(Top Banner Ad)
growth boundary
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Địa lý

growth boundary

UK: /ˈɡrəʊθ ˌbaʊndəri/ • US: /ˈɡroʊθ ˌbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới tăng trưởng đường ranh giới phát triển vùng hạn chế phát triển đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated line or area that separates urbanizable land from rural land, aiming to control urban sprawl and preserve open space, agricultural land, or natural resources.

Vietnamese Meaning

Một đường ranh giới hoặc khu vực được chỉ định để phân tách đất đô thị hóa được khỏi đất nông thôn, nhằm mục đích kiểm soát sự mở rộng đô thị tràn lan và bảo tồn không gian mở, đất nông nghiệp hoặc tài nguyên thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is debating whether to expand the growth boundary to accommodate future development."

    "Hội đồng thành phố đang tranh luận về việc có nên mở rộng ranh giới tăng trưởng để đáp ứng sự phát triển trong tương lai hay không."

  • "The growth boundary effectively prevents development in the surrounding farmland."

    "Ranh giới tăng trưởng ngăn chặn hiệu quả việc phát triển trên đất nông nghiệp xung quanh."

  • "Critics argue that the growth boundary increases housing costs within the city."

    "Các nhà phê bình cho rằng ranh giới tăng trưởng làm tăng chi phí nhà ở trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, mọc, lớn lên
Adjective growing đang phát triển, tăng trưởng
Noun grower người trồng, nhà sản xuất (cây trồng)
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Adjective unbounded không bị giới hạn, vô biên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan (root of 'growth')
Old French
bonde (root of 'boundary')
Modern English
growth boundary (compound)

Sự kết hợp giữa 'phát triển' và 'giới hạn'

Từ 'growth' (sự phát triển, tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan' nghĩa là 'mọc lên, phát triển'. Từ 'boundary' (ranh giới, giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bonde' (giới hạn, mốc) hoặc Latin 'bunda'. Khi kết hợp lại, 'growth boundary' tạo thành một khái niệm kỹ thuật quan trọng, đặc biệt trong quy hoạch đô thị, chỉ một ranh giới được thiết lập để kiểm soát sự mở rộng của đô thị, bảo vệ đất nông nghiệp và không gian xanh.

Usage Note

Thuật ngữ 'growth boundary' thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và chính sách sử dụng đất. Nó liên quan đến các nỗ lực để quản lý sự phát triển đô thị một cách bền vững. Khác với 'urban sprawl' (sự mở rộng đô thị tràn lan) vốn mang tính tiêu cực, 'growth boundary' là một công cụ chủ động để kiểm soát sự mở rộng này.

Prepositions

within outside around

* **within (the growth boundary):** Nằm bên trong ranh giới tăng trưởng, chỉ khu vực được phép phát triển đô thị.
* **outside (the growth boundary):** Nằm bên ngoài ranh giới tăng trưởng, chỉ khu vực được bảo tồn cho mục đích nông nghiệp hoặc không gian mở.
* **around (the growth boundary):** Vùng lân cận hoặc ảnh hưởng trực tiếp bởi ranh giới tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth boundary
  • urban urban growth boundary
    (ranh giới phát triển đô thị)
  • strict strict growth boundary
    (ranh giới phát triển nghiêm ngặt)
  • clear clear growth boundary
    (ranh giới phát triển rõ ràng)
  • effective effective growth boundary
    (ranh giới phát triển hiệu quả)
Verb + growth boundary
  • establish establish a growth boundary
    (thiết lập ranh giới phát triển)
  • set set a growth boundary
    (đặt ra ranh giới phát triển)
  • define define a growth boundary
    (xác định ranh giới phát triển)
  • enforce enforce a growth boundary
    (thực thi ranh giới phát triển)
  • cross cross the growth boundary
    (vượt qua ranh giới phát triển)
  • expand expand the growth boundary
    (mở rộng ranh giới phát triển)
Prepositional phrases
  • within within the growth boundary
    (trong phạm vi ranh giới phát triển)
  • beyond beyond the growth boundary
    (ngoài ranh giới phát triển)

Idioms

  • establish an urban growth boundary

    thiết lập ranh giới phát triển đô thị

    "Local authorities decided to establish an urban growth boundary to prevent urban sprawl."

    (Chính quyền địa phương quyết định thiết lập một ranh giới phát triển đô thị để ngăn chặn sự bành trướng đô thị.)

  • adhere to the growth boundary

    tuân thủ ranh giới phát triển

    "Developers must adhere to the growth boundary when planning new projects."

    (Các nhà phát triển phải tuân thủ ranh giới phát triển khi lập kế hoạch cho các dự án mới.)

  • push the growth boundary

    thúc đẩy/mở rộng ranh giới phát triển (thường có hàm ý gây tranh cãi)

    "Environmental groups opposed plans to push the growth boundary further into agricultural land."

    (Các nhóm môi trường phản đối kế hoạch đẩy ranh giới phát triển sâu hơn vào đất nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth boundary

Danh từ
Lật mặt

Một đường ranh giới hoặc khu vực được chỉ định để phân tách đất đô thị hóa được khỏi đất nông thôn, nhằm mục đích kiểm soát sự mở rộng đô thị tràn lan và bảo tồn không gian mở, đất nông nghiệp hoặc tài nguyên thiên nhiên.

"The city council is debating whether to expand the growth boundary to accommodate future development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth boundary".

Ranh giới Phát triển Đô thị (UGB) và Quy hoạch Bền vững

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ (ví dụ như thành phố Portland, Oregon), khái niệm 'ranh giới phát triển đô thị' (Urban Growth Boundary - UGB) là một công cụ quy hoạch quan trọng. Nó là một đường ranh giới được pháp luật quy định, phân tách khu vực được phép phát triển đô thị với các vùng đất nông nghiệp, rừng hoặc không gian xanh cần được bảo tồn. Mục đích chính là kiểm soát sự bành trướng đô thị không kiểm soát (urban sprawl), thúc đẩy phát triển đô thị nén và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.

Bảo vệ Không gian Xanh và Nông nghiệp

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc áp dụng 'growth boundary' là khả năng bảo vệ các vùng đất nông nghiệp màu mỡ và các không gian xanh quan trọng khỏi sự đô thị hóa. Bằng cách giới hạn nơi có thể xây dựng, các thành phố có thể duy trì sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cư dân và duy trì đa dạng sinh học.