(Top Banner Ad)
growth-enhancing
C1
Tính từ C1 Kinh tế

growth-enhancing

UK: /ˈɡrəʊθ ɪnˈhɑːnsɪŋ/ • US: /ˈɡroʊθ ɪnˈhænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy tăng trưởng tăng cường tăng trưởng cải thiện tăng trưởng nâng cao tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to improve or stimulate growth, especially economic growth.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để cải thiện hoặc kích thích sự tăng trưởng, đặc biệt là tăng trưởng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced growth-enhancing policies to boost the economy."

    "Chính phủ đã ban hành các chính sách thúc đẩy tăng trưởng để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Tax cuts are often seen as a growth-enhancing measure."

    "Việc cắt giảm thuế thường được xem là một biện pháp thúc đẩy tăng trưởng."

  • "Investment in infrastructure can be growth-enhancing for the long term."

    "Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể thúc đẩy tăng trưởng trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng trưởng
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện
Verb enhance nâng cao, tăng cường, cải thiện
Noun growth-enhancer yếu tố/chất xúc tác thúc đẩy tăng trưởng

Synonyms

growth-promoting (thúc đẩy tăng trưởng)growth-inducing (gây ra tăng trưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną (to grow)
Old English
grōwan (to grow)
Old English
grōwþ (growth)
Old French
enhancier (to raise, increase)
Middle English
enhauncen (to enhance)
Modern English
growth-enhancing (compound adjective)

Nguồn gốc của 'growth-enhancing'

Từ 'growth-enhancing' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp hai khái niệm: 'growth' (sự phát triển, tăng trưởng) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa của việc nảy mầm hoặc lớn lên; và 'enhancing' (nâng cao, cải thiện) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, với nghĩa ban đầu là nâng vật gì đó lên cao hơn. Khi ghép lại, 'growth-enhancing' hình thành nên một ý nghĩa mạnh mẽ: 'thúc đẩy, cải thiện sự phát triển' và thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, chính sách để chỉ những yếu tố góp phần vào sự tăng trưởng.

Usage Note

Tính từ 'growth-enhancing' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, biện pháp hoặc yếu tố có tác động tích cực đến sự tăng trưởng kinh tế hoặc sự phát triển của một tổ chức, ngành công nghiệp nào đó. Nó nhấn mạnh vào khả năng thúc đẩy và cải thiện quá trình tăng trưởng, không chỉ duy trì nó. Cần phân biệt với 'growth-promoting', mặc dù có nghĩa tương tự, 'growth-enhancing' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cải thiện đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

growth-enhancing + Noun
  • growth-enhancing growth-enhancing policies
    (các chính sách thúc đẩy tăng trưởng)
  • growth-enhancing growth-enhancing reforms
    (các cải cách thúc đẩy tăng trưởng)
  • growth-enhancing growth-enhancing strategies
    (các chiến lược thúc đẩy tăng trưởng)
  • growth-enhancing growth-enhancing measures
    (các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng)
  • growth-enhancing growth-enhancing environment
    (môi trường thúc đẩy tăng trưởng)
  • growth-enhancing growth-enhancing innovation
    (đổi mới thúc đẩy tăng trưởng)
Verb + growth-enhancing + Noun
  • implement implement growth-enhancing policies
    (thực hiện các chính sách thúc đẩy tăng trưởng)
  • foster foster growth-enhancing innovation
    (thúc đẩy đổi mới nhằm tăng trưởng)
  • create create a growth-enhancing environment
    (tạo ra một môi trường thúc đẩy tăng trưởng)

Idioms

  • growth-enhancing reforms are crucial

    Các cải cách thúc đẩy tăng trưởng là rất quan trọng.

    "To overcome the economic downturn, growth-enhancing reforms are crucial."

    (Để vượt qua suy thoái kinh tế, các cải cách thúc đẩy tăng trưởng là rất quan trọng.)

  • foster growth-enhancing innovation

    Thúc đẩy đổi mới nhằm tăng trưởng.

    "Governments should foster growth-enhancing innovation to ensure future prosperity."

    (Các chính phủ nên thúc đẩy đổi mới nhằm tăng trưởng để đảm bảo sự thịnh vượng trong tương lai.)

  • establish a growth-enhancing framework

    Thiết lập một khuôn khổ thúc đẩy tăng trưởng.

    "The organization aims to establish a growth-enhancing framework for developing countries."

    (Tổ chức này nhằm mục đích thiết lập một khuôn khổ thúc đẩy tăng trưởng cho các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth-enhancing

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để cải thiện hoặc kích thích sự tăng trưởng, đặc biệt là tăng trưởng kinh tế.

"The government introduced growth-enhancing policies to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth-enhancing".

Tầm quan trọng của 'Tăng trưởng' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền kinh tế hiện đại, 'tăng trưởng' (growth) là một khái niệm trung tâm và thường được coi là mục tiêu tích cực. Điều này áp dụng không chỉ cho kinh tế (GDP growth) mà còn cho sự phát triển cá nhân (personal growth), phát triển doanh nghiệp (business growth) và tiến bộ xã hội. Từ 'growth-enhancing' phản ánh niềm tin rằng việc chủ động thúc đẩy sự tăng trưởng là điều mong muốn và cần thiết để đạt được sự thịnh vượng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ứng dụng trong Chính sách Kinh tế và Phát triển Quốc tế

'Growth-enhancing' là một thuật ngữ rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và phát triển quốc tế. Các tổ chức toàn cầu như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) thường xuyên sử dụng cụm từ này để mô tả các chính sách, cải cách, hoặc đầu tư được kỳ vọng sẽ kích thích sự phát triển kinh tế bền vững. Nó nhấn mạnh cách tiếp cận chủ động để định hình một tương lai kinh tế tốt đẹp hơn, thể hiện tầm nhìn và sự cam kết đối với sự thịnh vượng lâu dài.