(Top Banner Ad)
decline rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Thống kê, Khoa học

decline rate

UK: /dɪˈklaɪn reɪt/ • US: /dɪˈklaɪn reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ suy giảm tốc độ giảm mức giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which something decreases or diminishes over time.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ suy giảm, tốc độ giảm sút của một cái gì đó theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decline rate of the company's stock value has been alarming."

    "Tỷ lệ suy giảm giá trị cổ phiếu của công ty đang ở mức đáng báo động."

  • "The country's birth rate decline rate is a major concern for policymakers."

    "Tỷ lệ suy giảm tỷ lệ sinh của quốc gia là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "We need to analyze the decline rate in sales to understand the market trends."

    "Chúng ta cần phân tích tỷ lệ suy giảm doanh số để hiểu rõ xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decline sự sụt giảm, sự từ chối
Verb decline giảm xuống, từ chối, suy tàn
Adjective declining đang giảm sút, đang suy tàn
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức giá, thuế suất
Verb rate đánh giá, định giá
Adjective rated được đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare (for 'decline')
Old French
decliner (for 'decline')
Latin
rata (for 'rate')
Old French
rate (for 'rate')
English
decline rate (compound)

Nguồn gốc của 'Decline' (Suy giảm)

Từ 'decline' có gốc từ tiếng Latin 'declinare', mang ý nghĩa 'nghiêng đi, quay đi, lệch khỏi'. Dần dần, nghĩa này phát triển để chỉ sự giảm sút, yếu đi, hoặc từ chối một cách lịch sự. Khi kết hợp với 'rate', nó miêu tả tốc độ của sự suy giảm.

Nguồn gốc của 'Rate' (Tỷ lệ)

'Rate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'được tính toán' hoặc 'theo tỷ lệ'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một phần được phân chia công bằng. Về sau, 'rate' mở rộng ý nghĩa để chỉ tốc độ, mức độ hoặc tỷ lệ của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Cụm từ 'decline rate' thường được sử dụng để mô tả tốc độ giảm của các số liệu thống kê như dân số, doanh số bán hàng, sản lượng sản xuất, tỷ lệ sinh, hoặc bất kỳ chỉ số nào khác có xu hướng giảm. Khác với 'decrease rate' vốn mang tính tổng quát hơn, 'decline rate' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, mang tính định lượng rõ ràng.

Prepositions

of in

'- Decline rate of': Dùng để chỉ sự suy giảm của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the decline rate of the birth rate' (tỷ lệ suy giảm của tỷ lệ sinh). '- Decline rate in': Dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực hoặc khu vực nào đó. Ví dụ: 'the decline rate in sales' (tỷ lệ suy giảm trong doanh số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline rate
  • high high decline rate
    (tỷ lệ suy giảm cao)
  • low low decline rate
    (tỷ lệ suy giảm thấp)
  • sharp sharp decline rate
    (tỷ lệ suy giảm mạnh)
  • gradual gradual decline rate
    (tỷ lệ suy giảm từ từ)
  • significant significant decline rate
    (tỷ lệ suy giảm đáng kể)
  • steady steady decline rate
    (tỷ lệ suy giảm ổn định)
Verb + decline rate
  • experience experience a decline rate
    (trải qua một tỷ lệ suy giảm)
  • observe observe a decline rate
    (quan sát thấy một tỷ lệ suy giảm)
  • reduce reduce the decline rate
    (giảm tỷ lệ suy giảm)
  • measure measure the decline rate
    (đo lường tỷ lệ suy giảm)
  • reverse reverse the decline rate
    (đảo ngược tỷ lệ suy giảm)
Noun + decline rate (Specific Contexts)
  • customer customer decline rate
    (tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate))
  • population population decline rate
    (tỷ lệ suy giảm dân số)
  • birth birth decline rate
    (tỷ lệ giảm sinh)
  • economic economic decline rate
    (tỷ lệ suy thoái kinh tế)

Idioms

  • to have a high/low decline rate

    Có tỷ lệ suy giảm cao/thấp (ám chỉ tình trạng hoặc xu hướng hiện tại)

    "The company is concerned about having a high customer decline rate this quarter."

    (Công ty lo ngại về việc có tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao trong quý này.)

  • to reverse the decline rate

    Đảo ngược tỷ lệ suy giảm (biến xu hướng giảm thành tăng hoặc ổn định)

    "The new marketing strategy aims to reverse the decline rate in sales."

    (Chiến lược tiếp thị mới nhằm mục đích đảo ngược tỷ lệ suy giảm doanh số.)

  • to stem the decline rate

    Ngăn chặn/cản lại tỷ lệ suy giảm (thường là ngăn chặn một xu hướng tiêu cực)

    "Urgent measures are needed to stem the decline rate of the endangered species."

    (Cần có các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn tỷ lệ suy giảm của loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ suy giảm, tốc độ giảm sút của một cái gì đó theo thời gian.

"The decline rate of the company's stock value has been alarming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline rate".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'tỷ lệ suy giảm' (decline rate) là một chỉ số quan trọng, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ đăng ký (subscription services) hoặc thương mại điện tử. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (customer churn rate) là một ví dụ cụ thể, đo lường tốc độ mất khách hàng. Việc quản lý và giảm thiểu tỷ lệ này là yếu tố sống còn để duy trì sự tăng trưởng và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Dân số học và Xã hội

Khái niệm 'tỷ lệ suy giảm' cũng rất quan trọng trong phân tích dân số học. Tỷ lệ giảm sinh (birth decline rate) và tỷ lệ suy giảm dân số (population decline rate) ở nhiều quốc gia phát triển là những vấn đề xã hội lớn. Nó ảnh hưởng đến lực lượng lao động, hệ thống an sinh xã hội và cấu trúc kinh tế dài hạn của một quốc gia, dẫn đến các chính sách dân số và xã hội quan trọng.