(Top Banner Ad)
cli (command line interface)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

cli (command line interface)

UK: /ˌsiː.elˈaɪ/ • US: /ˌsiː.elˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện dòng lệnh dòng lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A command-line interface (CLI) is a text-based interface used to interact with a computer system or application. It allows users to execute commands by typing them in, as opposed to using a graphical user interface (GUI).

Vietnamese Meaning

Giao diện dòng lệnh (CLI) là một giao diện dựa trên văn bản được sử dụng để tương tác với một hệ thống hoặc ứng dụng máy tính. Nó cho phép người dùng thực thi các lệnh bằng cách gõ chúng vào, trái ngược với việc sử dụng giao diện người dùng đồ họa (GUI).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many server administration tasks are performed via the CLI."

    "Nhiều tác vụ quản trị máy chủ được thực hiện thông qua CLI."

  • "To run this program, open the CLI and type 'python main.py'."

    "Để chạy chương trình này, hãy mở CLI và gõ 'python main.py'."

  • "The CLI allows for more precise control over the system."

    "CLI cho phép kiểm soát hệ thống chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase command line dòng lệnh (phần văn bản trên màn hình nơi bạn nhập và thực thi các lệnh)
Noun interface giao diện (điểm hoặc cách thức tương tác giữa người dùng và một hệ thống)
Noun Phrase command-line tool công cụ dòng lệnh (một chương trình hoặc ứng dụng được thiết kế để sử dụng và điều khiển thông qua CLI)
Adjective command-line driven điều khiển bằng dòng lệnh (chỉ một hệ thống hoặc ứng dụng hoạt động chủ yếu thông qua các lệnh văn bản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Command Line Interface
English
CLI (abbreviation)

Từ Thuở Sơ Khai Máy Tính

Giao diện dòng lệnh (CLI) ra đời từ những ngày đầu của máy tính, khi giao diện đồ họa chưa tồn tại. Người dùng tương tác với máy tính hoàn toàn bằng cách gõ các lệnh văn bản. Dù hiện nay có nhiều giao diện đồ họa (GUI) trực quan, CLI vẫn là công cụ không thể thiếu đối với các lập trình viên, quản trị viên hệ thống và người dùng cao cấp vì tốc độ, hiệu quả và khả năng tự động hóa công việc.

Usage Note

CLI thường được sử dụng bởi các nhà phát triển, quản trị viên hệ thống và những người dùng thành thạo kỹ thuật, những người cần kiểm soát chi tiết các hệ thống của họ. CLI cho phép tự động hóa các tác vụ thông qua việc sử dụng các tập lệnh (scripts). CLI cung cấp sự linh hoạt và sức mạnh lớn hơn so với GUI, nhưng nó đòi hỏi người dùng phải nhớ các lệnh cụ thể và cú pháp của chúng.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ sự tương tác: 'Interact with the CLI'. 'for' dùng để chỉ mục đích: 'CLI is used for...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CLI
  • use use the CLI
    (sử dụng giao diện dòng lệnh)
  • master master the CLI
    (thành thạo giao diện dòng lệnh)
  • interact with interact with the CLI
    (tương tác với giao diện dòng lệnh)
  • run commands in run commands in the CLI
    (chạy lệnh trong giao diện dòng lệnh)
Adjective + CLI
  • powerful powerful CLI
    (CLI mạnh mẽ (có nhiều chức năng, hiệu quả cao))
  • efficient efficient CLI
    (CLI hiệu quả (giúp hoàn thành tác vụ nhanh chóng))
  • text-based text-based CLI
    (CLI dựa trên văn bản (chỉ hiển thị và nhận lệnh bằng văn bản))
CLI + Noun
  • CLI CLI tool
    (công cụ CLI)
  • CLI CLI utility
    (tiện ích CLI)
  • CLI CLI environment
    (môi trường CLI)

Idioms

  • at the command line

    tại dòng lệnh (chỉ trạng thái hoặc vị trí đang làm việc trong môi trường CLI)

    "You can execute this script at the command line."

    (Bạn có thể thực thi tập lệnh này tại dòng lệnh.)

  • drop to the command line

    chuyển sang chế độ dòng lệnh (thường là từ một giao diện đồ họa sang CLI để thực hiện các tác vụ nâng cao)

    "If the GUI freezes, you might need to drop to the command line to troubleshoot."

    (Nếu giao diện đồ họa bị treo, bạn có thể cần chuyển sang chế độ dòng lệnh để khắc phục sự cố.)

  • command-line prompt

    dấu nhắc dòng lệnh (ký tự hoặc chuỗi ký tự hiển thị trên CLI, báo hiệu hệ thống sẵn sàng nhận lệnh)

    "The blinking cursor at the end of the command-line prompt indicates it's ready for input."

    (Con trỏ nhấp nháy ở cuối dấu nhắc dòng lệnh cho biết nó đã sẵn sàng nhận đầu vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cli (command line interface)

Danh từ
Lật mặt

Giao diện dòng lệnh (CLI) là một giao diện dựa trên văn bản được sử dụng để tương tác với một hệ thống hoặc ứng dụng máy tính. Nó cho phép người dùng thực thi các lệnh bằng cách gõ chúng vào, trái ngược với việc sử dụng giao diện người dùng đồ họa (GUI).

"Many server administration tasks are performed via the CLI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cli (command line interface)".

Biểu Tượng Của Lập Trình Viên Và Hacker

Trong văn hóa đại chúng và phim ảnh, CLI thường được gắn liền với hình ảnh các lập trình viên chuyên nghiệp, quản trị viên hệ thống hoặc hacker. Những dòng lệnh nhanh chóng, liên tục di chuyển trên màn hình đen thường biểu thị sự thông minh, quyền năng và khả năng kiểm soát sâu sắc hệ thống máy tính. Điều này tạo nên một hình ảnh 'cool ngầu' nhưng đôi khi cũng làm người mới bắt đầu cảm thấy e ngại.

Tranh Luận GUI vs. CLI

Luôn có một cuộc tranh luận giữa người dùng về việc sử dụng GUI (Graphical User Interface - giao diện người dùng đồ họa) và CLI. GUI được yêu thích vì tính trực quan và dễ học, phù hợp với người dùng phổ thông. Ngược lại, CLI được các chuyên gia đánh giá cao về tốc độ, hiệu quả và khả năng tự động hóa các tác vụ phức tạp thông qua kịch bản (scripts), dù ban đầu có thể khó học hơn. Cả hai đều có vai trò quan trọng tùy thuộc vào mục đích sử dụng.