(Top Banner Ad)
growth-retarding
C1
Adjective C1 Y học/Sinh học/Nông nghiệp

growth-retarding

Nghĩa tiếng Việt

ức chế tăng trưởng làm chậm sự tăng trưởng cản trở sự phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slowing or stopping growth.

Vietnamese Meaning

Làm chậm hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of certain pesticides can have a growth-retarding effect on crops."

    "Việc sử dụng một số loại thuốc trừ sâu có thể có tác động làm chậm sự tăng trưởng của cây trồng."

  • "The researchers investigated the growth-retarding properties of the chemical compound."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra các đặc tính làm chậm sự tăng trưởng của hợp chất hóa học."

  • "Exposure to lead can have a growth-retarding effect on children."

    "Việc tiếp xúc với chì có thể có tác động làm chậm sự tăng trưởng ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, ngày càng tăng
Noun grower người trồng, nhà sản xuất (cây trồng)
Verb retard làm chậm lại, cản trở
Noun retardation sự chậm lại, sự cản trở; sự chậm phát triển
Noun/Adjective retardant chất làm chậm, chất chống cháy (N); làm chậm, chống (cháy) (Adj)

Synonyms

growth-inhibiting (ức chế tăng trưởng)growth-slowing (làm chậm tăng trưởng)development-delaying (trì hoãn sự phát triển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*gro-anan
Old English
grōwan
Modern English
grow
Latin
retardare
Old French
retarder
Modern English
retard
Modern English Compound
growth-retarding

Nguồn gốc của 'Grow' và sự phát triển

Từ 'grow' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, liên quan đến ý nghĩa 'phát triển' hay 'trở nên lớn hơn'. Nó thường gợi hình ảnh của thực vật đâm chồi nảy lộc, trẻ em lớn lên, hay một ý tưởng dần hình thành. Từ này gắn liền với các quá trình tự nhiên của sự sống và sự tiến bộ.

Nguồn gốc của 'Retard' và sự chậm lại

Từ 'retard' có gốc Latin 'retardare', mang nghĩa 'làm chậm lại' hoặc 'cản trở'. Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả việc làm chậm một vật thể hay một quá trình vật lý. Trong tiếng Anh hiện đại, nó giữ nguyên ý nghĩa này và thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ sự giảm tốc độ hoặc kìm hãm.

Sự kết hợp: 'Growth-retarding'

'Growth-retarding' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'growth' (sự tăng trưởng) và thì hiện tại phân từ 'retarding' (làm chậm lại). Nó mô tả một thứ gì đó có khả năng kìm hãm hoặc làm chậm quá trình tăng trưởng hoặc phát triển. Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế và nông nghiệp để chỉ các chất, yếu tố hoặc điều kiện có tác động này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các yếu tố, điều kiện, hoặc chất ức chế sự phát triển, có thể là của sinh vật, tế bào, hoặc thậm chí là sự phát triển kinh tế. Cần phân biệt với 'growth-promoting' (thúc đẩy tăng trưởng) hoặc 'growth-enhancing' (tăng cường tăng trưởng).

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi nói về sự ảnh hưởng của một yếu tố tới sự tăng trưởng (ví dụ: growth-retarding effect in children). 'on' có thể được dùng khi nói về tác động lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: growth-retarding effect on crops).

Collocations (Từ đi kèm)

growth-retarding + Danh từ
  • substances growth-retarding substances
    (các chất ức chế tăng trưởng)
  • factors growth-retarding factors
    (các yếu tố cản trở sự phát triển)
  • effects growth-retarding effects
    (các tác dụng làm chậm tăng trưởng)
  • agents growth-retarding agents
    (các tác nhân làm chậm tăng trưởng)
  • hormones growth-retarding hormones
    (các hoóc-môn ức chế tăng trưởng)
  • conditions growth-retarding conditions
    (các điều kiện cản trở tăng trưởng)

Idioms

  • have growth-retarding properties

    có đặc tính làm chậm sự tăng trưởng

    "Certain chemicals have growth-retarding properties, useful in agriculture."

    (Một số hóa chất có đặc tính làm chậm sự tăng trưởng, hữu ích trong nông nghiệp.)

  • act as a growth-retarding agent

    đóng vai trò như một tác nhân làm chậm tăng trưởng

    "Environmental pollution can act as a growth-retarding agent for plants and animals."

    (Ô nhiễm môi trường có thể đóng vai trò như một tác nhân làm chậm tăng trưởng đối với thực vật và động vật.)

  • be subject to growth-retarding conditions

    chịu tác động của các điều kiện cản trở tăng trưởng

    "Plants grown in poor soil may be subject to growth-retarding conditions."

    (Cây trồng trong đất kém có thể chịu tác động của các điều kiện cản trở tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth-retarding

Adjective
Lật mặt

Làm chậm hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng.

"The use of certain pesticides can have a growth-retarding effect on crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believed that the child's poor diet had caused growth-retarding effects before he intervened.
Bác sĩ tin rằng chế độ ăn uống kém của đứa trẻ đã gây ra những ảnh hưởng làm chậm sự phát triển trước khi ông can thiệp.
Phủ định
The scientists had not expected the new medicine to have growth-retarding side effects.
Các nhà khoa học đã không mong đợi loại thuốc mới có tác dụng phụ làm chậm sự phát triển.
Nghi vấn
Had the company realized that their products had growth-retarding consequences before they were released to the market?
Công ty đã nhận ra rằng các sản phẩm của họ có hậu quả làm chậm sự phát triển trước khi chúng được tung ra thị trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth-retarding".

Ứng dụng trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, các chất 'growth-retarding' (chất điều hòa sinh trưởng thực vật) được sử dụng để kiểm soát chiều cao của cây, khuyến khích cây ra hoa đậu quả sớm hơn hoặc tăng cường khả năng chống chịu của cây đối với các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Chúng giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và quản lý cây trồng hiệu quả hơn.

Yếu tố Sức khỏe và Phát triển

Trong y học và dinh dưỡng, các 'growth-retarding factors' (yếu tố cản trở tăng trưởng) có thể liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh mãn tính hoặc các rối loạn nội tiết tố. Việc nhận diện và can thiệp kịp thời các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh ở trẻ em và duy trì sức khỏe tổng thể ở người lớn.

Môi trường và Đa dạng Sinh học

Trong môi trường tự nhiên, các điều kiện 'growth-retarding' như thiếu nước, chất dinh dưỡng kém, nhiệt độ khắc nghiệt hoặc ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật và động vật, từ đó tác động đến sự đa dạng sinh học của cả một hệ sinh thái. Nghiên cứu về các yếu tố này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách bảo vệ và phục hồi môi trường.