(Top Banner Ad)
gui (graphical user interface)
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

gui (graphical user interface)

UK: /ˌdʒiː.juːˈaɪ/ • US: /ˌdʒiː.juːˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện người dùng đồ họa GUI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual way of interacting with a computer using items such as windows, icons, and menus, used by most modern operating systems.

Vietnamese Meaning

Một cách tương tác trực quan với máy tính bằng cách sử dụng các thành phần như cửa sổ, biểu tượng và menu, được sử dụng bởi hầu hết các hệ điều hành hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new operating system has a user-friendly GUI."

    "Hệ điều hành mới có một GUI thân thiện với người dùng."

  • "Developing a good GUI is crucial for the success of the software."

    "Phát triển một GUI tốt là rất quan trọng cho sự thành công của phần mềm."

  • "The GUI makes the software easier to learn and use."

    "GUI làm cho phần mềm dễ học và sử dụng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface giao diện
Adjective graphical thuộc về đồ họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
GUI (graphical user interface)

Nguồn gốc của GUI

GUI ra đời từ những năm 1970 tại Xerox PARC, một trung tâm nghiên cứu tiên phong. Ý tưởng là tạo ra một giao diện thân thiện hơn cho người dùng máy tính, thay vì chỉ dùng dòng lệnh. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với máy tính, làm cho máy tính trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người.

Usage Note

GUI là viết tắt của Graphical User Interface. Nó cung cấp một giao diện đồ họa cho phép người dùng tương tác với máy tính thông qua các yếu tố trực quan thay vì chỉ sử dụng dòng lệnh. Nó cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gui (graphical user interface)
  • intuitive gui (graphical user interface)
    (giao diện người dùng trực quan)
  • user-friendly gui (graphical user interface)
    (giao diện người dùng thân thiện)
  • complex gui (graphical user interface)
    (giao diện người dùng phức tạp)
Verb + gui (graphical user interface)
  • design a gui (graphical user interface)
    (thiết kế một giao diện người dùng)
  • develop a gui (graphical user interface)
    (phát triển một giao diện người dùng)
  • interact with a gui (graphical user interface)
    (tương tác với một giao diện người dùng)

Idioms

  • Behind the gui (graphical user interface)

    Phía sau giao diện người dùng (ám chỉ các hoạt động, mã lệnh phức tạp)

    "Behind the simple GUI, there's a lot of complex code running."

    (Phía sau giao diện người dùng đơn giản, có rất nhiều mã lệnh phức tạp đang chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gui (graphical user interface)

danh từ
Lật mặt

Một cách tương tác trực quan với máy tính bằng cách sử dụng các thành phần như cửa sổ, biểu tượng và menu, được sử dụng bởi hầu hết các hệ điều hành hiện đại.

"The new operating system has a user-friendly GUI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The modern operating system relies heavily on a GUI: it simplifies user interaction through visual elements.
Hệ điều hành hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào GUI: nó đơn giản hóa tương tác người dùng thông qua các yếu tố trực quan.
Phủ định
This software does not have a GUI: it operates solely through command-line instructions.
Phần mềm này không có GUI: nó hoạt động hoàn toàn thông qua các lệnh dòng lệnh.
Nghi vấn
Does the application have a graphical interface: is it user-friendly and visually appealing?
Ứng dụng có giao diện đồ họa không: nó có thân thiện với người dùng và hấp dẫn về mặt hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gui (graphical user interface)".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, trải nghiệm người dùng (UX) là vô cùng quan trọng. Một GUI tốt phải dễ sử dụng, trực quan và mang lại trải nghiệm tích cực cho người dùng. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc nghiên cứu và thiết kế GUI để thu hút và giữ chân khách hàng.