growing traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing in amount or degree.
Vietnamese Meaning
Đang tăng lên về số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growing popularity of online shopping has created new challenges for traditional retailers."
"Sự phổ biến ngày càng tăng của mua sắm trực tuyến đã tạo ra những thách thức mới cho các nhà bán lẻ truyền thống."
-
"The growing traffic in the city center is a major concern."
"Lưu lượng giao thông ngày càng tăng ở trung tâm thành phố là một mối quan tâm lớn."
-
"We need to find solutions to manage the growing traffic on our website."
"Chúng ta cần tìm giải pháp để quản lý lưu lượng truy cập ngày càng tăng trên trang web của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Growing" ở đây là dạng tính từ phân từ (participle adjective) của động từ "grow", mang ý nghĩa là đang phát triển, gia tăng. Nó nhấn mạnh vào sự gia tăng liên tục và có thể quan sát được. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "increasing" nằm ở chỗ "growing" thường được sử dụng để chỉ một sự phát triển tự nhiên và bền vững hơn. Ví dụ, "growing economy" (nền kinh tế đang phát triển) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "increasing economy".
"Traffic" đề cập đến lưu lượng giao thông (xe cộ, người đi bộ) hoặc lưu lượng dữ liệu trên mạng. Trong cụm từ "growing traffic", nó chỉ sự gia tăng số lượng xe cộ trên đường hoặc sự gia tăng lượng dữ liệu được truyền tải. Cần phân biệt với "congestion" (tắc nghẽn), "traffic" chỉ đơn thuần số lượng, trong khi "congestion" chỉ tình trạng khi số lượng đó gây ra vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavy growing traffic (Lưu lượng giao thông ngày càng đông đúc)
-
Increasing growing traffic (Giao thông ngày càng tăng)
-
Rapidly growing traffic (Giao thông tăng nhanh chóng)
-
Contribute to growing traffic (Góp phần vào tình trạng giao thông ngày càng tăng)
-
Deal with growing traffic (Đối phó với tình trạng giao thông ngày càng tăng)
-
Cope with growing traffic (Ứng phó với tình trạng giao thông ngày càng tăng)
Idioms
-
Stuck in growing traffic
Kẹt xe trong tình trạng giao thông ngày càng đông đúc
"I was stuck in growing traffic on the way to work."
(Tôi bị kẹt xe trong tình trạng giao thông ngày càng đông đúc trên đường đi làm.)
-
The bane of growing traffic
Nỗi ám ảnh của giao thông ngày càng tăng
"Poor public transport is the bane of growing traffic in the city."
(Hệ thống giao thông công cộng kém là nỗi ám ảnh của giao thông ngày càng tăng trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growing traffic
Tính từĐang tăng lên về số lượng hoặc mức độ.
"The growing popularity of online shopping has created new challenges for traditional retailers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has seen growing traffic in recent years. |
Thành phố đã chứng kiến lưu lượng giao thông ngày càng tăng trong những năm gần đây. |
| Phủ định | The government has not implemented measures to address the growing traffic problem yet. |
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề giao thông ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Has the growing traffic affected the local economy? |
Giao thông ngày càng tăng có ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing traffic".
