guiding light
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guiding light'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc vật cung cấp sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn; nguồn cảm hứng, người dẫn đường.
Definition (English Meaning)
A person or thing that provides help or guidance, especially during difficult times.
Ví dụ Thực tế với 'Guiding light'
-
"Her teachings were a guiding light for many students."
"Những lời dạy của cô ấy là ngọn đèn soi đường cho nhiều học sinh."
-
"Nelson Mandela was a guiding light for millions around the world."
"Nelson Mandela là ngọn đèn soi đường cho hàng triệu người trên khắp thế giới."
-
"The principles of justice should be our guiding light in this case."
"Các nguyên tắc công lý nên là kim chỉ nam của chúng ta trong trường hợp này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Guiding light'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: guiding light
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Guiding light'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng, chỉ một người hoặc một lý tưởng nào đó soi đường, dẫn lối cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với 'role model' (hình mẫu), 'guiding light' nhấn mạnh vào việc cung cấp định hướng và giúp đỡ hơn là chỉ đơn thuần là một hình mẫu để noi theo. Nó cũng khác với 'mentor', vì 'guiding light' không nhất thiết phải có mối quan hệ trực tiếp và tương tác với người được dẫn dắt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', cụm từ thường mang nghĩa 'là' hoặc 'trong vai trò của'. Ví dụ: 'She was a guiding light in my life.' (Cô ấy là ngọn đèn soi đường trong cuộc đời tôi). Khi sử dụng 'as', cụm từ thường mang nghĩa 'như là'. Ví dụ: 'He served as a guiding light for the younger generation.' (Ông ấy đóng vai trò là ngọn đèn soi đường cho thế hệ trẻ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Guiding light'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.