trên đường đi làm.)

  • The bane of growing traffic

    Nỗi ám ảnh của giao thông ngày càng tăng

    "Poor public transport is the bane of growing traffic in the city."

    (Hệ thống giao thông công cộng kém là nỗi ám ảnh của giao thông ngày càng tăng trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing traffic

Tính từ
Lật mặt

Đang tăng lên về số lượng hoặc mức độ.

"The growing popularity of online shopping has created new challenges for traditional retailers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has seen growing traffic in recent years.
Thành phố đã chứng kiến lưu lượng giao thông ngày càng tăng trong những năm gần đây.
Phủ định
The government has not implemented measures to address the growing traffic problem yet.
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề giao thông ngày càng tăng.
Nghi vấn
Has the growing traffic affected the local economy?
Giao thông ngày càng tăng có ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing traffic".

Ảnh hưởng của giao thông đến chất lượng cuộc sống

Tình trạng giao thông ngày càng tăng không chỉ gây ra sự chậm trễ và bực bội mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân. Ô nhiễm không khí, tiếng ồn và căng thẳng là những tác động tiêu cực thường thấy ở các thành phố lớn của Việt Nam và trên thế giới.

Giải pháp cho vấn đề giao thông

Nhiều quốc gia trên thế giới đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề giao thông ngày càng tăng, bao gồm việc đầu tư vào giao thông công cộng, khuyến khích sử dụng xe đạp và đi bộ, áp dụng công nghệ thông minh để quản lý giao thông và phát triển các khu đô thị có thể đi bộ.