(Top Banner Ad)
growth percentage
B2
Danh từ B2 Kinh tế

growth percentage

UK: /ɡrəʊθ pəˈsentɪdʒ/ • US: /ɡroʊθ pərˈsentɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tăng trưởng phần trăm tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which something increases in size or number, expressed as a percentage of the original amount.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ mà một cái gì đó tăng về kích thước hoặc số lượng, được biểu thị bằng phần trăm của số lượng ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a growth percentage of 15% in sales this year."

    "Công ty báo cáo tỷ lệ tăng trưởng 15% trong doanh số bán hàng năm nay."

  • "The country's GDP growth percentage exceeded expectations."

    "Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia vượt quá mong đợi."

  • "We need to analyze the growth percentage to understand the market trends."

    "Chúng ta cần phân tích tỷ lệ tăng trưởng để hiểu các xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, ngày càng lớn
Noun percent phần trăm
Noun percentage tỷ lệ phần trăm

Synonyms

Antonyms

decline rate (tốc độ suy giảm)shrinkage percentage (tỷ lệ co lại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną*
Old English
growan
English
growth
Latin
per centum
Old French
pour cent
English
percentage

Nguồn gốc của 'growth percentage'

Cụm từ 'growth percentage' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'growth' (sự tăng trưởng) và 'percentage' (tỷ lệ phần trăm). 'Growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'growan', mang nghĩa 'phát triển' hoặc 'trở nên xanh tốt'. Trong khi đó, 'percentage' xuất phát từ tiếng Latin 'per centum' (nghĩa là 'trên một trăm'), qua tiếng Pháp cổ 'pour cent', rồi hình thành 'percentage' trong tiếng Anh vào thế kỷ 18. Khi kết hợp lại, 'growth percentage' được sử dụng để định lượng mức độ tăng trưởng hoặc phát triển theo tỷ lệ phần trăm so với một giá trị gốc, thường dùng trong kinh tế, kinh doanh để đánh giá hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, tài chính và kinh doanh để chỉ mức tăng trưởng của doanh thu, lợi nhuận, GDP, dân số, v.v. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất và tiềm năng phát triển.

Prepositions

of in

"Growth percentage of" thường được sử dụng để chỉ mức tăng trưởng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'growth percentage of sales'). "Growth percentage in" thường được sử dụng để chỉ mức tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc giai đoạn nhất định (ví dụ: 'growth percentage in the last quarter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth percentage
  • high high growth percentage
    (tỷ lệ tăng trưởng cao)
  • low low growth percentage
    (tỷ lệ tăng trưởng thấp)
  • annual annual growth percentage
    (tỷ lệ tăng trưởng hàng năm)
  • negative negative growth percentage
    (tỷ lệ tăng trưởng âm)
  • strong strong growth percentage
    (tỷ lệ tăng trưởng mạnh mẽ)
Verb + growth percentage
  • achieve achieve a growth percentage
    (đạt được tỷ lệ tăng trưởng)
  • calculate calculate the growth percentage
    (tính toán tỷ lệ tăng trưởng)
  • show show a growth percentage
    (thể hiện/cho thấy một tỷ lệ tăng trưởng)
  • maintain maintain a growth percentage
    (duy trì tỷ lệ tăng trưởng)

Idioms

  • year-on-year growth percentage

    tỷ lệ tăng trưởng hàng năm (so với cùng kỳ năm trước)

    "The company reported a 5% year-on-year growth percentage, exceeding expectations."

    (Công ty báo cáo tỷ lệ tăng trưởng 5% so với cùng kỳ năm trước, vượt qua kỳ vọng.)

  • achieve a growth percentage of X

    đạt được tỷ lệ tăng trưởng X phần trăm

    "Our goal is to achieve a growth percentage of 10% in the next quarter."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tỷ lệ tăng trưởng 10% trong quý tới.)

  • projected growth percentage

    tỷ lệ tăng trưởng dự kiến/dự phóng

    "The projected growth percentage for the economy next year is 6%."

    (Tỷ lệ tăng trưởng dự kiến của nền kinh tế vào năm tới là 6%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth percentage

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ mà một cái gì đó tăng về kích thước hoặc số lượng, được biểu thị bằng phần trăm của số lượng ban đầu.

"The company reported a growth percentage of 15% in sales this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth percentage".

Chỉ số quan trọng trong kinh tế

'Growth percentage' là một chỉ số kinh tế vĩ mô cực kỳ quan trọng, đặc biệt là khi nói về tăng trưởng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) của một quốc gia. Tỷ lệ tăng trưởng GDP phần trăm thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe kinh tế, dự báo xu hướng thị trường, và là cơ sở để các chính phủ hoạch định chính sách, thu hút đầu tư.

Mục tiêu kinh doanh và đầu tư

Trong thế giới kinh doanh và đầu tư, 'growth percentage' là một thước đo hiệu suất cốt lõi. Các công ty đặt ra mục tiêu tăng trưởng doanh thu hoặc lợi nhuận theo tỷ lệ phần trăm hàng quý/hàng năm. Nhà đầu tư thường tìm kiếm các công ty có 'growth percentage' cao và bền vững, vì điều này thường báo hiệu tiềm năng sinh lời tốt và giá trị cổ phiếu tăng trưởng trong tương lai.