(Top Banner Ad)
rising traffic
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giao thông vận tải, Đô thị

rising traffic

UK: /ˈraɪzɪŋ ˈtræfɪk/ • US: /ˈraɪzɪŋ ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng giao thông gia tăng tình trạng giao thông ngày càng tăng giao thông tăng cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traffic that is increasing in volume or intensity.

Vietnamese Meaning

Lưu lượng giao thông đang tăng về số lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising traffic is causing major delays during rush hour."

    "Lưu lượng giao thông gia tăng đang gây ra sự chậm trễ lớn trong giờ cao điểm."

  • "The city is struggling to cope with the rising traffic."

    "Thành phố đang vật lộn để đối phó với tình trạng giao thông ngày càng tăng."

  • "Rising traffic levels are a major concern for local residents."

    "Mức độ giao thông ngày càng tăng là một mối quan tâm lớn đối với người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, trỗi dậy
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective risen đã tăng lên
Verb traffic giao thông, buôn bán
Noun traffic giao thông, lưu lượng
Adjective trafficked bị buôn bán

Synonyms

increasing traffic (lưu lượng giao thông tăng lên)growing traffic (lưu lượng giao thông phát triển)

Antonyms

decreasing traffic (lưu lượng giao thông giảm)falling traffic (lưu lượng giao thông giảm sút)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Modern English
rising
Latin
trafficare
Old French
trafiquer
Middle English
trafik
Modern English
traffic

Nguồn Gốc của 'Rising'

Từ 'rising' xuất phát từ động từ 'rise' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trỗi dậy', 'tăng lên'. Nó liên quan đến sự chuyển động từ dưới lên trên, giống như mặt trời mọc vào buổi sáng. Hình ảnh này đã được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ để mô tả sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Nguồn Gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trafiquer', có nghĩa là 'buôn bán'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hóa. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm sự di chuyển của người và phương tiện trên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông ngày càng trở nên tồi tệ hơn. 'Rising' ở đây là một tính từ mang nghĩa chủ động, diễn tả sự tăng lên của lưu lượng giao thông một cách liên tục. Khác với 'increased traffic', 'rising traffic' nhấn mạnh vào quá trình tăng lên, còn 'increased traffic' chỉ trạng thái đã tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rising traffic
  • heavy heavy rising traffic
    (lưu lượng giao thông tăng cao và dày đặc)
  • increasing increasing rising traffic
    (lưu lượng giao thông ngày càng tăng)
  • constant constant rising traffic
    (lưu lượng giao thông tăng liên tục)
Verb + rising traffic
  • encounter encounter rising traffic
    (gặp phải tình trạng giao thông tăng cao)
  • experience experience rising traffic
    (trải qua tình trạng giao thông tăng cao)
  • report report rising traffic
    (báo cáo về tình trạng giao thông tăng cao)

Idioms

  • Traffic is picking up

    Giao thông đang bắt đầu đông đúc hơn.

    "Traffic is picking up as we get closer to the city center."

    (Giao thông đang bắt đầu đông đúc hơn khi chúng ta tiến gần hơn đến trung tâm thành phố.)

  • To be stuck in traffic

    Bị kẹt xe.

    "I was stuck in traffic for two hours this morning."

    (Tôi đã bị kẹt xe hai tiếng sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising traffic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lưu lượng giao thông đang tăng về số lượng hoặc cường độ.

"The rising traffic is causing major delays during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising traffic".

Giờ Cao Điểm

Tình trạng 'rising traffic' thường xảy ra vào giờ cao điểm (rush hour) khi mọi người đi làm hoặc tan sở. Đây là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống ở các thành phố lớn trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, giờ cao điểm thường rơi vào buổi sáng từ 7-9 giờ và buổi chiều từ 16-19 giờ.

Ảnh Hưởng của Cơ Sở Hạ Tầng

Mức độ 'rising traffic' chịu ảnh hưởng lớn bởi cơ sở hạ tầng giao thông của một khu vực. Các thành phố có hệ thống giao thông công cộng phát triển (như tàu điện ngầm, xe buýt) thường giảm thiểu được tình trạng tắc nghẽn giao thông so với các thành phố phụ thuộc nhiều vào xe cá nhân. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là yếu tố quan trọng để giải quyết vấn đề 'rising traffic'.