(Top Banner Ad)
growth-promoting
C1
Adjective C1 Sinh học, Nông nghiệp, Y học

growth-promoting

UK: /ˈɡrəʊθ prəˈməʊtɪŋ/ • US: /ˈɡroʊθ prəˈmoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy tăng trưởng kích thích tăng trưởng tạo điều kiện tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Encouraging or facilitating growth.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho sự tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertilizer contains growth-promoting substances that help plants grow faster."

    "Phân bón chứa các chất kích thích tăng trưởng giúp cây trồng phát triển nhanh hơn."

  • "The researchers identified a growth-promoting factor in the cell culture."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng trong nuôi cấy tế bào."

  • "A growth-promoting diet is essential for children's development."

    "Một chế độ ăn uống thúc đẩy tăng trưởng là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb promote thúc đẩy, quảng bá
Adjective promotional mang tính quảng cáo, khuyến mãi

Synonyms

growth-enhancing (tăng cường tăng trưởng)growth-stimulating (kích thích tăng trưởng)growth-supportive (hỗ trợ tăng trưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
growth
English
promote
English
-ing
English
growth-promoting

Sự hình thành của 'growth-promoting'

Từ 'growth-promoting' được ghép từ 'growth' (sự tăng trưởng, phát triển) và 'promoting' (thúc đẩy). Nó mô tả những yếu tố hoặc điều kiện giúp tăng cường sự phát triển của một cái gì đó, từ cây trồng đến kinh tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất, điều kiện hoặc yếu tố giúp tăng tốc hoặc cải thiện sự phát triển của sinh vật sống (ví dụ: thực vật, động vật, vi sinh vật). Khác với 'growth-enhancing' ở chỗ 'growth-promoting' có thể bao hàm cả việc ngăn chặn các yếu tố ức chế tăng trưởng, trong khi 'growth-enhancing' chỉ tập trung vào việc tăng cường các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng hiện có.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà sự tăng trưởng được thúc đẩy (ví dụ: 'growth-promoting environment'). ‘for’ được dùng để chỉ đối tượng mà sự tăng trưởng được thúc đẩy (ví dụ: 'growth-promoting agents for plants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth-promoting
  • natural growth-promoting
    (thúc đẩy tăng trưởng tự nhiên)
  • effective growth-promoting
    (thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả)
Verb + growth-promoting
  • use growth-promoting
    (sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng)
  • provide growth-promoting
    (cung cấp để thúc đẩy tăng trưởng)

Idioms

  • in a growth-promoting environment

    trong một môi trường thúc đẩy sự phát triển

    "The company strives to create a growth-promoting environment for its employees."

    (Công ty cố gắng tạo ra một môi trường thúc đẩy sự phát triển cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth-promoting

Adjective
Lật mặt

Thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho sự tăng trưởng.

"The fertilizer contains growth-promoting substances that help plants grow faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth-promoting".

Tăng trưởng kinh tế

Ở các nước phương Tây, việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thường được coi là một mục tiêu quan trọng. Các chính phủ và doanh nghiệp có thể thực hiện các biện pháp khác nhau để đạt được điều này, chẳng hạn như đầu tư vào giáo dục, công nghệ và cơ sở hạ tầng.