(Top Banner Ad)
guiding light
C1
Noun C1 Văn học/Chính trị/Đời sống

guiding light

UK: /ˈɡaɪdɪŋ laɪt/ • US: /ˈɡaɪdɪŋ laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn đèn soi đường kim chỉ nam người dẫn đường nguồn cảm hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that provides help or guidance, especially during difficult times.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật cung cấp sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn; nguồn cảm hứng, người dẫn đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her teachings were a guiding light for many students."

    "Những lời dạy của cô ấy là ngọn đèn soi đường cho nhiều học sinh."

  • "Nelson Mandela was a guiding light for millions around the world."

    "Nelson Mandela là ngọn đèn soi đường cho hàng triệu người trên khắp thế giới."

  • "The principles of justice should be our guiding light in this case."

    "Các nguyên tắc công lý nên là kim chỉ nam của chúng ta trong trường hợp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide hướng dẫn, dẫn dắt
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ đạo
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

misleader (người dẫn đường sai)obstacle (vật cản)

Related Words

Subject Area

Văn học/Chính trị/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gīdan (to guide)
Middle English
giden (to guide)
Modern English
guiding light

Nguồn gốc của 'Guiding Light'

Cụm từ 'guiding light' ban đầu mang nghĩa đen, chỉ ánh sáng dẫn đường cho tàu thuyền hoặc người đi trong đêm tối. Dần dà, nó được dùng với nghĩa bóng để chỉ người hoặc điều gì đó cung cấp sự hướng dẫn và cảm hứng trong cuộc sống. Nó giống như ngọn hải đăng soi đường trong bóng tối vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng, chỉ một người hoặc một lý tưởng nào đó soi đường, dẫn lối cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với 'role model' (hình mẫu), 'guiding light' nhấn mạnh vào việc cung cấp định hướng và giúp đỡ hơn là chỉ đơn thuần là một hình mẫu để noi theo. Nó cũng khác với 'mentor', vì 'guiding light' không nhất thiết phải có mối quan hệ trực tiếp và tương tác với người được dẫn dắt.

Prepositions

in as

Khi sử dụng 'in', cụm từ thường mang nghĩa 'là' hoặc 'trong vai trò của'. Ví dụ: 'She was a guiding light in my life.' (Cô ấy là ngọn đèn soi đường trong cuộc đời tôi). Khi sử dụng 'as', cụm từ thường mang nghĩa 'như là'. Ví dụ: 'He served as a guiding light for the younger generation.' (Ông ấy đóng vai trò là ngọn đèn soi đường cho thế hệ trẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guiding light
  • moral a moral guiding light
    (một ngọn đèn soi đường về mặt đạo đức)
  • spiritual a spiritual guiding light
    (một ngọn đèn soi đường về mặt tinh thần)
Verb + guiding light
  • serve as serve as a guiding light
    (đóng vai trò là một ngọn đèn soi đường)
  • offer offer a guiding light
    (cung cấp một ngọn đèn soi đường)

Idioms

  • to be someone's guiding light

    là người dẫn đường, người truyền cảm hứng cho ai đó

    "My grandmother has always been my guiding light."

    (Bà tôi luôn là người dẫn đường của tôi.)

  • follow someone's guiding light

    làm theo sự dẫn dắt của ai đó

    "He decided to follow his father's guiding light and become a doctor."

    (Anh ấy quyết định làm theo sự dẫn dắt của cha mình và trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiding light

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật cung cấp sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn; nguồn cảm hứng, người dẫn đường.

"Her teachings were a guiding light for many students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding light".

Ngọn Hải Đăng

Hình ảnh 'guiding light' thường liên tưởng đến ngọn hải đăng, một biểu tượng của hy vọng và sự an toàn, dẫn đường cho tàu thuyền vượt qua sóng gió. Trong văn hóa phương Tây, ngọn hải đăng tượng trưng cho sự bảo vệ và chỉ dẫn trong cuộc sống.