(Top Banner Ad)
personal check
B1
Danh từ B1 Tài chính - Ngân hàng

personal check

UK: /ˈpɜːsənəl tʃek/ • US: /ˈpɜːrsənəl tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

séc cá nhân chi phiếu cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check drawn on an individual's personal bank account.

Vietnamese Meaning

Một tờ séc được rút từ tài khoản ngân hàng cá nhân của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the groceries with a personal check."

    "Tôi đã thanh toán tiền tạp hóa bằng séc cá nhân."

  • "Many stores no longer accept personal checks due to the risk of fraud."

    "Nhiều cửa hàng không còn chấp nhận séc cá nhân do nguy cơ gian lận."

  • "Please make the personal check payable to 'ABC Company'."

    "Vui lòng ghi người nhận trên séc cá nhân là 'Công ty ABC'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân
Noun check tờ séc, sự kiểm tra
Verb check kiểm tra, đối chiếu
Noun checking account tài khoản vãng lai (nơi tiền được rút bằng séc)

Related Words

Subject Area

Tài chính - Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shah (vua)
Arabic
shah (vua)
Old French
eschec (cờ vua, sự ngăn chặn)
Middle English
chek (sự ngăn chặn, kiểm tra)
English
check (kiểm tra, lệnh thanh toán)
Latin
persona (mặt nạ, vai trò, người)
Latin
personalis (thuộc về người)
Old French
personel (thuộc về cá nhân)
English
personal (của cá nhân)
English
personal check (séc cá nhân, hình thành từ thế kỷ 19-20)

Nguồn gốc "Personal Check"

Từ "check" có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Ba Tư 'shah' (vua), thông qua tiếng Ả Rập và tiếng Pháp cổ ('eschec'), ám chỉ trò chơi cờ vua và hành động 'kiểm tra' hay 'ngăn chặn'. Về sau, nó phát triển nghĩa là 'một dấu hiệu' hoặc 'lệnh thanh toán'. Từ "personal" có gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò) rồi thành 'personalis' (của một người), nghĩa là 'của cá nhân'. Khi kết hợp lại thành "personal check", nó chỉ một tờ séc do một cá nhân viết để rút tiền từ tài khoản của chính họ, một công cụ thanh toán quan trọng trong thời kỳ phát triển của hệ thống ngân hàng.

Usage Note

"Personal check" dùng để chỉ loại séc mà một cá nhân sử dụng, khác với séc của công ty (company check) hoặc các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản ngân hàng (bank transfer), thẻ tín dụng (credit card), hoặc tiền mặt (cash). "Personal check" thường được sử dụng cho các giao dịch nhỏ đến trung bình.

Prepositions

with by

- 'Pay with a personal check': thanh toán bằng séc cá nhân.
- 'Pay by personal check': thanh toán bằng séc cá nhân.
Cả hai đều có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal check
  • blank blank personal check
    (séc cá nhân trắng (chưa ghi số tiền))
  • valid a valid personal check
    (séc cá nhân hợp lệ)
  • bounced a bounced personal check
    (séc cá nhân bị trả lại (do không đủ tiền))
  • post-dated a post-dated personal check
    (séc cá nhân ghi ngày sau (để thanh toán trong tương lai))
  • outstanding an outstanding personal check
    (séc cá nhân chưa được thanh toán)
Verb + personal check
  • write write a personal check
    (viết séc cá nhân)
  • cash cash a personal check
    (rút tiền mặt từ séc cá nhân)
  • deposit deposit a personal check
    (gửi séc cá nhân vào tài khoản ngân hàng)
  • accept accept a personal check
    (chấp nhận thanh toán bằng séc cá nhân)
  • refuse refuse a personal check
    (từ chối chấp nhận séc cá nhân)
  • bounce bounce a personal check
    (làm séc cá nhân bị trả lại (do không đủ tiền trong tài khoản))

Idioms

  • write a personal check for [amount]

    viết séc cá nhân với số tiền [số tiền]

    "I wrote a personal check for $500 to pay my rent."

    (Tôi đã viết một tấm séc cá nhân 500 đô la để trả tiền thuê nhà.)

  • cash a personal check

    rút tiền mặt từ séc cá nhân

    "You can cash a personal check at your bank."

    (Bạn có thể rút tiền mặt từ séc cá nhân tại ngân hàng của mình.)

  • a bounced personal check

    séc cá nhân bị trả lại (do tài khoản không đủ tiền)

    "She was charged a fee for the bounced personal check."

    (Cô ấy đã bị tính phí vì tấm séc cá nhân bị trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal check

Danh từ
Lật mặt

Một tờ séc được rút từ tài khoản ngân hàng cá nhân của một người.

"I paid for the groceries with a personal check."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal check".

Sự suy giảm của séc cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng séc cá nhân đã giảm đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các phương thức thanh toán điện tử như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, chuyển khoản ngân hàng trực tuyến, và các ứng dụng thanh toán di động vì sự tiện lợi và tốc độ vượt trội. Séc cá nhân giờ đây thường chỉ được dùng cho một số giao dịch cụ thể như thanh toán tiền thuê nhà, trả học phí, hoặc trong các tình huống mà các phương thức điện tử không khả dụng.

An ninh và rủi ro

Mặc dù séc cá nhân từng là một công cụ thanh toán phổ biến, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về an ninh. Các vấn đề như séc giả mạo, trộm cắp thông tin tài khoản ngân hàng (do số tài khoản được in trực tiếp trên séc), và đặc biệt là tình trạng séc bị trả lại (bounced check) do tài khoản người viết không đủ tiền, đã khiến các ngân hàng và cửa hàng áp dụng chính sách chấp nhận séc nghiêm ngặt hơn. Điều này cũng góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch sang các hình thức thanh toán kỹ thuật số an toàn hơn.