(Top Banner Ad)
guarantees
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật, Kinh doanh

guarantees

UK: /ˌɡærənˈtiːz/ • US: /ˌɡærənˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo bảo hành cam đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assurance (typically in writing) that certain conditions will be fulfilled, especially that a product will be repaired or replaced if not of a specified quality and durability.

Vietnamese Meaning

Sự đảm bảo chính thức (thường bằng văn bản) rằng một số điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là một sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu không đạt chất lượng và độ bền được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new washing machine comes with a two-year guarantee."

    "Máy giặt mới đi kèm với bảo hành hai năm."

  • "The contract guarantees certain rights to the employee."

    "Hợp đồng đảm bảo một số quyền nhất định cho người lao động."

  • "This policy guarantees protection against damage caused by natural disasters."

    "Chính sách này đảm bảo bảo vệ chống lại thiệt hại do thiên tai gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guarantee Sự đảm bảo; giấy bảo hành
Verb guarantee Đảm bảo; bảo hành
Noun guarantor Người bảo lãnh; người bảo đảm
Adjective guaranteed Được đảm bảo; có bảo hành

Synonyms

warranties (bảo hành)assures (đảm bảo)pledges (cam kết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warjaną
Frankish
*warjan
Old French
garantie
Middle English
guarantie
Modern English
guarantee

Nguồn gốc của 'guarantee'

Từ 'guarantee' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garantie', nghĩa là một lời cam kết bảo vệ. Từ này lại có gốc gác từ các ngôn ngữ Germanic cổ (như tiếng Frankish '*warjan') với ý nghĩa ban đầu là 'bảo vệ' hoặc 'biện hộ'. Khi tiếng Pháp mượn từ này và thêm tiền tố 'gu-' (thay cho 'w-' trong tiếng Germanic), nó đã mang hình thái quen thuộc hơn mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

“Guarantee” thường liên quan đến các cam kết mang tính pháp lý hoặc chính thức, đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng hoặc các bên liên quan. Nó mạnh hơn so với “promise” (lời hứa) hoặc “assurance” (sự đảm bảo), vì nó ngụ ý một sự ràng buộc pháp lý.
Khi là động từ, "guarantee" có nghĩa là cam kết hoặc hứa hẹn một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Prepositions

of against for

* **Guarantee of:** Đề cập đến cái gì đó được đảm bảo (ví dụ: guarantee of success). * **Guarantee against:** Đề cập đến sự bảo vệ khỏi cái gì đó (ví dụ: guarantee against theft). * **Guarantee for:** Đề cập đến sự đảm bảo cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: guarantee for a loan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarantees
  • strong strong guarantees
    (những đảm bảo mạnh mẽ/vững chắc)
  • full full guarantees
    (những đảm bảo đầy đủ)
  • legal legal guarantees
    (những đảm bảo pháp lý)
  • written written guarantees
    (những đảm bảo bằng văn bản)
Verb + guarantees
  • offer offer guarantees
    (đưa ra/cung cấp đảm bảo)
  • provide provide guarantees
    (cung cấp các đảm bảo)
  • give give guarantees
    (đưa ra lời đảm bảo)
  • demand demand guarantees
    (yêu cầu các đảm bảo)
  • honor honor guarantees
    (tôn trọng/thực hiện các đảm bảo)
Noun + of guarantees
  • lack lack of guarantees
    (thiếu các đảm bảo)
  • system system of guarantees
    (hệ thống các đảm bảo)

Idioms

  • No guarantees

    Không có gì đảm bảo; không chắc chắn điều gì

    "We can try our best, but there are no guarantees of success."

    (Chúng ta có thể cố gắng hết sức, nhưng không có gì đảm bảo sẽ thành công.)

  • Ironclad guarantees

    Những đảm bảo vững chắc, không thể lay chuyển

    "The company gave us ironclad guarantees that the product would last for ten years."

    (Công ty đã đưa ra những đảm bảo vững chắc rằng sản phẩm sẽ sử dụng được mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarantees

Danh từ
Lật mặt

Sự đảm bảo chính thức (thường bằng văn bản) rằng một số điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là một sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu không đạt chất lượng và độ bền được chỉ định.

"The new washing machine comes with a two-year guarantee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarantees".

Bảo hành sản phẩm và Quyền lợi người tiêu dùng

Tại các nước phương Tây, việc mua hàng hóa và dịch vụ thường đi kèm với 'guarantees' (bảo hành hoặc đảm bảo) để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đây là cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về chất lượng, hiệu suất hoặc khả năng sửa chữa/thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định, mang lại sự yên tâm cho người mua.

Tầm quan trọng trong Hợp đồng và Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'guarantees' là yếu tố cốt lõi của các hợp đồng và thỏa thuận. Các bên tham gia thường yêu cầu những đảm bảo rõ ràng (thường bằng văn bản) để giảm thiểu rủi ro và xác định trách nhiệm. Việc này xây dựng niềm tin và sự chắc chắn trong các giao dịch lớn, từ mua bán tài sản đến các dự án đầu tư.