grudging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given, done, or allowed unwillingly or resentfully.
Vietnamese Meaning
Được đưa ra, thực hiện hoặc cho phép một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a grudging apology from his brother."
"Anh ấy nhận được một lời xin lỗi miễn cưỡng từ anh trai mình."
-
"She gave a grudging smile."
"Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo."
-
"The manager gave a grudging approval to the project."
"Người quản lý miễn cưỡng chấp thuận dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grudge | sự oán giận, mối thù |
| Verb | grudge | oán giận; miễn cưỡng làm/cho cái gì |
| Adverb | grudgingly | một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ |
| Adjective | ungrudging | không miễn cưỡng, rộng lượng |
| Adverb | ungrudgingly | một cách không miễn cưỡng, rộng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grudging' mang sắc thái về sự thiếu thiện chí, hậm hực khi phải làm điều gì đó. Nó thường ám chỉ rằng hành động được thực hiện là bắt buộc hoặc do áp lực, chứ không phải tự nguyện. So với 'reluctant' (miễn cưỡng), 'grudging' mạnh hơn, thể hiện sự bất mãn rõ rệt hơn. 'Reluctant' đơn thuần chỉ là không muốn, trong khi 'grudging' bao hàm cả sự giận dỗi, bực dọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acceptance grudging acceptance (sự chấp nhận miễn cưỡng)
-
admiration grudging admiration (sự ngưỡng mộ miễn cưỡng)
-
respect grudging respect (sự tôn trọng miễn cưỡng)
-
approval grudging approval (sự tán thành miễn cưỡng)
-
apology grudging apology (lời xin lỗi miễn cưỡng)
-
concession grudging concession (sự nhượng bộ miễn cưỡng)
-
give give grudging acceptance (miễn cưỡng chấp nhận)
-
offer offer grudging respect (miễn cưỡng thể hiện sự tôn trọng)
-
receive receive grudging approval (nhận được sự tán thành miễn cưỡng)
Idioms
-
a grudging acceptance
sự chấp nhận miễn cưỡng, không thật lòng
"Despite his strong objections, he gave a grudging acceptance to the plan."
(Mặc dù phản đối kịch liệt, anh ấy vẫn miễn cưỡng chấp nhận kế hoạch.)
-
a grudging admiration/respect
sự ngưỡng mộ/tôn trọng miễn cưỡng (thường dành cho đối thủ hoặc người mình không thích nhưng phải thừa nhận tài năng)
"Even his rivals felt a grudging admiration for his relentless pursuit of success."
(Ngay cả các đối thủ của anh ấy cũng miễn cưỡng ngưỡng mộ sự theo đuổi thành công không ngừng nghỉ của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grudging
adjectiveĐược đưa ra, thực hiện hoặc cho phép một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
"He received a grudging apology from his brother."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should give grudging respect to his rival's talent, even if he dislikes him. |
Anh ấy nên miễn cưỡng bày tỏ sự tôn trọng đối với tài năng của đối thủ, ngay cả khi anh ấy không thích anh ta. |
| Phủ định | She must not grudgingly accept the award; she earned it with hard work. |
Cô ấy không được miễn cưỡng chấp nhận giải thưởng; cô ấy đã giành được nó bằng sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Could he grudgingly admit that she was right all along? |
Liệu anh ấy có thể miễn cưỡng thừa nhận rằng cô ấy đã đúng suốt thời gian qua không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave a grudging apology for her mistake. |
Cô ấy miễn cưỡng xin lỗi vì lỗi của mình. |
| Phủ định | He didn't offer his help grudgingly; he was genuinely happy to assist. |
Anh ấy không miễn cưỡng giúp đỡ; anh ấy thực sự vui khi được hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Did he grudgingly accept the award, or was he genuinely surprised? |
Anh ấy có miễn cưỡng nhận giải thưởng không, hay anh ấy thực sự ngạc nhiên? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He offered help: a grudging offer, but help nonetheless. |
Anh ấy đưa ra lời giúp đỡ: một lời đề nghị miễn cưỡng, nhưng dù sao thì cũng là giúp đỡ. |
| Phủ định | She didn't offer congratulations freely: her praise was always grudgingly given. |
Cô ấy không chúc mừng một cách tự nguyện: lời khen của cô ấy luôn được đưa ra một cách miễn cưỡng. |
| Nghi vấn | Was their support truly enthusiastic: or just a grudging acknowledgement of his success? |
Sự ủng hộ của họ có thực sự nhiệt tình không: hay chỉ là một sự thừa nhận miễn cưỡng về thành công của anh ấy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Though he was tired, he gave a grudging compliment, showing his reluctant respect. |
Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn miễn cưỡng khen ngợi, thể hiện sự tôn trọng miễn cưỡng của mình. |
| Phủ định | Reluctant to admit defeat, the team, displaying grudging acceptance, didn't celebrate their opponent's victory enthusiastically. |
Miễn cưỡng thừa nhận thất bại, đội, thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng, đã không ăn mừng chiến thắng của đối thủ một cách nhiệt tình. |
| Nghi vấn | Having seen her perform, did you, perhaps grudgingly, admit that she was talented? |
Sau khi xem cô ấy biểu diễn, bạn có, có lẽ một cách miễn cưỡng, thừa nhận rằng cô ấy tài năng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she gave a grudging compliment to her rival. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã miễn cưỡng khen ngợi đối thủ của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't grudgingly accept the decision. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không miễn cưỡng chấp nhận quyết định. |
| Nghi vấn | She asked if I grudgingly helped him with his homework. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có miễn cưỡng giúp anh ấy làm bài tập về nhà không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a grudging compliment to her performance. |
Anh ấy miễn cưỡng khen ngợi màn trình diễn của cô ấy. |
| Phủ định | She didn't offer her help grudgingly; she was happy to assist. |
Cô ấy không miễn cưỡng giúp đỡ; cô ấy rất vui được hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Why did he grudgingly agree to help, even though he was busy? |
Tại sao anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ, mặc dù anh ấy đang bận? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be grudgingly accepting the award, even though she doesn't think she deserves it. |
Cô ấy sẽ miễn cưỡng chấp nhận giải thưởng, mặc dù cô ấy không nghĩ mình xứng đáng. |
| Phủ định | They won't be grudging their support for the team; they are fully behind them. |
Họ sẽ không miễn cưỡng ủng hộ đội; họ hoàn toàn ủng hộ họ. |
| Nghi vấn | Will he be grudgingly offering his help, or will he do it willingly? |
Anh ta sẽ miễn cưỡng đề nghị giúp đỡ, hay anh ta sẽ làm điều đó một cách sẵn lòng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grudging".
