(Top Banner Ad)
gutless
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

gutless

UK: /ˈɡʌtləs/ • US: /ˈɡʌtləs/

Nghĩa tiếng Việt

hèn nhát nhu nhược không có gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; cowardly.

Vietnamese Meaning

Thiếu can đảm; hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too gutless to stand up to his boss."

    "Anh ta quá hèn nhát để dám đối đầu với sếp của mình."

  • "The gutless politicians refused to take a stand on the issue."

    "Những chính trị gia hèn nhát từ chối đưa ra lập trường về vấn đề này."

  • "Don't be gutless, tell her how you feel!"

    "Đừng hèn nhát, hãy nói cho cô ấy biết cảm xúc của bạn đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut ruột; linh cảm, cảm giác mách bảo
Noun (plural) guts ruột; lòng can đảm, sự dũng cảm
Adjective gutsy can đảm, dũng cảm, táo bạo
Verb gut mổ ruột, moi ruột; phá hủy phần bên trong
Noun Phrase gut feeling linh cảm, trực giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gut
Old English
-less
Modern English
gutless

Từ 'Ruột' Đến 'Thiếu Can Đảm'

Từ 'gutless' có nguồn gốc từ từ 'gut' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'ruột' hoặc 'nội tạng'. Tuy nhiên, theo thời gian, 'guts' (dạng số nhiều của 'gut') đã phát triển nghĩa bóng là 'lòng can đảm', 'dũng khí' hoặc 'sự kiên cường'. Hậu tố '-less' cũng từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp lại, 'gutless' mang nghĩa đen là 'không có ruột', nhưng nghĩa bóng và phổ biến nhất là 'thiếu can đảm', 'nhát gan', hoặc 'hèn nhát'.

Usage Note

Từ 'gutless' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu dũng khí và quyết tâm. Nó thường được dùng để mô tả những người không dám đứng lên vì những gì họ tin tưởng hoặc không dám đối mặt với thử thách. Khác với 'cowardly' (nhát gan) vốn chỉ sự sợ hãi nói chung, 'gutless' nhấn mạnh sự thiếu vắng 'gut', tức là sự can đảm và nghị lực từ bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gutless
  • utterly utterly gutless
    (hoàn toàn nhát gan/hèn nhát)
  • completely completely gutless
    (hoàn toàn nhát gan/hèn nhát)
  • politically politically gutless
    (nhát gan/thiếu dũng khí về mặt chính trị)
Noun + gutless
  • gutless gutless leader
    (người lãnh đạo hèn nhát/thiếu dũng khí)
  • gutless gutless decision
    (quyết định hèn nhát/thiếu bản lĩnh)
  • gutless gutless performance
    (màn trình diễn yếu kém/thiếu dũng khí)
Verb + gutless
  • feel feel gutless
    (cảm thấy nhát gan/hèn nhát)
  • act act gutless
    (hành động một cách hèn nhát/thiếu dũng khí)

Idioms

  • a gutless wonder

    một người được cho là quan trọng hoặc có quyền lực nhưng lại thiếu can đảm, bản lĩnh hoặc quyết tâm khi đối mặt với thử thách.

    "The prime minister proved to be a gutless wonder when he refused to take a stand on the controversial issue."

    (Thủ tướng đã chứng tỏ mình là một kẻ hèn nhát khi từ chối đưa ra lập trường về vấn đề gây tranh cãi.)

  • too gutless to do something

    quá nhát gan/hèn nhát để làm điều gì đó

    "He was too gutless to confront his boss about the unfair treatment."

    (Anh ta quá nhát gan để đối mặt với sếp về cách đối xử không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gutless

adjective
Lật mặt

Thiếu can đảm; hèn nhát.

"He was too gutless to stand up to his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that gutless excuse for a leader just surrendered without a fight!
Chà, cái cớ hèn nhát cho một nhà lãnh đạo đó vừa đầu hàng mà không cần chiến đấu!
Phủ định
Good heavens, he's not gutless at all; he's incredibly brave!
Lạy Chúa, anh ấy không hề hèn nhát chút nào; anh ấy cực kỳ dũng cảm!
Nghi vấn
Oh my, is he really that gutless, or is there a deeper strategy at play?
Ôi trời ơi, anh ta thực sự hèn nhát đến vậy, hay là có một chiến lược sâu xa hơn đang diễn ra?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he wouldn't be so gutless now.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, anh ấy đã không hèn nhát như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so reckless, she wouldn't be considered gutless by her peers today.
Nếu cô ấy không quá liều lĩnh, cô ấy đã không bị bạn bè coi là hèn nhát ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had supported him, would he be seen as so gutless now?
Nếu họ đã ủng hộ anh ấy, thì bây giờ anh ấy có bị xem là hèn nhát không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is gutless, they don't stand up for what they believe in.
Nếu ai đó hèn nhát, họ sẽ không đứng lên bảo vệ những gì họ tin tưởng.
Phủ định
If a leader is gutless, they don't make tough decisions.
Nếu một nhà lãnh đạo hèn nhát, họ sẽ không đưa ra những quyết định khó khăn.
Nghi vấn
If someone is gutless, do they avoid confrontation?
Nếu ai đó hèn nhát, họ có tránh đối đầu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a gutless politician who always avoids taking a stand.
Anh ta là một chính trị gia hèn nhát, người luôn tránh đưa ra lập trường.
Phủ định
Seldom had I seen such a gutless display of leadership as during that crisis.
Hiếm khi tôi thấy một sự thể hiện lãnh đạo hèn nhát như vậy như trong cuộc khủng hoảng đó.
Nghi vấn
Is he really so gutless that he won't even defend his own supporters?
Anh ta thực sự hèn nhát đến mức thậm chí không bảo vệ những người ủng hộ của mình sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the crisis is over, everyone will have considered him gutless for not taking a stand.
Đến khi cuộc khủng hoảng kết thúc, mọi người sẽ coi anh ta là kẻ hèn nhát vì đã không đưa ra lập trường.
Phủ định
She won't have deemed him gutless until she sees him back down from a challenge.
Cô ấy sẽ không cho rằng anh ta hèn nhát cho đến khi cô ấy thấy anh ta rút lui khỏi một thử thách.
Nghi vấn
Will they have labelled him gutless before he even has a chance to prove himself?
Liệu họ sẽ gán cho anh ta là kẻ hèn nhát trước khi anh ta có cơ hội chứng tỏ bản thân?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be gutless if he doesn't stand up for what he believes in.
Anh ta sẽ hèn nhát nếu anh ta không đứng lên vì những gì anh ta tin tưởng.
Phủ định
They are not going to be gutless and let the bullies win.
Họ sẽ không hèn nhát và để bọn bắt nạt thắng.
Nghi vấn
Will you be gutless and ignore their cries for help?
Bạn sẽ hèn nhát và phớt lờ tiếng kêu cứu của họ sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's gutless performance led to their defeat.
Màn trình diễn hèn nhát của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
Phủ định
The manager's gutless decision not to substitute the injured player didn't help the team.
Quyết định hèn nhát của người quản lý khi không thay thế cầu thủ bị thương đã không giúp ích cho đội.
Nghi vấn
Was the player's gutless tackle the reason for the penalty?
Pha tắc bóng hèn nhát của cầu thủ có phải là lý do dẫn đến quả phạt đền?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so gutless when I had the chance to speak up.
Tôi ước gì tôi đã không hèn nhát như vậy khi tôi có cơ hội lên tiếng.
Phủ định
If only he weren't so gutless; he might actually stand up for what he believes in.
Giá mà anh ta đừng hèn nhát như vậy; có lẽ anh ta sẽ thực sự đứng lên vì những gì anh ta tin tưởng.
Nghi vấn
I wish he wouldn't be so gutless about asking her out! Why can't he just do it?
Tôi ước gì anh ấy đừng hèn nhát về việc mời cô ấy đi chơi! Tại sao anh ấy không thể làm điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gutless".

Can đảm và 'Guts' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'guts' (lòng can đảm, sự dũng cảm) được đánh giá rất cao, thường gắn liền với những phẩm chất của anh hùng, nhà lãnh đạo hoặc người có khả năng vượt qua nghịch cảnh. Ngược lại, việc bị gọi là 'gutless' là một lời chỉ trích nặng nề, ngụ ý rằng một người thiếu bản lĩnh, sự dũng cảm cần thiết để đối mặt với khó khăn, bảo vệ niềm tin của mình hoặc đưa ra quyết định khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh của sự yếu đuối và hèn nhát.

Sự chỉ trích đối với 'gutless' trong đời sống

Thuật ngữ 'gutless' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị, bình luận xã hội hoặc trong các tình huống đòi hỏi hành động quyết đoán. Khi một chính trị gia bị gọi là 'gutless', điều đó có nghĩa là họ thiếu ý chí để thực hiện những thay đổi cần thiết hoặc đối đầu với những thách thức khó khăn. Trong đời sống cá nhân, nó có thể dùng để chỉ trích ai đó không dám lên tiếng cho bản thân hoặc người khác, hoặc né tránh trách nhiệm.